
SVG Reichenau
Phong độ: BTTBB
SVG Reichenau sẽ gặp Rheindorf Altach B lúc 00:30 ngày 31/10/2026 tại Hạng 3 Áo.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 2 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (38 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Emanuel Ponholzer | Thủ môn | 28 |
| — | Salih Ayazoglu | Thủ môn | 22 |
| 16 | Matthias Schmidhofer | Thủ môn | — |
| 33 | Julian Torggler | Thủ môn | 31 |
| 71 | Johannes Ungerank | Thủ môn | — |
| — | Stefan Pribanović | Hậu vệ | 29 |
| — | Marko Jovljevic | Hậu vệ | 30 |
| 2 | Lukas Zangerl | Hậu vệ | 22 |
| 4 | Ben Joshua Stolz | Hậu vệ | 23 |
| 4 | Sefik Abali | Hậu vệ | 24 |
| 6 | Hannes Wibmer | Hậu vệ | 28 |
| 7 | Gabriel Krnjic | Hậu vệ | — |
| 8 | Ulas Belek | Hậu vệ | 23 |
| 17 | Lukas Caria | Hậu vệ | 26 |
| 22 | Sebastian Pittl | Hậu vệ | 26 |
| 24 | Lukas Hupfauf | Hậu vệ | 30 |
| — | David Stoppacher | Tiền vệ | 29 |
| — | Ignacio Jaúregui | Tiền vệ | 31 |
| 4 | Suleyman Soyak | Tiền vệ | 24 |
| 6 | Mahmut·Bozkurt | Tiền vệ | 26 |
| 7 | Jakob Eisl | Tiền vệ | 27 |
| 9 | Kristian Primorac | Tiền vệ | 19 |
| 10 | Fabian·Kraxner | Tiền vệ | 28 |
| 13 | Alexander Marz | Tiền vệ | 22 |
| 15 | Clemens Hubmann | Tiền vệ | 25 |
| 18 | Philipp·Thurnbichler | Tiền vệ | 34 |
| 18 | Bernhard Mittermair | Tiền vệ | 40 |
| 23 | Dusan Simic | Tiền vệ | 28 |
| 23 | Jakob Singer | Tiền vệ | 22 |
| 25 | Tim Kohler | Tiền vệ | 22 |
| — | Christoph Eller | Tiền đạo | 27 |
| 7 | Joshua Ndukwu | Tiền đạo | 30 |
| 12 | Denis Dulic | Tiền đạo | — |
| 13 | Ron Bajro | Tiền đạo | 18 |
| 24 | Mario Bosnjak | Tiền đạo | — |
| — | Tim kohler | Không rõ | 21 |
| — | K Danso | Không rõ | — |
| — | Ron Bajro | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của SVG Reichenau là khi nào?
- SVG Reichenau gặp Rheindorf Altach B trên sân nhà lúc 00:30 ngày 31/10/2026, giải Hạng 3 Áo.
- SVG Reichenau đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất SVG Reichenau 2 thắng, 0 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 24/10/2026 thua Kufstein 1-3 (Hạng 3 Áo).
- Đội hình SVG Reichenau có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình SVG Reichenau có 38 cầu thủ, tuổi trung bình 26,3, tổng giá trị 50 nghìn €.
- Ai là HLV và sân nhà của SVG Reichenau?
- HLV trưởng là Gernot Glänzer (AUT, 58 tuổi); sân nhà Sportanlage Reichenau tại Innsbruck, sức chứa 1.500 chỗ.
- Thành tích SVG Reichenau mùa này tại Hạng 3 Áo?
- Tại Hạng 3 Áo, SVG Reichenau đã đá 13 trận, ghi 17 bàn, thủng lưới 22 (trung bình 1,31 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:52 30/10/2026 (giờ Việt Nam).