
David Stoppacher là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SVG Reichenau.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
109Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 3.Liga | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 109 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 109 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/11/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 31/05/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/01/2020 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2025 | Kufstein | SVG Reichenau | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | FC Wacker Innsbruck | Kufstein | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2023 | SPG Motz/Silz | FC Wacker Innsbruck | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2020 | Lustenau | SPG Motz/Silz | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2020 | Free Player | Lustenau | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2019 | Dunarea Calarasi | Free Player | Trở lại | — |
| 01/07/2019 | WSG Tirol | Dunarea Calarasi | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2018 | SC Schwaz | WSG Tirol | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2018 | — | SC Schwaz | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2017 | FC Wacker Innsbruck Amateure | Free Player | Trở lại | — |
| 06/04/2016 | SV Aldrans | FC Wacker Innsbruck Amateure | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2015 | SC Schwaz | SV Aldrans | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2015 | AKA Tirol U18 | SC Schwaz | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2014 | AKA Tirol U16 | AKA Tirol U18 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2012 | AKA Tirol U15 | AKA Tirol U16 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2011 | FC Wacker Innsbruck Youth | AKA Tirol U15 | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2010 | SV Innsbruck Youth | FC Wacker Innsbruck Youth | Chuyển nhượng | — |
| 08/04/2009 | SV Aldrans Youth | SV Innsbruck Youth | Chuyển nhượng | — |