
Stefan Pribanović là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SVG Reichenau.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 3.Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 12/12/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 12/06/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 30/11/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 31/05/2019 | 22 | 175 nghìn € |
| 09/02/2020 | 22 | — |
| 11/07/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 30/11/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 25/03/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 16/06/2022 | 25 | 25 nghìn € |
| 05/10/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 18/12/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 18/06/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 29/12/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 25 nghìn € |
| 24/09/2024 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Free player | SVG Reichenau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Chemnitzer | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Germania Halberstadt | Chemnitzer | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2022 | FC Wacker Innsbruck | Germania Halberstadt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Wacker Innsbruck Amateure | FC Wacker Innsbruck | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2020 | Free player | FC Wacker Innsbruck Amateure | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Wacker Innsbruck Amateure | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | FC Wacker Innsbruck | FC Wacker Innsbruck Amateure | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Wacker Innsbruck Amateure | FC Wacker Innsbruck | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AKA Tirol U18 | FC Wacker Innsbruck Amateure | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AKA Tirol U16 | AKA Tirol U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AKA Tirol U15 | AKA Tirol U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SV Reutte Youth | AKA Tirol U15 | Chuyển nhượng | — |