- Thẻ vàng0 – 1
Sân Sokoine Stadium, Mbeya · Ít mây 25°C · cập nhật
Singida Black Stars thắng Dodoma Jiji FC 5-0 trên sân nhà Sokoine Stadium.
Singida Black Stars vs Dodoma Jiji FC 5-0 — Ngoại hạng Tanzania 17/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (7)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽
27'
1 - 0 -
⚽
35'
2 - 0 -
⚽
40'
3 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽
72'
4 - 0 -
⚽
83'
5 - 0 - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 55%Kiểm soát bóng45%
- 12Sút trúng đích3
- 6Sút không trúng đích4
- 18Sút trong vòng cấm7
- 0Sút bị chặn0
- 6Phạt góc3
- 69Tấn công nguy hiểm51
- 102Tấn công105
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 3-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Singida Black Stars kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Singida Black Stars ép sân · cột hướng xuống: Dodoma Jiji FC ép sân. Singida Black Stars kiểm soát thế trận 58% thời gian, Dodoma Jiji FC 37%.
Singida Black StarsDodoma Jiji FC| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Singida Black Stars
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Metacha Mnata | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Ibrahim Imoro | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | ande cirille koffi | Hậu vệ | 0.0 |
| 26 | Juma kennedy © | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | emmanuel keyekeh | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | morice chukwu | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Abdulmalik zakaria | Tiền vệ | 0.0 |
| 34 | Linda mtange | Tiền vệ | 0.0 |
| 36 | A. Yusuph | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Horso Muaku | Không rõ | 0.0 |
| 40 | Mossi Nduwumwe | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 38 | m daud | Tiền đạo |
| 20 | Idriss Diomande | Không rõ |
| 22 | mirajy hassan | Hậu vệ |
| 15 | Lamine Jarjou | Tiền đạo |
| 31 | Stephen Kabamba | Hậu vệ |
| 25 | Abdalla kheri | Hậu vệ |
| 12 | Amas Obasogie | Thủ môn |
| 32 | ahmed pipino | Tiền vệ |
| 3 | shomary mkinyangi | Hậu vệ |
| 27 | Deus Kaseke | Tiền đạo |
Dodoma Jiji FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 38 | mohamed hussein | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | A. Bikoko | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Solomon Kimweli | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | salmin hoza | Tiền vệ | 0.0 |
| 27 | Nelson munganga | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | junior waziri | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | edgar william tigere never | Không rõ | 0.0 |
| 14 | david mwana | Không rõ | 0.0 |
| 20 | dickson mhilu | Không rõ | 0.0 |
| 26 | augustino nsata © | Không rõ | 0.0 |
| 33 | George Makanga | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Herve Beya | Hậu vệ |
| 53 | faraji kayanda | Tiền vệ |
| 28 | Salum Khleffin | Tiền vệ |
| 21 | Iddi kipagwile | Tiền vệ |
| 49 | Elias Maguri | Tiền đạo |
| 9 | yasini mgaza | Tiền đạo |
| 32 | C. Mhagama | Thủ môn |
| 2 | Abubakary Ngalema | Không rõ |
| 16 | Beno Ngassa | Tiền vệ |
Lịch sử đối đầu (9 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 16/01/2026 | TZA Premier League | Dodoma Jiji FC – Singida Black Stars | 1–1 |
| 18/06/2025 | TZA Premier League | Dodoma Jiji FC – Singida Black Stars | 1–2 |
| 12/12/2024 | TZA Premier League | Singida Black Stars – Dodoma Jiji FC | 2–1 |
| 25/05/2024 | TZA Premier League | Singida Black Stars – Dodoma Jiji FC | 0–2 |
| 19/12/2023 | TZA Premier League | Dodoma Jiji FC – Singida Black Stars | 1–0 |
| 24/02/2023 | TZA Premier League | Dodoma Jiji FC – Singida Black Stars | 1–2 |
| 16/10/2022 | TZA Premier League | Singida Black Stars – Dodoma Jiji FC | 2–0 |
| 20/05/2021 | TZA Premier League | Singida Black Stars – Dodoma Jiji FC | 1–0 |
| 28/11/2020 | TZA Premier League | Dodoma Jiji FC – Singida Black Stars | 3–0 |
Phong độ gần đây
Singida Black Stars
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/06/2026 | TZA Premier League | JKT Tanzania – Singida Black Stars | 1–2 | T |
| 26/05/2026 | TZA Premier League | Singida Black Stars – Mbeya City | 4–1 | T |
| 22/05/2026 | TZA Premier League | Young Africans – Singida Black Stars | 3–0 | B |
| 16/05/2026 | TZA Azam Sports Federation Cup | Coastal Union – Singida Black Stars | 0–0 | H |
| 12/05/2026 | TZA Premier League | Singida Black Stars – Namungo FC | 1–0 | T |
Dodoma Jiji FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | TZA Premier League | Simba Sports Club – Dodoma Jiji FC | 1–0 | B |
| 21/05/2026 | TZA Premier League | Dodoma Jiji FC – Mashujaa FC | 1–1 | H |
| 13/05/2026 | TZA Premier League | Dodoma Jiji FC – Young Africans | 3–2 | T |
| 10/05/2026 | TZA Premier League | Pamba Jiji – Dodoma Jiji FC | 0–0 | H |
| 07/05/2026 | TZA Premier League | Mtibwa Sugar – Dodoma Jiji FC | 0–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Singida Black Stars vs Dodoma Jiji FC đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Singida Black Stars vs Dodoma Jiji FC thuộc Ngoại hạng Tanzania, Vòng 27 đã diễn ra lúc 20:10 ngày 17/06/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Sokoine Stadium (Mbeya).
- Kết quả Singida Black Stars vs Dodoma Jiji FC là bao nhiêu?
- Singida Black Stars thắng Dodoma Jiji FC 5-0; hiệp một 3-0.
- Lịch sử đối đầu Singida Black Stars vs Dodoma Jiji FC gần đây thế nào?
- Trong 9 lần gặp nhau gần nhất: Singida Black Stars thắng 5, hòa 1, Dodoma Jiji FC thắng 3. Lần gần nhất ngày 16/01/2026 (TZA Premier League) Dodoma Jiji FC 1-1 Singida Black Stars.
- Phong độ Singida Black Stars và Dodoma Jiji FC trước trận?
- Singida Black Stars: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWLDWW); Dodoma Jiji FC: 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LDWDWD).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:12 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

