- Thẻ vàng0 – 1
Sân Zhuhai Soka Sports Training Base, Zhuhai · sân trung lập · cập nhật
Shanghai (nữ) thắng Sichuan (nữ) 6-1 trên sân nhà Zhuhai Soka Sports Training Base.
Đội hình Shanghai (nữ) vs Sichuan (nữ) 6-1 — Chinese National Women's Football Championship 10/04/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Shanghai (nữ) · HLV Ma Liangxing
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
Dự bị (34)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 27 | Chen Ziyi | Tiền đạo |
| 30 | Zhang Yi | Hậu vệ |
| 15 | Tu Linli | Tiền đạo |
| 29 | Sun Yajie | Tiền vệ |
| 36 | Li Ke | Hậu vệ |
| 33 | Huang Jiaxin | Hậu vệ |
| 20 | Dai Xinyao | Tiền vệ |
| 24 | Li Tingyingge | Tiền vệ |
| 9 | Yin Lihong | Tiền đạo |
| 4 | Wang Siqian | Hậu vệ |
| 3 | Wan Jiayao | Hậu vệ |
| 1 | Xiao Zitong | Thủ môn |
| 22 | Yang Wenqi | Thủ môn |
| 19 | Yan Yingying | Tiền vệ |
| 11 | Ma Yingshuang | Tiền vệ |
| 6 | Shen Mengyu | Tiền vệ |
| 8 | Fang Jie | Tiền vệ |
| 25 | Ruth Mukoma | Tiền đạo |
| 5 | Wang Linlin | Hậu vệ |
| 18 | Tang Jiali | Tiền đạo |
| 10 | Miao Siwen | Tiền vệ |
| 7 | Zhang Xin | Tiền vệ |
| 12 | Zhu Yu | Thủ môn |
| 21 | Zhou Xinyi | Tiền đạo |
| 34 | Yang Yifan | Hậu vệ |
| 14 | Li Chenyu | Hậu vệ |
| 26 | Bénie Kalala Kubiena | Tiền vệ |
| 23 | Wu Rui | Tiền vệ |
| 28 | Dai Xinyu | Tiền vệ |
| 32 | Yuan Suwan | Tiền đạo |
| 13 | Zeng Yijie | Tiền đạo |
| 17 | Chen Ruilin | Tiền vệ |
| 16 | Xue Sifan | Tiền vệ |
| 2 | Yang Qian | Tiền vệ |
Sichuan (nữ) · HLV Yu Dongfeng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Zheng Jie | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Linda Addai | Hậu vệ | 0.0 |
| 12 | Wu Zhenni © | Hậu vệ | 0.0 |
| 26 | Ma Qinglin | Hậu vệ | 0.0 |
| 36 | Pan Wenyu | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Zhao Jintong | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Qu Ruixin | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | Zhang Chengxue | Tiền đạo | 0.0 |
| 7 | Zhang Yaoyue | Tiền đạo | 0.0 |
| 9 | Li Yanfei | Tiền đạo | 0.0 |
| 14 | Zeng Linhan | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 30 | Shao Lijun | Thủ môn |
| 15 | Liu Mengqi | Tiền vệ |
| 19 | Liu Shiyu | Tiền vệ |
| 21 | Zhong Yuxin | Tiền đạo |
| 31 | Liu Zeyu | Tiền đạo |
| 32 | Pauline Agbotsu | Tiền đạo |
| 16 | Huang Mengyu | Hậu vệ |
| 23 | Wang Licheng | Tiền vệ |
| 29 | Xu Ziyue | Hậu vệ |
| 10 | Zhu Hongguo | Tiền vệ |
| 13 | Wan Li | Tiền vệ |

