- Phạt góc0 – 3
· Nắng 29°C · cập nhật
FC Gomel (nữ) thắng 3-0 ngay trên sân của Smorgon (nữ).
Smorgon (nữ) vs FC Gomel (nữ) 0-3 — Ngoại hạng Belarus (nữ) 15/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (10)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
12'
0 - 1 ⚽ Anna Prokofiev -
38'
0 - 2 ⚽ anna reut - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
56'
0 - 3 ⚽ anna reut - 🔁 Udot Kseniathay Evsyuk Nadezhda 58'
- 62' 🔁 Sofia girnikthay Natalia radivilovich
- 🔁 Yana Shidlovskayathay Polina Vashkevich 75'
- 77' 🔁 ekaterina savitskayathay anna reut
- 82' 🔁 Julia bakunthay anastasia barkova
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 52%Kiểm soát bóng48%
- 0Sút trúng đích3
- 9Sút không trúng đích7
- 9Sút trong vòng cấm10
- 0Sút bị chặn0
- 0Phạt góc3
- 19Tấn công nguy hiểm34
- 95Tấn công71
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Smorgon (nữ) kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Smorgon (nữ) ép sân · cột hướng xuống: FC Gomel (nữ) ép sân. Smorgon (nữ) kiểm soát thế trận 37% thời gian, FC Gomel (nữ) 43%.
Smorgon (nữ)FC Gomel (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Smorgon (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Hanna Zaliotava | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | viktoryia vitman © | Hậu vệ | 0.0 |
| 9 | Evsyuk Nadezhda | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | angelina kovaleva | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | valeria korney | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Valeria Vakula | Tiền đạo | 0.0 |
| 15 | polina kovaleva | Tiền đạo | 0.0 |
| 75 | Polina Vashkevich | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | D. Zhegalo | Không rõ | 0.0 |
| 14 | A. Dunchik | Không rõ | 0.0 |
| 24 | Ksenia Bibilo | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Kseniya Valakh | Hậu vệ |
| 41 | D. Hancharyk | Thủ môn |
| 17 | Violetta Krishtopik | Hậu vệ |
| 7 | Karina Petrushko | Tiền vệ |
| 33 | valeria prishchepova | Tiền vệ |
| 77 | Yana Shidlovskaya | Tiền đạo |
| 6 | Viyaleta Smolik | Hậu vệ |
| 8 | Udot Ksenia | Không rõ |
FC Gomel (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 71 | Anastasia macijauskas | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | anastasia barkova | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | alena petrochenko © | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | valeria neberova | Hậu vệ | 0.0 |
| 17 | Maria glushchenko | Hậu vệ | 0.0 |
| 11 | Ksenia Ryzhkova | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | ksenia barsukova | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | anna reut | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Natalia radivilovich | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | anastasia savitskaya | Tiền đạo | 0.0 |
| 9 | Anna Prokofiev | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | ekaterina savitskaya | Hậu vệ |
| 8 | veronika kuzmentsova | Tiền vệ |
| 3 | elizaveta kulikova | Tiền vệ |
| 1 | Siuzanna Krukava | Thủ môn |
| 30 | Sofia girnik | Tiền vệ |
| 6 | Julia bakun | Tiền vệ |
| 4 | Krystsina Asatran | Hậu vệ |
Lịch sử đối đầu (10 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 29/03/2026 | BLR Women's League | FC Gomel (nữ) – Smorgon (nữ) | 1–0 |
| 05/10/2024 | BLR Women's League | FC Gomel (nữ) – Smorgon (nữ) | 3–0 |
| 09/06/2024 | BLR Women's League | FC Gomel (nữ) – Smorgon (nữ) | 1–1 |
| 24/04/2024 | BLR Women's League | Smorgon (nữ) – FC Gomel (nữ) | 0–1 |
| 16/09/2023 | BLR Women's League | Smorgon (nữ) – FC Gomel (nữ) | 6–0 |
| 11/06/2023 | BLR Women's League | FC Gomel (nữ) – Smorgon (nữ) | 2–6 |
| 24/03/2023 | BLR Women's League | Smorgon (nữ) – FC Gomel (nữ) | 7–0 |
| 16/09/2022 | BLR Women's League | FC Gomel (nữ) – Smorgon (nữ) | 0–13 |
| 24/07/2022 | BLR Women's League | FC Gomel (nữ) – Smorgon (nữ) | 0–7 |
| 29/04/2022 | BLR Women's League | Smorgon (nữ) – FC Gomel (nữ) | 2–0 |
Phong độ gần đây
Smorgon (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | BLR Women's League | Smorgon (nữ) – Belshina (nữ) | 1–1 | H |
| 19/07/2026 | BLR Women's League | Smorgon (nữ) – Lokomotiv Vitebsk (nữ) | 0–5 | B |
| 11/07/2026 | BLR Women's League | Smorgon (nữ) – Dinamo-BGUFK Minsk (nữ) | 0–9 | B |
| 27/06/2026 | BLR Women's League | Smorgon (nữ) – FK Minsk (nữ) | 0–6 | B |
| 20/06/2026 | BLR Women's League | Dinamo Brest (nữ) – Smorgon (nữ) | 7–0 | B |
FC Gomel (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | BLR Women's League | Dyussh Polesgu (nữ) – FC Gomel (nữ) | 1–0 | B |
| 19/07/2026 | BLR Women's League | FC Gomel (nữ) – Belshina (nữ) | 0–5 | B |
| 12/07/2026 | BLR Women's League | Lokomotiv Vitebsk (nữ) – FC Gomel (nữ) | 7–0 | B |
| 27/06/2026 | BLR Women's League | FC Gomel (nữ) – Dinamo-BGUFK Minsk (nữ) | 0–8 | B |
| 20/06/2026 | BLR Women's League | FK Minsk (nữ) – FC Gomel (nữ) | 8–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Smorgon (nữ) vs FC Gomel (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Smorgon (nữ) vs FC Gomel (nữ) thuộc Ngoại hạng Belarus (nữ), Vòng 12 đã diễn ra lúc 17:30 ngày 15/08/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Smorgon (nữ) vs FC Gomel (nữ) là bao nhiêu?
- FC Gomel (nữ) thắng Smorgon (nữ) 3-0 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Lịch sử đối đầu Smorgon (nữ) vs FC Gomel (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 10 lần gặp nhau gần nhất: Smorgon (nữ) thắng 6, hòa 1, FC Gomel (nữ) thắng 3. Lần gần nhất ngày 29/03/2026 (BLR Women's League) FC Gomel (nữ) 1-0 Smorgon (nữ).
- Phong độ Smorgon (nữ) và FC Gomel (nữ) trước trận?
- Smorgon (nữ): 0 thắng, 1 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (DLLLLL); FC Gomel (nữ): 0 thắng, 0 hòa, 6 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLLL).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:59 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

