- Phạt góc12 – 2
- Thẻ vàng2 – 3
Sân Tottenham Hotspur Stadium, London · Trọng tài: Lisa Benn · Nhiều mây 21°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.26 / 3.70
Tottenham (nữ) thắng Aston Villa (nữ) 4-0 trên sân nhà Tottenham Hotspur Stadium.
Đối đầu Tottenham (nữ) vs Aston Villa (nữ) 4-0 — Ngoại hạng Anh (nữ) 27/09/2026 | KQBD AZ
Lịch sử đối đầu (19 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 15/02/2026 | ENG FA WSL | Aston Villa (nữ) – Tottenham (nữ) | 3–7 |
| 07/12/2025 | ENG FA WSL | Tottenham (nữ) – Aston Villa (nữ) | 2–1 |
| 25/09/2025 | FA Women's League Cup | Tottenham (nữ) – Aston Villa (nữ) | 0–0 |
| 20/04/2025 | ENG FA WSL | Tottenham (nữ) – Aston Villa (nữ) | 2–3 |
| 23/11/2024 | FA Women's League Cup | Tottenham (nữ) – Aston Villa (nữ) | 1–0 |
| 29/09/2024 | ENG FA WSL | Aston Villa (nữ) – Tottenham (nữ) | 2–2 |
| 18/02/2024 | ENG FA WSL | Tottenham (nữ) – Aston Villa (nữ) | 1–2 |
| 21/10/2023 | ENG FA WSL | Aston Villa (nữ) – Tottenham (nữ) | 2–4 |
| 23/04/2023 | ENG FA WSL | Tottenham (nữ) – Aston Villa (nữ) | 3–3 |
| 14/01/2023 | ENG FA WSL | Aston Villa (nữ) – Tottenham (nữ) | 2–1 |
Phong độ gần đây
Tottenham (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | ENG FA WSL | Crystal Palace (nữ) – Tottenham (nữ) | 0–7 | T |
| 13/09/2026 | ENG FA WSL | Liverpool (nữ) – Tottenham (nữ) | 1–1 | H |
| 06/09/2026 | ENG FA WSL | Tottenham (nữ) – West Ham United (nữ) | 3–1 | T |
| 30/08/2026 | INT CF | Tottenham (nữ) – Bristol City (nữ) | 5–0 | T |
| 13/08/2026 | INT CF | Real Madrid (nữ) – Tottenham (nữ) | 2–1 | B |
Aston Villa (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | ENG FA WSL | Brighton (nữ) – Aston Villa (nữ) | 1–1 | H |
| 14/09/2026 | ENG FA WSL | Aston Villa (nữ) – Manchester City (nữ) | 1–4 | B |
| 05/09/2026 | ENG FA WSL | Chelsea FC (nữ) – Aston Villa (nữ) | 1–1 | H |
| 30/08/2026 | INT CF | Aston Villa (nữ) – West Ham United (nữ) | 0–0 | H |
| 21/08/2026 | INT CF | OL Lyonnes (nữ) – Aston Villa (nữ) | 3–1 | B |

