- Phạt góc5 – 8
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Mohammed VI Football Complex, Rabat · sân trung lập · Trọng tài: Natalie Simon · cập nhật
U17 Brazil (nữ) thắng U17 Trung Quốc (nữ) 2-1 trên sân trung lập Mohammed VI Football Complex.
U17 Trung Quốc (nữ) vs U17 Brazil (nữ) 1-2 — U17 World Cup (nữ) 02/11/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (11)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 📺 VAR He Hanruo 23'
- 🔁 Liu Yuxithay Yang Lan 38'
-
⚽ Wu Yichenkiến tạo: Liu Yuchen
42'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
46'
1 - 1 ⚽ Helena Vieirakiến tạo: Greise Kelly - 🔁 Fang Zhenzhuthay He Hanruo 72'
- 85' 🟨 Greise Kelly
-
87'
1 - 2 ⚽ Helena Vieirakiến tạo: Sofia Gamonal - 🔁 Yang Yuhanthay Wu Yichen 91+1'
- 🔁 Zhao Siqingthay Xu Xiaotang 91+1'
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 45%Kiểm soát bóng55%
- 21Tổng cú sút16
- 6Sút trúng đích9
- 4Sút không trúng đích7
- 10Sút trong vòng cấm17
- 1Sút bị chặn1
- 5Phạt góc8
- 21Tấn công nguy hiểm29
- 43Tấn công62
- 176Chuyền571
- 90Chuyền chính xác468
- 3Chuyền then chốt5
- 6Chuyền dài15
- 10Rê bóng24
- 12Tạt bóng30
- 39Tranh chấp45
- 54Tắc bóng14
- 59Cản phá54
- 21Cứu thua12
- 4Phạm lỗi13
- 21Bị phạm lỗi33
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. U17 Brazil (nữ) kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: U17 Trung Quốc (nữ) ép sân · cột hướng xuống: U17 Brazil (nữ) ép sân. U17 Trung Quốc (nữ) kiểm soát thế trận 32% thời gian, U17 Brazil (nữ) 51%.
U17 Trung Quốc (nữ)U17 Brazil (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-2-3-1
U17 Trung Quốc (nữ) · HLV Ma Xiaoxu
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Niu Ziqi | Thủ môn | 7.14 |
| 3 | Liu Yuchen | Hậu vệ | 6.7 |
| 5 | Cai Xinlin © | Hậu vệ | 6.44 |
| 14 | Li Yaqi | Hậu vệ | 6.12 |
| 20 | Zhao Jiayi | Hậu vệ | 5.77 |
| 21 | Xu Yue | Hậu vệ | 6.56 |
| 6 | Xu Xiaotang | Tiền vệ | 6.21 |
| 8 | Yang Lan | Tiền vệ | 6.32 |
| 17 | Liu Yuke | Tiền vệ | 6.37 |
| 9 | He Hanruo | Tiền đạo | 6.13 |
| 18 | Wu Yichen | Tiền đạo | 8.16 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Deng Jingjie | Hậu vệ |
| 7 | Yang Yuhan | Tiền đạo |
| 10 | Zhao Siqing | Tiền vệ |
| 4 | Yang Yuxuan | Hậu vệ |
| 19 | Fang Zhenzhu | Tiền đạo |
| 16 | Hu Cuiping | Tiền vệ |
| 15 | Yu Qianna | Thủ môn |
| 13 | Cheng Wandi | Tiền vệ |
| 12 | Bai Shuiling | Thủ môn |
| 11 | Liu Yuxi | Tiền đạo |
U17 Brazil (nữ) · HLV Rilany Aguiar da Silva
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Nathalia Borges | Thủ môn | 7.0 |
| 2 | Isadora Rech da Fonseca | Hậu vệ | 7.14 |
| 4 | Yasmin Queiroz | Hậu vệ | 6.7 |
| 5 | Andreyna Santiago Gonçalves da Silva © | Hậu vệ | 7.43 |
| 6 | Sarah Coelho | Hậu vệ | 6.82 |
| 8 | Carolliny dos Santos Melo | Tiền vệ | 6.33 |
