- Phạt góc2 – 4
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Stadion am Brentanobad, Frankfurt · Ít mây 33°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.85 / 1.40
Malmo (nữ) thắng 1-0 ngay trên sân của Valerenga (nữ).
Valerenga (nữ) vs Malmo (nữ) 0-1 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 05/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (12)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
32'
0 - 1 ⚽ Älvali Karin Amelie Lindströmkiến tạo: Larkin Katherine Russell - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Tuva Lotte Leschbrandt Espåsthay Hana Lowry 60'
- 65' 🔁 Tuva Agnes Maria Skoogthay Larkin Katherine Russell
- 65' 🔁 Stinalisa Viktoria Johanssonthay Älvali Karin Amelie Lindström
- 74' 🟨 Courtney Nevin
- 🔁 Lina Brigitte Skiaker Klechthay S. Brekken 79'
- 🟨 Tomine Enger 80'
- 83' 🔁 Karoline Olesenthay Vesna Milivojevic
- 🔁 Naina Inauenthay Tomine Enger 93+3'
- 95+5' 🔁 Lovisa Brelandthay Tuva Agnes Maria Skoog
- 99' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 43%Kiểm soát bóng57%
- 6Sút trúng đích4
- 2Sút không trúng đích6
- 8Sút trong vòng cấm10
- 0Sút bị chặn0
- 2Phạt góc4
- 28Tấn công nguy hiểm41
- 55Tấn công70
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 6.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Malmo (nữ) kiểm soát bóng 57%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Valerenga (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Malmo (nữ) ép sân. Valerenga (nữ) kiểm soát thế trận 45% thời gian, Malmo (nữ) 46%.
Valerenga (nữ)Malmo (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-5-2 vs 4-2-3-1
Valerenga (nữ) · HLV Nils Lexeröd
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Fanney Inga Birkisdóttir | Thủ môn | 6.1 |
| 2 | Sara Horte | Hậu vệ | 6.5 |
| 6 | Noor Eckhoff | Hậu vệ | 6.4 |
| 28 | A. Eiríksdóttir | Hậu vệ | 6.6 |
| 10 | Hana Lowry | Tiền vệ | 6.05 |
| 14 | Katariina Kosola | Tiền vệ | 6.25 |
| 22 | Tomine Enger | Tiền vệ | 6.05 |
| 23 | Eline Hegg © | Tiền vệ | 6.45 |
| 30 | S. Brekken | Tiền vệ | 5.85 |
| 11 | M. Preus | Tiền đạo | 5.9 |
| 16 | Ronja Arnesen | Tiền đạo | 6.7 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Synne Skinnes Hansen | Tiền vệ |
| 20 | Tuva Lotte Leschbrandt Espås | Tiền đạo |
| 7 | Naina Inauen | Tiền vệ |
| 18 | Matilde Lundorf Skovsen | Hậu vệ |
| 36 | Live Balmforth | Tiền đạo |
| 31 | Liva Marie Petersson | Thủ môn |
| 40 | Selma Myra Pettersen | Thủ môn |
| 5 | Selma Pettersen | Hậu vệ |
| 27 | Lina Brigitte Skiaker Klech | Hậu vệ |
| 19 | Aada Makela | Tiền vệ |
Malmo (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Zecira Musovic | Thủ môn | 6.8 |
| 2 | Natalie Persson | Hậu vệ | 7.4 |
| 4 | Ellen Lofqvist | Hậu vệ | 7.0 |
| 13 | Emma Petrović | Hậu vệ | 7.0 |
| 18 | Courtney Nevin | Hậu vệ | 6.65 |
| 8 | Mia Persson © | Tiền vệ | 6.5 |
| 9 | Hlin·Eiriksdottir | Tiền vệ | 6.5 |
| 11 | Vesna Milivojevic | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Larkin Katherine Russell | Tiền vệ | 7.2 |
| 21 | Amy Sayer | Tiền vệ | 6.2 |
| 29 | Älvali Karin Amelie Lindström | Tiền đạo | 7.09 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 30 | Tilde Althea Benilsson | Thủ môn |
| 26 | Lovisa Breland | Tiền vệ |
| 3 | Charlotte Grant | Hậu vệ |
| 7 | Stinalisa Viktoria Johansson | Tiền vệ |
| 25 | Mayar Khatawi | Tiền vệ |
| 15 | Agnes Martensson | Hậu vệ |
| 17 | Karoline Olesen | Tiền vệ |
| 16 | Tuva Agnes Maria Skoog | Tiền vệ |
| 31 | Kristin Krammer | Thủ môn |
| 32 | Tilde Pia Helen Wahlgren | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.85 | 1.40 | 151.00 | 34 | 1.00 | 1.5 | 11.00 | 1.05 | 6.5 | 3.75 | 1.25 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Valerenga (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | INT CF | BK Hacken (nữ) – Valerenga (nữ) | 2–0 | B |
| 21/07/2026 | INT CF | Brondby(Brondby IF) (nữ) – Valerenga (nữ) | 0–0 | H |
| 20/06/2026 | NOR Toppserien | Rosenborg BK (nữ) – Valerenga (nữ) | 3–2 | B |
| 17/06/2026 | NOR Women's Cup | Valerenga (nữ) – Aalesund (nữ) | 1–2 | B |
| 13/06/2026 | NOR Toppserien | Valerenga (nữ) – SK Brann (nữ) | 0–3 | B |
Malmo (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | SWE Damallsvenskan | Malmo (nữ) – Pitea IF (nữ) | 0–0 | H |
| 28/07/2026 | SWE Damallsvenskan | Vittsjo GIK (nữ) – Malmo (nữ) | 1–0 | B |
| 18/07/2026 | INT CF | Malmo (nữ) – Brondby(Brondby IF) (nữ) | 1–1 | H |
| 27/06/2026 | SWE Damallsvenskan | Malmo (nữ) – Kristianstads DFF (nữ) | 6–0 | T |
| 18/06/2026 | SWE Damallsvenskan | Djurgardens (nữ) – Malmo (nữ) | 0–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Valerenga (nữ) vs Malmo (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Valerenga (nữ) vs Malmo (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 18:00 ngày 05/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadion am Brentanobad (Frankfurt).
- Kết quả Valerenga (nữ) vs Malmo (nữ) là bao nhiêu?
- Malmo (nữ) thắng Valerenga (nữ) 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Phong độ Valerenga (nữ) và Malmo (nữ) trước trận?
- Valerenga (nữ): 0 thắng, 1 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LDLLLL); Malmo (nữ): 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DLDWWD).
- Đội hình xuất phát Valerenga (nữ) vs Malmo (nữ)?
- Valerenga (nữ) ra sân với sơ đồ 3-5-2, Malmo (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:23 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

