- Phạt góc4 – 0
- Thẻ vàng1 – 1
· Ít mây 26°C · cập nhật
Panama (nữ) thắng Cuba (nữ) 3-0 trên sân nhà.
Đội hình Panama (nữ) vs Cuba (nữ) 3-0 — Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) 18/04/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
Panama (nữ) · HLV Ignacio Quintana
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Y. Bailey | Thủ môn | 6.35 |
| 3 | W. Natis | Hậu vệ | 8.0 |
| 4 | K. Castillo © | Hậu vệ | 6.55 |
| 5 | Arlen Del Carmen Hernandez Almanza | Hậu vệ | 7.6 |
| 23 | C. Baltrip-Reyes | Hậu vệ | 7.85 |
| 6 | D. Salazar | Tiền vệ | 6.62 |
| 7 | Erika Cristel Arauz Ortega | Tiền vệ | 9.52 |
| 9 | karla riley | Tiền vệ | 7.2 |
| 13 | Riley Tanner | Tiền vệ | 6.08 |
| 18 | Shayari Massiel Camarena | Tiền vệ | 7.65 |
| 21 | Ana Gabriela Quintero Navarro | Tiền đạo | 6.41 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | A. Arosemena | Tiền đạo |
| 1 | Farissa Córdoba | Thủ môn |
| 16 | R. Espinosa | Hậu vệ |
| 8 | S. Gonzalez | Tiền vệ |
| 17 | Mickeylis Yamileth Gutiérrez Rodríguez | Tiền vệ |
| 2 | H. Jaén | Hậu vệ |
| 22 | Isabella Faith Morey | Thủ môn |
| 11 | K. Parris | Tiền đạo |
| 19 | Alexis Marie Pashales | Tiền vệ |
| 15 | D. Pon | Tiền vệ |
| 20 | Kenia Kristel Rangel Villareal | Tiền vệ |
| 14 | gloria saenz | Tiền vệ |
Cuba (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Alianne Matamoro Reyes | Thủ môn | 6.28 |
| 2 | Delennis Acosta Aguilera | Hậu vệ | 5.5 |
| 4 | S Wanton Romero | Hậu vệ | 6.11 |
| 5 | Yarisleidy Mena Noro © | Hậu vệ | 6.18 |
| 17 | N Aguilar | Hậu vệ | 5.43 |
| 10 | Katheryn Rodríguez Valdez | Tiền vệ | 6.07 |
| 11 | E Valdés | Tiền vệ | 5.56 |
| 13 | Yeranis Lee González | Tiền vệ | 5.84 |
| 18 | Maria Caridad Álvarez Montero | Tiền vệ | 5.69 |
| 8 | Kennys Arocha Castellanos | Tiền đạo | 6.0 |
| 9 | C Aldana | Tiền đạo | 6.36 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Elika Xiomara Acea Rodriguez | Thủ môn |
| 3 | Gianna Borrego Martinez | Tiền đạo |
| 23 | Sabrina Bahamonde | Tiền đạo |
| 6 | María Karla Blanco Lavín | Tiền đạo |
| 15 | Yuliet De Las Mercedes Crespo Linares | Tiền vệ |
| 19 | Ana Fernández | Tiền vệ |
| 22 | Indira Hechavarria Diaz | Tiền đạo |
| 12 | L Martinez | Thủ môn |
| 7 | Eunises Suanmi Nuñez Padron | Tiền đạo |
| 20 | D Ribalta | Tiền đạo |
| 16 | Y Suarez | Hậu vệ |

