
Riley Tanner là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Sydney FC (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
390Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,92Bàn/90 phút
97Phút/bàn
7/12Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia W-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 60% | 52% | 0 | 0 | 8,09 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | 2026 | — | 4 | 4 | 300 | 3 | 0 | 1 | 10 | 6 | 70% | 49% | 1 | 0 | 7,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Australia W-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/25 (60%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 7,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 11/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/101 (70%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/55 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 28
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Australia W-League | vs Adelaide United (nữ) | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 15/25 | 2 | 9/17 | — | 8,09 |
| 18/04/2026 | Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | vs Cuba (nữ) | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/7 | 2 | 4/7 | V | 6,08 |
| 10/04/2026 | Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | vs Aruba (nữ) | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 21/31 | 0 | 5/18 | — | 6,64 |
| 04/04/2026 | Australia W-League | @ Central Coast Mariners (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 22/28 | 0 | 3/11 | — | 6,46 |
| 28/03/2026 | Australia W-League | vs Melbourne Victory (nữ) | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 15/27 | 0 | 7/15 | V | 8,78 |