- Phạt góc9 – 2
Sân Intility Arena, Oslo · Nhiều mây 12°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.11 / 6.40
Valerenga (nữ) thắng LSK Kvinner (nữ) 3-2 trên sân nhà Intility Arena.
Valerenga (nữ) vs LSK Kvinner (nữ) 3-2 — Toppserien (nữ) 02/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (13)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Linnea Wang
9'
1 - 0 -
⚽ Naina Inauen
12'
2 - 0 -
34'
2 - 1 ⚽ Ronja Arnesenkiến tạo: Jasmin Mansaray - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
58'
2 - 2 ⚽ Ronja Arnesenkiến tạo: Aada Makela - 60' 🔁 Gesa Merashithay Mille Christensen
- 60' 🔁 Christina Herseththay tilda ratts
- 🔁 Arna Eiriksdottirthay Linnea Wang 61'
-
⚽ Saedis Heidarsdottir
65'
3 - 2 - 66' 🔁 Sara Eggesvikthay Ronja Arnesen
- 85' 🔁 Tilde Anderssonthay Aada Makela
- 🔁 Lina Brigitte Skiaker Klechthay Tuva Espås 90'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 58%Kiểm soát bóng42%
- 6Sút trúng đích3
- 6Sút không trúng đích0
- 0Sút bị chặn0
- 9Phạt góc2
- 51Tấn công nguy hiểm12
- 79Tấn công64
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Valerenga (nữ) kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Valerenga (nữ) ép sân · cột hướng xuống: LSK Kvinner (nữ) ép sân. Valerenga (nữ) kiểm soát thế trận 59% thời gian, LSK Kvinner (nữ) 30%.
Valerenga (nữ)LSK Kvinner (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 3-4-2-1
Valerenga (nữ) · HLV Nils Lexeröd
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Tove Enblom © | Thủ môn | 0.0 |
| 18 | Matilde Lundorf | Hậu vệ | 0.0 |
| 19 | Saedis Heidarsdottir | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Noor Eckhoff | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Naina Inauen | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | Tomine Enger | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Eline Hegg | Tiền vệ | 0.0 |
| 30 | S. Brekken | Tiền vệ | 0.0 |
| 32 | Linnea Wang | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Tuva Espås | Tiền đạo | 0.0 |
| 21 | Karina Saevik | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 34 | Mille Huse | Không rõ |
| 28 | Arna Eiriksdottir | Hậu vệ |
| 31 | Marie Liva Petersson | Thủ môn |
| 8 | Linn Vickius | Tiền vệ |
| 27 | Lina Brigitte Skiaker Klech | Hậu vệ |
LSK Kvinner (nữ) · HLV André Bergdølmo
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Klara Sporsem | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Sarah Tofft | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Mimmi Jasmiina Nurmela | Hậu vệ | 0.0 |
| 11 | Andrea Holmstrom | Hậu vệ | 0.0 |
| 19 | Jasmin Mansaray | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Ronja Arnesen | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Kaja Bjelde Hjelmhaug | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Mille Christensen © | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Aada Makela | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | tilda ratts | Tiền đạo | 0.0 |
| 35 | Emma reshane | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Nelli Kalske | Tiền vệ |
| 12 | Christina Herseth | Tiền đạo |
| 31 | India Guzman Gjølstad | Thủ môn |
| 3 | Sara Eggesvik | Tiền vệ |
| 33 | Tilde Andersson | Tiền đạo |
| 6 | Gesa Merashi | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.11 | 6.40 | 1.00 | 41 | 151.00 | 5.5 | 8.40 | 1.08 | 11.5 | 2.62 | 1.44 |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 21/02/2026 | INT CF | LSK Kvinner (nữ) – Valerenga (nữ) | 1–5 |
| 02/11/2025 | NOR Toppserien | Valerenga (nữ) – LSK Kvinner (nữ) | 2–0 |
| 20/08/2025 | NOR Toppserien | Valerenga (nữ) – LSK Kvinner (nữ) | 3–1 |
| 22/04/2025 | NOR Toppserien | LSK Kvinner (nữ) – Valerenga (nữ) | 0–2 |
| 08/03/2025 | INT CF | Valerenga (nữ) – LSK Kvinner (nữ) | 1–2 |
| 16/11/2024 | NOR Toppserien | Valerenga (nữ) – LSK Kvinner (nữ) | 1–1 |
| 24/08/2024 | NOR Toppserien | LSK Kvinner (nữ) – Valerenga (nữ) | 0–4 |
| 10/05/2024 | NOR Toppserien | Valerenga (nữ) – LSK Kvinner (nữ) | 1–0 |
| 16/02/2024 | INT CF | LSK Kvinner (nữ) – Valerenga (nữ) | 1–2 |
| 14/09/2023 | NOR Toppserien | Valerenga (nữ) – LSK Kvinner (nữ) | 2–2 |
Phong độ gần đây
Valerenga (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | NOR Toppserien | Stabaek (nữ) – Valerenga (nữ) | 0–0 | H |
| 01/04/2026 | NOR Toppserien | Valerenga (nữ) – Roa (nữ) | 4–0 | T |
| 28/03/2026 | NOR Toppserien | FK Haugesund (nữ) – Valerenga (nữ) | 2–4 | T |
| 21/03/2026 | NOR Toppserien | Valerenga (nữ) – Aalesund (nữ) | 0–2 | B |
| 14/03/2026 | INT CF | Valerenga (nữ) – HJK Helsinki (nữ) | 2–1 | T |
LSK Kvinner (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | NOR Toppserien | LSK Kvinner (nữ) – Molde (nữ) | 1–3 | B |
| 15/04/2026 | NOR Women's Cup | LSK Kvinner (nữ) – Tromso (nữ) | 1–9 | B |
| 01/04/2026 | NOR Toppserien | LSK Kvinner (nữ) – Stabaek (nữ) | 0–3 | B |
| 28/03/2026 | NOR Toppserien | Lyn (nữ) – LSK Kvinner (nữ) | 1–1 | H |
| 21/03/2026 | NOR Toppserien | LSK Kvinner (nữ) – Roa (nữ) | 1–3 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Valerenga (nữ) vs LSK Kvinner (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Valerenga (nữ) vs LSK Kvinner (nữ) thuộc Toppserien (nữ), Vòng 5 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 02/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Intility Arena (Oslo).
- Kết quả Valerenga (nữ) vs LSK Kvinner (nữ) là bao nhiêu?
- Valerenga (nữ) thắng LSK Kvinner (nữ) 3-2; hiệp một 2-1.
- Lịch sử đối đầu Valerenga (nữ) vs LSK Kvinner (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Valerenga (nữ) thắng 13, hòa 5, LSK Kvinner (nữ) thắng 12. Lần gần nhất ngày 21/02/2026 (INT CF) LSK Kvinner (nữ) 1-5 Valerenga (nữ).
- Phong độ Valerenga (nữ) và LSK Kvinner (nữ) trước trận?
- Valerenga (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWWLWW); LSK Kvinner (nữ): 0 thắng, 1 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LLLDLL).
- Đội hình xuất phát Valerenga (nữ) vs LSK Kvinner (nữ)?
- Valerenga (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, LSK Kvinner (nữ) dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:57 31/10/2026 (giờ Việt Nam).

