- Phạt góc1 – 8
- Thẻ vàng2 – 1
· Trọng tài: Farida Lutfaliyeva · Âm u 13°C · cập nhật
U19 Georgia (nữ) thắng 7-0 ngay trên sân của U19 Armenia (nữ).
U19 Armenia (nữ) vs U19 Georgia (nữ) 0-7 — U19 châu Âu (nữ) 13/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
5'
0 - 1 ⚽ niniko chkhetianikiến tạo: sofi khelashvili -
31'
0 - 2 ⚽ Ketevan tchurkveidzekiến tạo: sofi khelashvili - 🟨 Ruzanna Khachatryan 35'
-
39'
0 - 3 ⚽ Mariam Gasanovakiến tạo: anastasia buchukuri - 🔁 Syuzi Sayratyanthay Gayane Tadevosyan 39'
- 🔁 Emiliya Barseghyanthay Ruzanna Khachatryan 39'
- 🟨 Sophia Mendelyan 42'
-
43'
0 - 4 ⚽ (pen) lolita kaloiani - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
53'
0 - 5 ⚽ (pen) sofi khelashvili -
57'
0 - 6 ⚽ anastasia buchukuri -
61'
0 - 7 ⚽ lolita kaloianikiến tạo: elene bolkvadze - 61' 🔁 Tatia Pkhakadzethay Nino metreveli
- 61' 🔁 A. Mamulashvilithay Elene Tvaltchrelidze
- 🔁 Shushanik harutyunyanthay gohar avetisyan 63'
- 65' 🟨 sofi khelashvili
- 76' 🔁 Nino Daneliathay nini vekua
- 76' 🔁 Elene Muradashvilithay Ketevan tchurkveidze
- 83' 🔁 Maia Davitashvilithay Mariam Gasanova
- 🔁 Anna Saghatelyanthay anahit houri torossian 83'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-5-1
U19 Armenia (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | violeta musakhanyan | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Yeva Kirakosyan | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Ani Akopyan | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | L. Hakobyan | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Sophia Mendelyan | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Ruzanna Khachatryan | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | ani vardazaryan | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | gohar avetisyan | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Gayane Tadevosyan | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | mariam nigoyan © | Tiền vệ | 0.0 |
| 3 | anahit houri torossian | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Anna Saghatelyan | Tiền đạo |
| 13 | Syuzi Sayratyan | Hậu vệ |
| 7 | Samira Shikhshabekova | Không rõ |
| 17 | Emiliya Barseghyan | Tiền vệ |
| 20 | Kamila Danielyan | Hậu vệ |
| 19 | Viktorya hakobyan | Tiền vệ |
| 9 | Shushanik harutyunyan | Tiền đạo |
| 22 | Silvi Margaryan | Hậu vệ |
| 12 | Marianna Martirosyan | Thủ môn |
U19 Georgia (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 3 | lolita kaloiani | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Elene Tvaltchrelidze | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | elene bolkvadze | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | nini vekua | Hậu vệ | 0.0 |
| 11 | niniko chkhetiani | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Ketevan tchurkveidze | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | sofi khelashvili © | Tiền đạo | 0.0 |
| 21 | anastasia buchukuri | Tiền đạo | 0.0 |
| 22 | Nino metreveli | Tiền đạo | 0.0 |
| 10 | A. Dolishvili | Không rõ | 0.0 |
| 15 | Mariam Gasanova | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | A. Mamulashvili | Không rõ |
| 5 | Nino Gobadze | Không rõ |
| 9 | Maia Davitashvili | Không rõ |
| 18 | Nino Danelia | Không rõ |
| 6 | Elene Muradashvili | Không rõ |
| 12 | Tatia Pkhakadze | Thủ môn |
Lịch sử đối đầu (5 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | INT FRL | U19 Armenia (nữ) – U19 Georgia (nữ) | 0–4 |
| 18/08/2026 | INT FRL | U19 Armenia (nữ) – U19 Georgia (nữ) | 0–4 |
| 14/08/2025 | INT FRL | U19 Georgia (nữ) – U19 Armenia (nữ) | 3–3 |
| 11/08/2025 | INT FRL | U19 Georgia (nữ) – U19 Armenia (nữ) | 5–1 |
| 08/04/2022 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Georgia (nữ) – U19 Armenia (nữ) | 2–0 |
Phong độ gần đây
U19 Armenia (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Bulgaria (nữ) – U19 Armenia (nữ) | 10–0 | B |
| 07/10/2026 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Ireland (nữ) – U19 Armenia (nữ) | 11–0 | B |
| 21/08/2026 | INT FRL | U19 Armenia (nữ) – U19 Georgia (nữ) | 0–4 | B |
| 18/08/2026 | INT FRL | U19 Armenia (nữ) – U19 Georgia (nữ) | 0–4 | B |
| 06/03/2026 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Armenia (nữ) – U19 Bosnia và Herzegovina (nữ) | 1–3 | B |
U19 Georgia (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Ireland (nữ) – U19 Georgia (nữ) | 7–0 | B |
| 07/10/2026 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Georgia (nữ) – U19 Bulgaria (nữ) | 1–0 | T |
| 21/08/2026 | INT FRL | U19 Armenia (nữ) – U19 Georgia (nữ) | 0–4 | T |
| 18/08/2026 | INT FRL | U19 Armenia (nữ) – U19 Georgia (nữ) | 0–4 | T |
| 17/04/2026 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Azerbaijan (nữ) – U19 Georgia (nữ) | 1–4 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- U19 Armenia (nữ) vs U19 Georgia (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U19 Armenia (nữ) vs U19 Georgia (nữ) thuộc U19 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 17:00 ngày 13/10/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả U19 Armenia (nữ) vs U19 Georgia (nữ) là bao nhiêu?
- U19 Georgia (nữ) thắng U19 Armenia (nữ) 7-0 trên sân khách; hiệp một 0-4.
- Lịch sử đối đầu U19 Armenia (nữ) vs U19 Georgia (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 5 lần gặp nhau gần nhất: U19 Armenia (nữ) thắng 0, hòa 1, U19 Georgia (nữ) thắng 4. Lần gần nhất ngày 21/08/2026 (INT FRL) U19 Armenia (nữ) 0-4 U19 Georgia (nữ).
- Phong độ U19 Armenia (nữ) và U19 Georgia (nữ) trước trận?
- U19 Armenia (nữ): 0 thắng, 0 hòa, 6 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLLL); U19 Georgia (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWWL).
- Đội hình xuất phát U19 Armenia (nữ) vs U19 Georgia (nữ)?
- U19 Armenia (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, U19 Georgia (nữ) dùng sơ đồ 4-5-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:01 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

