St. Polten (nữ)Hạng 31 - 1FT · Hết trận · sau hiệp phụ · 90 phút 0–0 · HT 0–0
Sporting CP (nữ)Hạng 2- Phạt góc2 – 7
- Thẻ vàng2 – 2
- Luân lưu4 – 1
Sân NV Arena, Sankt Polten · Nắng 26°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.75 / 1.42
St. Polten (nữ) và Sporting CP (nữ) hòa nhau 1-1 sau hiệp phụ.
Đội hình St. Polten (nữ) vs Sporting CP (nữ) 1-1 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 08/08/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-3-3
St. Polten (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Carina Schluter | Thủ môn | 6.8 |
| 16 | Fanni Nagy | Hậu vệ | 6.5 |
| 22 | Jennifer Klein © | Hậu vệ | 6.5 |
| 77 | D. Lemešová | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Lisa Ebert | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Victoria Laino | Tiền vệ | 6.9 |
| 11 | Magdalena Rukavina | Tiền vệ | 6.3 |
| 21 | Izabela krizaj | Tiền vệ | 6.2 |
| 10 | Alma Aagaard | Tiền đạo | 6.4 |
| 19 | Ludmila matavkova | Tiền đạo | 6.32 |
| 23 | Fanni Vago | Tiền đạo | 6.99 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 24 | Sara Makovec | Tiền vệ |
| 9 | Isabel Aistleitner | Tiền đạo |
| 1 | Josefine·Osigus | Thủ môn |
| 20 | Emma Scheuher | Tiền đạo |
| 30 | J. Tabotta | Hậu vệ |
| 26 | Lara Vadász | Hậu vệ |
| 5 | tea vracevic | Hậu vệ |
| 18 | Amelie Gina Woelki | Tiền đạo |
| 15 | annalena wucher | Tiền vệ |
| 12 | Linna Hermsmeier | Thủ môn |
Sporting CP (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Julia Wozniak | Thủ môn | 6.8 |
| 6 | Georgia Eaton-Collins © | Hậu vệ | 6.1 |
| 16 | Ágata Filipa Pinto Coelho Pimenta | Hậu vệ | 6.15 |
| 23 | Emma Ramírez | Hậu vệ | 6.6 |
| 41 | ashley barron | Hậu vệ | 6.8 |
| 7 | Joana Martins | Tiền vệ | 6.3 |
| 17 | Claudia Neto | Tiền vệ | 0.0 |
| 39 | Andreia Filipa Ramires Bravo | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Neuza Besugo | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | Florencia Bonsegundo | Tiền đạo | 0.0 |
| 52 | Ana Costa | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 99 | Cassandra Anne Coster | Thủ môn |
| 28 | Madalena Silva Ferreira | Hậu vệ |
| 2 | Jeneva Hernandez | Tiền vệ |
| 26 | Mackenzie Hope Cherry | Hậu vệ |
| 1 | Ana Carolina Moreira Cunha Alves | Thủ môn |
| 42 | Maísa Correia | Tiền đạo |
| 11 | Brenda Pérez Soler | Tiền vệ |
| 4 | Érica Cancelinha | Hậu vệ |
| 13 | Carolina Santiago | Tiền đạo |
| 9 | Telma Encarnacao | Tiền đạo |
| 20 | Carla Armengol | Tiền vệ |
| 77 | Tania Rodrigues | Hậu vệ |