- Phạt góc2 – 3
- Thẻ vàng0 – 2
- Luân lưu4 – 3
Sân Football Academy Mohammed VI, Salé · sân trung lập · Trọng tài: Alejandra Quisbert · cập nhật
U17 Trung Quốc (nữ) và U17 Pháp (nữ) hòa nhau 0-0.
U17 Trung Quốc (nữ) vs U17 Pháp (nữ) 0-0 — U17 World Cup (nữ) 29/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (26)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 42' 🟨 Paris Daramola
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Yang Yuhanthay Wu Yichen 45'
- 🔁 Yang Lanthay Xu Xiaotang 45'
- 68' 📺 VAR Maelys Ane
- 71' 🟨 Dienebou Niakate
- 74' 🔁 Rosie Olandothay Melissa Esdras
- 📺 VAR Liu Yuke 78'
- 80' 🔁 Lisa Mabilonthay Sharlie Yerro
- 80' 🔁 Mayra Ferreirathay Elsa Prezelin
- 🔁 He Hanruothay Fang Zhenzhu 90'
- 91' ▶ HP1 · Hiệp phụ 1
- 92+2' 🔁 Noelie Chovinthay Emma Motyka
- 🔁 Cheng Wandithay Zhao Siqing 94+4'
- 95' ⏹ FT · Hết trận
-
✅ PK Liu Yuxi
PK
1 - 0 -
PK
1 - 0 ❌ PK Lea Motyka -
✅ PK Liu Yuke
PK
2 - 0 -
PK
2 - 1 ✅ PK Maelys Ane -
❌ PK Liu Yuchen
PK
2 - 1 -
PK
2 - 2 ✅ PK Noelie Chovin -
✅ PK Yang Lan
PK
3 - 2 -
PK
3 - 3 ✅ PK Maelys Ane -
✅ PK Cheng Wandi
PK
4 - 3 -
PK
4 - 3 ❌ PK Lisa Mabilon - 🏁 PK · Hết loạt penalty
Thống kê trận đấu
- 34%Kiểm soát bóng66%
- 16Tổng cú sút18
- 0Sút trúng đích4
- 3Sút không trúng đích5
- 5Sút trong vòng cấm12
- 2Sút bị chặn3
- 2Phạt góc3
- 23Tấn công nguy hiểm49
- 65Tấn công101
- 249Chuyền476
- 130Chuyền chính xác368
- 1Chuyền then chốt3
- 3Chuyền dài6
- 7Rê bóng26
- 16Tạt bóng17
- 44Tranh chấp39
- 53Tắc bóng17
- 67Cản phá52
- 15Cứu thua17
- 10Phạm lỗi6
- 29Bị phạm lỗi39
- 1Việt vị2
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
U17 Trung Quốc (nữ) thắng U17 Pháp (nữ) 4-3 trên chấm luân lưu. U17 Pháp (nữ) kiểm soát bóng 66%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: U17 Trung Quốc (nữ) ép sân · cột hướng xuống: U17 Pháp (nữ) ép sân. U17 Trung Quốc (nữ) kiểm soát thế trận 22% thời gian, U17 Pháp (nữ) 60%.