| 10 | Helena Vieira | Tiền vệ | 9.58 |
| 17 | Pietra Vitória de Souza | Tiền vệ | 6.61 |
| 11 | Sofia Gamonal | Tiền đạo | 7.16 |
| 13 | Greise Kelly | Tiền đạo | 6.43 |
| 15 | Marcela Bontorim | Tiền đạo | 6.41 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | Eloisa Figueiredo | Hậu vệ |
| 7 | Giovanna Pires | Tiền vệ |
| 9 | Nicolly Manuel | Tiền đạo |
| 12 | Isadora Dossena | Thủ môn |
| 14 | Laura Dupont | Tiền đạo |
| 16 | Nayane De Souza Rodrigues | Tiền đạo |
| 18 | Leticia Pinho | Hậu vệ |
| 19 | Kaillany Ranifah | Hậu vệ |
| 20 | Indy Botosso | Tiền vệ |
| 21 | Andressa Marques De Macedo | Thủ môn |
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 28/10/2025 | FIFA U17 Women's World Cup | U17 Brazil (nữ) – U17 Trung Quốc (nữ) | 3–0 |
Phong độ gần đây
U17 Trung Quốc (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/10/2026 | FIFA U17 Women's World Cup | U17 Trung Quốc (nữ) – U17 Pháp (nữ) | 0–0 | H |
| 26/10/2026 | FIFA U17 Women's World Cup | U17 Trung Quốc (nữ) – U17 Mỹ (nữ) | 3–2 | T |
| 22/10/2026 | FIFA U17 Women's World Cup | U17 Trung Quốc (nữ) – U17 Samoa (nữ) | 7–0 | T |
| 19/10/2026 | FIFA U17 Women's World Cup | U17 Kenya (nữ) – U17 Trung Quốc (nữ) | 0–3 | T |
| 12/10/2026 | INT FRL | U17 Ba Lan (nữ) – U17 Trung Quốc (nữ) | 1–2 | T |
U17 Brazil (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/10/2026 | FIFA U17 Women's World Cup | U17 Brazil (nữ) – U17 Ba Lan (nữ) | 3–3 | H |
| 24/10/2026 | FIFA U17 Women's World Cup | U17 Brazil (nữ) – U17 Na Uy (nữ) | 3–0 | T |
| 22/10/2026 | FIFA U17 Women's World Cup | U17 Ghana (nữ) – U17 Brazil (nữ) | 3–3 | H |
| 18/10/2026 | FIFA U17 Women's World Cup | U17 Canada (nữ) – U17 Brazil (nữ) | 2–6 | T |
| 10/05/2026 | CONMEBOL U17 Women's Sudamericano | U17 Argentina (nữ) – U17 Brazil (nữ) | 2–3 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- U17 Trung Quốc (nữ) vs U17 Brazil (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U17 Trung Quốc (nữ) vs U17 Brazil (nữ) thuộc U17 World Cup (nữ) đã diễn ra lúc 01:00 ngày 02/11/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Mohammed VI Football Complex (Rabat).
- Kết quả U17 Trung Quốc (nữ) vs U17 Brazil (nữ) là bao nhiêu?
- U17 Brazil (nữ) thắng U17 Trung Quốc (nữ) 2-1 trên sân khách; hiệp một 1-0.
- Phong độ U17 Trung Quốc (nữ) và U17 Brazil (nữ) trước trận?
- U17 Trung Quốc (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWWW); U17 Brazil (nữ): 3 thắng, 3 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWDWWD).
- Đội hình xuất phát U17 Trung Quốc (nữ) vs U17 Brazil (nữ)?
- U17 Trung Quốc (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, U17 Brazil (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:13 04/11/2026 (giờ Việt Nam).

