- Phạt góc4 – 0
- Thẻ vàng1 – 1
· Ít mây 26°C · cập nhật
Panama (nữ) thắng Cuba (nữ) 3-0 trên sân nhà.
Panama (nữ) vs Cuba (nữ) 3-0 — Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) 18/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ❌ pen karla riley 2'
-
⚽ Erika Cristel Arauz Ortega
2'
1 - 0 - 🟨 Riley Tanner 8'
-
⚽ (phản lưới) S Wanton Romero
22'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Indira Hechavarria Diazthay C Aldana
- 🔁 Kenia Kristel Rangel Villarealthay Riley Tanner 45'
- 51' 🟨 Delennis Acosta Aguilera
-
⚽ Erika Cristel Arauz Ortegakiến tạo: Shayari Massiel Camarena
57'
3 - 0 - 63' 🔁 Eunises Suanmi Nuñez Padronthay E Valdés
- 🔁 H. Jaénthay K. Castillo 66'
- 🔁 K. Parristhay Erika Cristel Arauz Ortega 74'
- 🔁 D. Ponthay Ana Gabriela Quintero Navarro 74'
- 76' 🔁 Ana Fernándezthay Yeranis Lee González
- 76' 🔁 Sabrina Bahamondethay Maria Caridad Álvarez Montero
- 79' 🔁 Gianna Borrego Martinezthay Sabrina Bahamonde
- 🔁 gloria saenzthay D. Salazar 85'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 71%Kiểm soát bóng29%
- 25Tổng cú sút15
- 6Sút trúng đích1
- 7Sút không trúng đích2
- 15Sút trong vòng cấm3
- 2Sút bị chặn0
- 4Phạt góc0
- 35Tấn công nguy hiểm8
- 66Tấn công48
- 412Chuyền169
- 339Chuyền chính xác94
- 5Chuyền then chốt2
- 10Chuyền dài2
- 17Rê bóng4
- 33Tạt bóng10
- 66Tranh chấp35
- 13Tắc bóng37
- 59Cản phá42
- 13Cứu thua7
- 15Phạm lỗi3
- 25Bị phạm lỗi29
- 3Việt vị0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Panama (nữ) kiểm soát bóng 71%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Panama (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Cuba (nữ) ép sân. Panama (nữ) kiểm soát thế trận 58% thời gian, Cuba (nữ) 31%.
Panama (nữ)Cuba (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
Panama (nữ) · HLV Ignacio Quintana
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Y. Bailey | Thủ môn | 6.35 |
| 3 | W. Natis | Hậu vệ | 8.0 |
| 4 | K. Castillo © | Hậu vệ | 6.55 |
| 5 | Arlen Del Carmen Hernandez Almanza | Hậu vệ | 7.6 |
| 23 | C. Baltrip-Reyes | Hậu vệ | 7.85 |
| 6 | D. Salazar | Tiền vệ | 6.62 |
| 7 | Erika Cristel Arauz Ortega | Tiền vệ | 9.52 |
| 9 | karla riley | Tiền vệ | 7.2 |
| 13 | Riley Tanner | Tiền vệ | 6.08 |
| 18 | Shayari Massiel Camarena | Tiền vệ | 7.65 |
| 21 | Ana Gabriela Quintero Navarro | Tiền đạo | 6.41 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | A. Arosemena | Tiền đạo |
| 1 | Farissa Córdoba | Thủ môn |
| 16 | R. Espinosa | Hậu vệ |
| 8 | S. Gonzalez | Tiền vệ |
| 17 | Mickeylis Yamileth Gutiérrez Rodríguez | Tiền vệ |
| 2 | H. Jaén | Hậu vệ |
| 22 | Isabella Faith Morey | Thủ môn |
| 11 | K. Parris | Tiền đạo |
| 19 | Alexis Marie Pashales | Tiền vệ |
| 15 | D. Pon | Tiền vệ |
| 20 | Kenia Kristel Rangel Villareal | Tiền vệ |
| 14 | gloria saenz | Tiền vệ |
Cuba (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Alianne Matamoro Reyes | Thủ môn | 6.28 |
| 2 | Delennis Acosta Aguilera | Hậu vệ | 5.5 |
| 4 | S Wanton Romero | Hậu vệ | 6.11 |
| 5 | Yarisleidy Mena Noro © | Hậu vệ | 6.18 |
| 17 | N Aguilar | Hậu vệ | 5.43 |
| 10 | Katheryn Rodríguez Valdez | Tiền vệ | 6.07 |
| 11 | E Valdés | Tiền vệ | 5.56 |
| 13 | Yeranis Lee González | Tiền vệ | 5.84 |
| 18 | Maria Caridad Álvarez Montero | Tiền vệ | 5.69 |
| 8 | Kennys Arocha Castellanos | Tiền đạo | 6.0 |
| 9 | C Aldana | Tiền đạo | 6.36 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Elika Xiomara Acea Rodriguez | Thủ môn |
| 3 | Gianna Borrego Martinez | Tiền đạo |
| 23 | Sabrina Bahamonde | Tiền đạo |
| 6 | María Karla Blanco Lavín | Tiền đạo |
| 15 | Yuliet De Las Mercedes Crespo Linares | Tiền vệ |
| 19 | Ana Fernández | Tiền vệ |
| 22 | Indira Hechavarria Diaz | Tiền đạo |
| 12 | L Martinez | Thủ môn |
| 7 | Eunises Suanmi Nuñez Padron | Tiền đạo |
| 20 | D Ribalta | Tiền đạo |
| 16 | Y Suarez | Hậu vệ |
Phong độ gần đây
Panama (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF) | Panama (nữ) – Aruba (nữ) | 3–1 | T |
| 05/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF) | Saint Kitts và Nevis (nữ) – Panama (nữ) | 0–3 | T |
| 01/12/2025 | FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF) | Curacao (nữ) – Panama (nữ) | 1–6 | T |
| 29/10/2025 | INT FRL | Peru (nữ) – Panama (nữ) | 0–3 | T |
| 24/10/2025 | UNCAF Women's American Games | El Salvador (nữ) – Panama (nữ) | 5–0 | B |
Cuba (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF) | Aruba (nữ) – Cuba (nữ) | 0–1 | T |
| 02/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF) | Cuba (nữ) – Curacao (nữ) | 3–0 | T |
| 03/12/2025 | FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF) | Cuba (nữ) – Saint Kitts và Nevis (nữ) | 2–2 | H |
| 09/04/2025 | INT FRL | Peru (nữ) – Cuba (nữ) | 3–2 | B |
| 06/04/2025 | INT FRL | Peru (nữ) – Cuba (nữ) | 2–3 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Panama (nữ) vs Cuba (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Panama (nữ) vs Cuba (nữ) thuộc Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) đã diễn ra lúc 07:00 ngày 18/04/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Panama (nữ) vs Cuba (nữ) là bao nhiêu?
- Panama (nữ) thắng Cuba (nữ) 3-0; hiệp một 2-0.
- Phong độ Panama (nữ) và Cuba (nữ) trước trận?
- Panama (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWLL); Cuba (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWDLWW).
- Đội hình xuất phát Panama (nữ) vs Cuba (nữ)?
- Panama (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Cuba (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:18 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