U17 Trung Quốc (nữ)U17 Pháp (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-4-1 vs 4-4-2
U17 Trung Quốc (nữ) · HLV Ma Xiaoxu
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Niu Ziqi | Thủ môn | 8.0 |
| 3 | Liu Yuchen | Hậu vệ | 6.25 |
| 5 | Cai Xinlin © | Hậu vệ | 6.21 |
| 14 | Li Yaqi | Hậu vệ | 6.05 |
| 21 | Xu Yue | Hậu vệ | 6.77 |
| 6 | Xu Xiaotang | Tiền vệ | 6.57 |
| 10 | Zhao Siqing | Tiền vệ | 6.02 |
| 17 | Liu Yuke | Tiền vệ | 6.29 |
| 11 | Liu Yuxi | Tiền đạo | 6.36 |
| 18 | Wu Yichen | Tiền đạo | 6.89 |
| 19 | Fang Zhenzhu | Tiền đạo | 6.09 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Yang Yuhan | Tiền đạo |
| 4 | Yang Yuxuan | Hậu vệ |
| 2 | Deng Jingjie | Hậu vệ |
| 16 | Hu Cuiping | Tiền vệ |
| 15 | Yu Qianna | Thủ môn |
| 13 | Cheng Wandi | Tiền vệ |
| 12 | Bai Shuiling | Thủ môn |
| 9 | He Hanruo | Tiền đạo |
| 8 | Yang Lan | Tiền vệ |
U17 Pháp (nữ) · HLV Franck Plenecassagne
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Clélia Ducreux | Thủ môn | 6.76 |
| 2 | Emma Motyka © | Hậu vệ | 6.16 |
| 4 | Melissa Esdras | Hậu vệ | 6.79 |
| 5 | Paris Daramola | Hậu vệ | 6.51 |
| 13 | Angeline Girardot | Hậu vệ | 6.08 |
| 7 | Lea Motyka | Tiền vệ | 6.6 |
| 8 | Dienebou Niakate | Tiền vệ | 6.71 |
| 11 | Elsa Prezelin | Tiền vệ | 6.22 |
| 14 | Sharlie Yerro | Tiền vệ | 6.33 |
| 17 | Maelys Ane | Tiền vệ | 6.05 |
| 9 | Margot Collin | Tiền đạo | 6.95 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | Mayra Ferreira | Hậu vệ |
| 6 | Lisa Mabilon | Tiền vệ |
| 10 | Mehisane Zidi | Tiền đạo |
| 12 | Elise Dhalluin | Tiền vệ |
| 15 | Rosie Olando | Hậu vệ |
| 16 | Garance Dekyndt | Thủ môn |
| 18 | Candice Thomas | Tiền đạo |
| 19 | Noelie Chovin | Hậu vệ |
| 20 | Gloria Bekoundou | Hậu vệ |
| 21 | Maelys Minervi | Thủ môn |
Phong độ gần đây
U17 Trung Quốc (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/10/2026 | FIFA U17 Women's World Cup | U17 Trung Quốc (nữ) – U17 Mỹ (nữ) | 3–2 | T |
| 22/10/2026 | FIFA U17 Women's World Cup | U17 Trung Quốc (nữ) – U17 Samoa (nữ) | 7–0 | T |
| 19/10/2026 | FIFA U17 Women's World Cup | U17 Kenya (nữ) – U17 Trung Quốc (nữ) | 0–3 | T |
| 12/10/2026 | INT FRL | U17 Ba Lan (nữ) – U17 Trung Quốc (nữ) | 1–2 | T |
| 22/08/2026 | Shanghai Future Star Cup (W) | U17 Real Madrid (nữ) – U17 Trung Quốc (nữ) | 0–6 | T |
U17 Pháp (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 28/10/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Hà Lan (nữ) – U17 Pháp (nữ) | 5–0 | B |
| 25/10/2026 | FIFA U17 Women's World Cup | U17 Zambia (nữ) – U17 Pháp (nữ) | 0–1 | T |
| 24/10/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Pháp (nữ) – U17 Thụy Điển (nữ) | 2–1 | T |
| 21/10/2026 | FIFA U17 Women's World Cup | U17 Nhật Bản (nữ) – U17 Pháp (nữ) | 2–0 | B |
| 21/10/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Pháp (nữ) – U17 Israel (nữ) | 6–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- U17 Trung Quốc (nữ) vs U17 Pháp (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U17 Trung Quốc (nữ) vs U17 Pháp (nữ) thuộc U17 World Cup (nữ) đã diễn ra lúc 22:00 ngày 29/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Football Academy Mohammed VI (Salé).
- Kết quả U17 Trung Quốc (nữ) vs U17 Pháp (nữ) là bao nhiêu?
- U17 Trung Quốc (nữ) và U17 Pháp (nữ) hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Phong độ U17 Trung Quốc (nữ) và U17 Pháp (nữ) trước trận?
- U17 Trung Quốc (nữ): 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW); U17 Pháp (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWWLWW).
- Đội hình xuất phát U17 Trung Quốc (nữ) vs U17 Pháp (nữ)?
- U17 Trung Quốc (nữ) ra sân với sơ đồ 5-4-1, U17 Pháp (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:52 04/11/2026 (giờ Việt Nam).

