- Phạt góc10 – 2
Sân Stemmemyren idrettsplass, Bergen · Nhiều mây 9°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.21 / 4.25
SK Brann (nữ) thắng FK Haugesund (nữ) 2-0 trên sân nhà Stemmemyren idrettsplass.
SK Brann (nữ) vs FK Haugesund (nữ) 2-0 — Toppserien (nữ) 28/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Brenna Loverakiến tạo: Diljá Ýr Zomers
1'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Hanna gravem bratenthay Leyah Hall-Robinson
- 46' 🔁 Eline Njosenthay Cecilie Mjelde
- 🔁 Stella Nyamekyethay Carina Alfredsen 58'
- 🔁 Monica Isaksenthay Diljá Ýr Zomers 67'
-
⚽ Emma Peuhkurinen
71'
2 - 0 - 73' 🔁 sherifatu sumailathay Emily Guddal
- 80' 🔁 Mia Reinhardtthay Libe Haftorsen-Brakstad
- 80' 🔁 Sara Bergthay Meryll Abrahamsen
- 🔁 anna ahjemthay Lauren Davidson 80'
- 🔁 Tomine Svendheimthay Nea Lehtola 80'
- 🔁 Ingrid Ostervold Stenevikthay Josefine Birkelund 80'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 69%Kiểm soát bóng31%
- 3Sút trúng đích1
- 11Sút không trúng đích2
- 0Sút bị chặn0
- 10Phạt góc2
- 58Tấn công nguy hiểm34
- 116Tấn công74
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 12.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. SK Brann (nữ) kiểm soát bóng 69%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: SK Brann (nữ) ép sân · cột hướng xuống: FK Haugesund (nữ) ép sân. SK Brann (nữ) kiểm soát thế trận 65% thời gian, FK Haugesund (nữ) 28%.
SK Brann (nữ)FK Haugesund (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 3-4-3
SK Brann (nữ) · HLV Leif Gunnar Smerud
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Selma Panengstuen | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Mia Authen | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Josefine Birkelund | Hậu vệ | 0.0 |
| 24 | Nea Lehtola | Hậu vệ | 0.0 |
| 30 | Joanna Tynnilä | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Carina Alfredsen | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Karoline Haugland © | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Diljá Ýr Zomers | Tiền vệ | 0.0 |
| 28 | Emma Peuhkurinen | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Brenna Lovera | Tiền đạo | 0.0 |
| 22 | Lauren Davidson | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Tomine Svendheim | Hậu vệ |
| 17 | anna ahjem | Tiền đạo |
| 7 | Heidi Ellingsen | Tiền vệ |
| 19 | Monica Isaksen | Tiền đạo |
| 32 | Maren Johnsen | Tiền vệ |
| 90 | Stella Nyamekye | Tiền vệ |
| 21 | Sandra Stavenes | Thủ môn |
| 5 | Ingrid Ostervold Stenevik | Hậu vệ |
FK Haugesund (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Frida Aursland | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | kaja olsen | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Libe Haftorsen-Brakstad | Hậu vệ | 0.0 |
| 19 | Leyah Hall-Robinson | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | kristine Nybru © | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Meryll Abrahamsen | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Sandra Østenstad | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Kristina Svandal | Tiền đạo | 0.0 |
| 10 | Solfrid Hetleflåt Bråthen | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Emily Guddal | Tiền đạo | 0.0 |
| 44 | Cecilie Mjelde | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Sara Berg | Hậu vệ |
| 25 | Hanna gravem braten | Tiền đạo |
| 22 | Eline Njosen | Hậu vệ |
| 12 | Anniken Solstrand | Thủ môn |
| 23 | sherifatu sumaila | Tiền đạo |
| 27 | Vilde Bertelsen | Không rõ |
| 26 | Mia Reinhardt | Không rõ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.21 | 4.25 | 1.00 | 51 | 126.00 | 2.5 | 6.25 | 1.12 | 12.5 | 2.62 | 1.44 |
Xem thêm kèo nhà cái hôm nay và tỷ lệ kèo 24 giờ tới.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 07/03/2026 | INT CF | SK Brann (nữ) – FK Haugesund (nữ) | 1–2 |
| 16/03/2025 | INT CF | SK Brann (nữ) – FK Haugesund (nữ) | 6–0 |
Phong độ gần đây
SK Brann (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/04/2026 | INT CF | SK Brann (nữ) – Arna Bjornar (nữ) | 0–0 | H |
| 01/04/2026 | NOR Toppserien | Bodo Glimt (nữ) – SK Brann (nữ) | 1–4 | T |
| 28/03/2026 | NOR Toppserien | SK Brann (nữ) – Rosenborg BK (nữ) | 1–1 | H |
| 21/03/2026 | NOR Toppserien | Molde (nữ) – SK Brann (nữ) | 0–5 | T |
| 14/03/2026 | INT CF | Rosenborg BK (nữ) – SK Brann (nữ) | 0–0 | H |
FK Haugesund (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 01/04/2026 | NOR Toppserien | FK Haugesund (nữ) – Aalesund (nữ) | 3–1 | T |
| 28/03/2026 | NOR Toppserien | FK Haugesund (nữ) – Valerenga (nữ) | 2–4 | B |
| 21/03/2026 | NOR Toppserien | Rosenborg BK (nữ) – FK Haugesund (nữ) | 1–1 | H |
| 14/03/2026 | INT CF | Viking (nữ) – FK Haugesund (nữ) | 0–1 | T |
| 07/03/2026 | INT CF | SK Brann (nữ) – FK Haugesund (nữ) | 1–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- SK Brann (nữ) vs FK Haugesund (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận SK Brann (nữ) vs FK Haugesund (nữ) thuộc Toppserien (nữ), Vòng 14 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 28/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stemmemyren idrettsplass (Bergen).
- Kết quả SK Brann (nữ) vs FK Haugesund (nữ) là bao nhiêu?
- SK Brann (nữ) thắng FK Haugesund (nữ) 2-0; hiệp một 1-0.
- Phong độ SK Brann (nữ) và FK Haugesund (nữ) trước trận?
- SK Brann (nữ): 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWDWDL); FK Haugesund (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLDWWW).
- Đội hình xuất phát SK Brann (nữ) vs FK Haugesund (nữ)?
- SK Brann (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, FK Haugesund (nữ) dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:32 01/11/2026 (giờ Việt Nam).

