- Phạt góc2 – 0
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Sokoine Stadium, Mbeya · Ít mây 26°C · cập nhật
Singida Black Stars thắng Mbeya City 4-1 trên sân nhà Sokoine Stadium.
Singida Black Stars vs Mbeya City 4-1 — Tanzanian Premier League 26/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
3'
0 - 1 ⚽ (phản lưới) morice chukwu -
⚽ ande cirille koffikiến tạo: morice chukwu
16'
1 - 1 -
⚽ Horso Muakukiến tạo: emmanuel keyekeh
17'
2 - 1 - 31' 🔁 Omary Abdallahthay hijjah shamte
- 47+2' 🟨 Kingu Pemba
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 m daudthay Horso Muaku 46'
- 🔁 Offen Francis Chikolathay Lamine Jarjou 46'
- 🔁 Khalid Auchothay ahmed pipino 46'
- 46' 🔁 said naushadthay Hassan Dilunga
- 46' 🔁 Matheo Simonthay Willy Mwani
- 🔁 Idriss Diomandethay emmanuel keyekeh 76'
- 🔁 A. Yusuphthay Offen Francis Chikola 76'
- 🟨 shomary mkinyangi 80'
-
⚽ (pen) Khalid Aucho
84'
3 - 1 -
⚽ Mossi Nduwumwe
89'
4 - 1 - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 50%Kiểm soát bóng50%
- 0Sút trúng đích0
- 3Sút không trúng đích2
- 0Sút bị chặn0
- 2Phạt góc0
- 99Tấn công nguy hiểm94
- 84Tấn công86
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Singida Black Stars kiểm soát bóng 50%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Singida Black Stars ép sân · cột hướng xuống: Mbeya City ép sân. Singida Black Stars kiểm soát thế trận 46% thời gian, Mbeya City 43%.
Singida Black StarsMbeya City| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Singida Black Stars
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Amas Obasogie | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | shomary mkinyangi | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | ande cirille koffi | Hậu vệ | 0.0 |
| 26 | Juma kennedy © | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | emmanuel keyekeh | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | morice chukwu | Tiền vệ | 0.0 |
| 32 | ahmed pipino | Tiền vệ | 0.0 |
| 34 | Linda mtange | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Lamine Jarjou | Tiền đạo | 0.0 |
| 9 | Horso Muaku | Không rõ | 0.0 |
| 40 | Mossi Nduwumwe | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 36 | A. Yusuph | Tiền vệ |
| 8 | Khalid Aucho | Tiền vệ |
| 17 | Offen Francis Chikola | Không rõ |
| 38 | m daud | Tiền đạo |
| 20 | Idriss Diomande | Không rõ |
| 29 | mukrim issa | Không rõ |
| 31 | Stephen Kabamba | Hậu vệ |
| 25 | Abdalla kheri | Hậu vệ |
| 23 | Metacha Mnata | Thủ môn |
| 27 | Deus Kaseke | Tiền đạo |
Mbeya City
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Sudi Dondola | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | yahya mbegu | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | david mwasa | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Abdallah Yassin | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Daniel Lukandamila | Tiền vệ | 0.0 |
| 54 | hijjah shamte | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | eliud ambokile © | Tiền đạo | 0.0 |
| 42 | Hassan Dilunga | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Willy Mwani | Không rõ | 0.0 |
| 28 | Kingu Pemba | Không rõ | 0.0 |
| 60 | baraka maranyingi | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 30 | hashim mussa | Thủ môn |
| 16 | said naushad | Tiền vệ |
| 4 | kelvin pillar | Không rõ |
| 32 | Matheo Simon | Tiền đạo |
| 25 | Honest Ululu | Tiền đạo |
| 24 | Ibrahim Mohamed Kassim | Tiền vệ |
| 26 | adilly buha | Hậu vệ |
| 13 | Theodory Stewart | Không rõ |
| 11 | Omary Abdallah | Tiền vệ |
| 20 | hamad majimengi | Tiền đạo |
Lịch sử đối đầu (6 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 12/04/2026 | TZA Azam Sports Federation Cup | Singida Black Stars – Mbeya City | 5–1 |
| 15/03/2026 | TZA Premier League | Mbeya City – Singida Black Stars | 1–4 |
| 05/02/2023 | TZA Premier League | Singida Black Stars – Mbeya City | 2–0 |
| 08/10/2022 | TZA Premier League | Mbeya City – Singida Black Stars | 1–1 |
| 15/04/2021 | TZA Premier League | Singida Black Stars – Mbeya City | 1–0 |
| 02/11/2020 | TZA Premier League | Mbeya City – Singida Black Stars | 1–1 |
Phong độ gần đây
Singida Black Stars
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/04/2026 | TZA Azam Sports Federation Cup | Singida Black Stars – Mbeya City | 5–1 | T |
| 08/04/2026 | TZA Premier League | Singida Black Stars – Kinondoni MC | 1–0 | T |
| 05/04/2026 | TZA Premier League | Tabora United FC – Singida Black Stars | 2–0 | B |
| 01/04/2026 | TZA Premier League | Singida Black Stars – Azam | 1–2 | B |
| 19/03/2026 | TZA Premier League | Tanzania Prisons – Singida Black Stars | 1–2 | T |
Mbeya City
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/04/2026 | TZA Azam Sports Federation Cup | Singida Black Stars – Mbeya City | 5–1 | B |
| 09/04/2026 | TZA Premier League | Mbeya City – Azam | 0–0 | H |
| 03/04/2026 | TZA Premier League | Mbeya City – Kinondoni MC | 3–2 | T |
| 15/03/2026 | TZA Premier League | Mbeya City – Singida Black Stars | 1–4 | B |
| 03/03/2026 | TZA Premier League | Mbeya City – Singida Fountain Gate | 0–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Singida Black Stars vs Mbeya City đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Singida Black Stars vs Mbeya City thuộc Tanzanian Premier League, Vòng 25 đã diễn ra lúc 20:15 ngày 26/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Sokoine Stadium (Mbeya).
- Kết quả Singida Black Stars vs Mbeya City là bao nhiêu?
- Singida Black Stars thắng Mbeya City 4-1; hiệp một 2-1.
- Lịch sử đối đầu Singida Black Stars vs Mbeya City gần đây thế nào?
- Trong 6 lần gặp nhau gần nhất: Singida Black Stars thắng 4, hòa 2, Mbeya City thắng 0. Lần gần nhất ngày 12/04/2026 (TZA Azam Sports Federation Cup) Singida Black Stars 5-1 Mbeya City.
- Phong độ Singida Black Stars và Mbeya City trước trận?
- Singida Black Stars: 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLLWW); Mbeya City: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LDWLLW).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:24 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

