Sân Vladivostocka UMT, Prague · Nắng 31°C · cập nhật
Slavia Praha (nữ) thắng Viktoria Plzen (nữ) 8-0 trên sân nhà Vladivostocka UMT.
Slavia Praha (nữ) vs Viktoria Plzen (nữ) 8-0 — VĐQG nữ Séc 15/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Roksolana Kravchuk
11'
1 - 0 -
⚽ Tereza Szewieczková
17'
2 - 0 - 🔁 Kateryna Korsunthay Lucie Jelínková 37'
-
⚽ Kateryna Korsun
43'
3 - 0 -
⚽ Kateryna Korsun
49+4'
4 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Klara Cvrckovathay Lucie Kroupova 46'
- 🔁 Sierra Pennockthay Roksolana Kravchuk 46'
- 🔁 Tereza Krejcirikovathay Tereza Szewieczková 56'
- 🔁 Kamila Dubcováthay Maria Mikolajova 56'
-
⚽ Isabella Briede
59'
5 - 0 -
⚽ Sierra Pennock
66'
6 - 0 - 68' 🔁 Linda herbrychovathay Adela Radova
-
⚽ Klara Cvrckova
85'
7 - 0 - 87' 🔁 kristyna tvrdikovathay Adela zomberova
-
⚽ Kateryna Korsun
90'
8 - 0 - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 71%Kiểm soát bóng29%
- 10Sút trúng đích0
- 4Sút không trúng đích0
- 14Sút trong vòng cấm0
- 0Sút bị chặn0
- 13Phạt góc2
- 57Tấn công nguy hiểm13
- 105Tấn công52
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 4-0, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Slavia Praha (nữ) kiểm soát bóng 71%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Slavia Praha (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Viktoria Plzen (nữ) ép sân. Slavia Praha (nữ) kiểm soát thế trận 74% thời gian, Viktoria Plzen (nữ) 14%.
Slavia Praha (nữ)Viktoria Plzen (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Slavia Praha (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Barbora Votikova | Thủ môn | 0.0 |
| 11 | Barbora Polcarova | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Lucie Jelínková | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | lucie bendova © | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | Zuzana vavrlova | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Isabella Briede | Tiền vệ | 0.0 |
| 12 | Denisa Veselá | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Tereza Szewieczková | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Maria Mikolajova | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | Lucie Kroupova | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | Roksolana Kravchuk | Tiền vệ | 0.0 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | Klara Cvrckova | Tiền đạo |
| 48 | Kamila Dubcová | Tiền đạo |
| 23 | Kateryna Korsun | Hậu vệ |
| 25 | Tereza Krejcirikova | Tiền vệ |
| 10 | Sierra Pennock | Tiền vệ |
| 1 | Jovana Petrović | Thủ môn |
| 8 | Kristyna Ruzickova | Tiền đạo |
| 32 | Gabriela Sobotkova | Thủ môn |
Viktoria Plzen (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 30 | michaela radova | Thủ môn | 0.0 |
| 16 | amalie blasczykova | Hậu vệ | 0.0 |
| 24 | petra tauberova | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Adela zomberova | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | valentyna marsikova | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | nikola sotova © | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Adela Radova | Tiền vệ | 0.0 |
| 34 | anna natalie hrbata | Tiền vệ | 0.0 |
| 35 | Michaela Kovacova | Tiền vệ | 0.0 |
| 44 | julie freislerova | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Laura Brandlova | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | sarka kynclova | Tiền vệ |
| 14 | Linda herbrychova | Hậu vệ |
| 21 | kristyna tvrdikova | Hậu vệ |
| 29 | Natalie zizkova | Thủ môn |
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | CZE Women's Cup | Slavia Praha (nữ) – Viktoria Plzen (nữ) | 4–0 |
| 01/11/2025 | CZE Women's Liga | Viktoria Plzen (nữ) – Slavia Praha (nữ) | 0–4 |
| 23/08/2025 | CZE Women's Liga | Slavia Praha (nữ) – Viktoria Plzen (nữ) | 9–0 |
| 12/10/2024 | CZE Women's Liga | Viktoria Plzen (nữ) – Slavia Praha (nữ) | 0–4 |
| 17/08/2024 | CZE Women's Liga | Slavia Praha (nữ) – Viktoria Plzen (nữ) | 9–2 |
| 04/11/2023 | CZE Women's Liga | Viktoria Plzen (nữ) – Slavia Praha (nữ) | 0–5 |
| 26/08/2023 | CZE Women's Liga | Slavia Praha (nữ) – Viktoria Plzen (nữ) | 7–0 |
| 20/11/2022 | CZE Women's Liga | Viktoria Plzen (nữ) – Slavia Praha (nữ) | 1–4 |
| 17/09/2022 | CZE Women's Liga | Slavia Praha (nữ) – Viktoria Plzen (nữ) | 8–0 |
| 06/11/2021 | CZE Women's Liga | Viktoria Plzen (nữ) – Slavia Praha (nữ) | 0–3 |
Phong độ gần đây
Slavia Praha (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Slavia Praha (nữ) – Brondby IF (nữ) | 1–1 | H |
| 06/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Slavia Praha (nữ) – Glasgow Rangers (nữ) | 1–1 | H |
| 25/07/2026 | INT CF | GKS Katowice (nữ) – Slavia Praha (nữ) | 1–5 | T |
| 22/07/2026 | INT CF | Rekord Bielsko Biala (nữ) – Slavia Praha (nữ) | 0–4 | T |
| 17/07/2026 | INT CF | Austria Wien (nữ) – Slavia Praha (nữ) | 2–2 | H |
Viktoria Plzen (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | CZE Women's Liga | Prague (nữ) – Viktoria Plzen (nữ) | 0–2 | T |
| 17/05/2026 | CZE Women's Liga | Viktoria Plzen (nữ) – Horni Herspice (nữ) | 0–3 | B |
| 09/05/2026 | CZE Women's Liga | Banik Ostrava (nữ) – Viktoria Plzen (nữ) | 1–1 | H |
| 02/05/2026 | CZE Women's Cup | Slavia Praha (nữ) – Viktoria Plzen (nữ) | 4–0 | B |
| 26/04/2026 | CZE Women's Liga | Viktoria Plzen (nữ) – Prague (nữ) | 2–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Slavia Praha (nữ) vs Viktoria Plzen (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Slavia Praha (nữ) vs Viktoria Plzen (nữ) thuộc VĐQG nữ Séc, Vòng 1 đã diễn ra lúc 17:15 ngày 15/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Vladivostocka UMT (Prague).
- Kết quả Slavia Praha (nữ) vs Viktoria Plzen (nữ) là bao nhiêu?
- Slavia Praha (nữ) thắng Viktoria Plzen (nữ) 8-0; hiệp một 4-0.
- Lịch sử đối đầu Slavia Praha (nữ) vs Viktoria Plzen (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Slavia Praha (nữ) thắng 30, hòa 0, Viktoria Plzen (nữ) thắng 0. Lần gần nhất ngày 02/05/2026 (CZE Women's Cup) Slavia Praha (nữ) 4-0 Viktoria Plzen (nữ).
- Phong độ Slavia Praha (nữ) và Viktoria Plzen (nữ) trước trận?
- Slavia Praha (nữ): 3 thắng, 3 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DDWWDW); Viktoria Plzen (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLDLWL).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:36 02/11/2026 (giờ Việt Nam).

