
Rochelity Dap là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Utrecht (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
388Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
194Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 388 | 2 | 0 | 0 | 12 | 6 | 56% | 46% | 0 | 0 | 5,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 388 phút · điểm TB 5,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/79 (56%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/54 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 20
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Eredivisie (nữ) | @ FC Twente Enschede (nữ) | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ SC Heerenveen (nữ) | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 7/14 | 1 | 4/10 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Feyenoord Rotterdam (nữ) | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2/8 | 1 | 4/11 | — | — |
| 13/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Zwolle (nữ) | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 3 | 13/21 | 1 | 10/16 | — | 7,09 |
| 06/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ AZ Alkmaar (nữ) | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 1 | 2/6 | — | 5,90 |
| 22/08/2026 | Eredivisie (nữ) | @ PSV Eindhoven (nữ) | H 1-1 | 62 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/17 | 2 | 3/5 | — | 7,95 |
| 16/08/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Ajax Amsterdam (nữ) | B 0-1 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 2/6 | — | 6,73 |
| 23/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Hera United (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs SC Heerenveen (nữ) | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Feyenoord Rotterdam (nữ) | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |