- Phạt góc3 – 9
- Thẻ vàng0 – 1
· Ít mây 28°C · cập nhật
Mbeya City thắng 2-0 ngay trên sân của Pamba Jiji.
Pamba Jiji vs Mbeya City 0-2 — Tanzanian Premier League 24/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (2)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
17'
0 - 1 ⚽ -
74'
0 - 2 ⚽
Thống kê trận đấu
- 49%Kiểm soát bóng51%
- 3Sút trúng đích4
- 6Sút không trúng đích5
- 9Sút trong vòng cấm9
- 0Sút bị chặn0
- 3Phạt góc9
- 53Tấn công nguy hiểm52
- 109Tấn công112
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Mbeya City kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Pamba Jiji ép sân · cột hướng xuống: Mbeya City ép sân. Pamba Jiji kiểm soát thế trận 40% thời gian, Mbeya City 51%.
Pamba JijiMbeya City| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Pamba Jiji
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Yona Geoffrey © | Thủ môn | 0.0 |
| 10 | Shasiri Nahimana | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | abdoulaye camara yonta | Tiền đạo | 0.0 |
| 2 | Abdumajid Mangalo | Không rõ | 0.0 |
| 9 | mathew tegisi | Không rõ | 0.0 |
| 11 | N Ibrahim | Không rõ | 0.0 |
| 15 | keneth kunambi | Không rõ | 0.0 |
| 18 | Amos Kadikilo | Không rõ | 0.0 |
| 23 | james mwashinga | Không rõ | 0.0 |
| 36 | Hassan Kibailo | Không rõ | 0.0 |
| 50 | Emmanuel Lukinda | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | ibrahim abraham | Hậu vệ |
| 12 | samwel antwi | Hậu vệ |
| 22 | Khalid Chambela | Tiền vệ |
| 68 | Abdon Cosmass | Tiền đạo |
| 16 | Mohamed Kamara | Thủ môn |
| 54 | Henry Lutonja | Không rõ |
| 19 | Peter·Lwasa | Tiền đạo |
| 30 | Zabona Mayombya | Không rõ |
| 8 | Paulin Kasindi | Tiền vệ |
| 4 | gabriel mwaipola | Không rõ |
Mbeya City
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 30 | hashim mussa | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | yahya mbegu | Hậu vệ | 0.0 |
| 26 | adilly buha | Hậu vệ | 0.0 |
| 24 | Ibrahim Mohamed Kassim | Tiền vệ | 0.0 |
| 54 | hijjah shamte | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | eliud ambokile © | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | riphat msuya | Tiền đạo | 0.0 |
| 42 | Hassan Dilunga | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Willy Mwani | Không rõ | 0.0 |
| 28 | Kingu Pemba | Không rõ | 0.0 |
| 60 | baraka maranyingi | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Sudi Dondola | Thủ môn |
| 14 | Daniel Lukandamila | Tiền vệ |
| 29 | Magogwa Malacki | Không rõ |
| 16 | said naushad | Tiền vệ |
| 4 | kelvin pillar | Không rõ |
| 32 | Matheo Simon | Tiền đạo |
| 13 | Stewart Sweetbert | Tiền vệ |
| 6 | Abdallah Yassin | Tiền vệ |
| 55 | Mkombozi Zuberi | Tiền vệ |
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 30/01/2026 | TZA Premier League | Mbeya City – Pamba Jiji | 1–1 |
Phong độ gần đây
Pamba Jiji
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/06/2026 | TZA Premier League | Pamba Jiji – Mtibwa Sugar | 4–0 | T |
| 14/06/2026 | TZA Premier League | Simba Sports Club – Pamba Jiji | 2–1 | B |
| 26/05/2026 | TZA Premier League | Pamba Jiji – Tanzania Prisons | 2–3 | B |
| 20/05/2026 | TZA Premier League | Kinondoni MC – Pamba Jiji | 0–1 | T |
| 14/05/2026 | TZA Premier League | Azam – Pamba Jiji | 2–0 | B |
Mbeya City
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/06/2026 | TZA Premier League | Mbeya City – Simba Sports Club | 0–1 | B |
| 13/06/2026 | TZA Premier League | Mbeya City – Mtibwa Sugar | 1–0 | T |
| 26/05/2026 | TZA Premier League | Singida Black Stars – Mbeya City | 4–1 | B |
| 22/05/2026 | TZA Premier League | Namungo FC – Mbeya City | 1–1 | H |
| 13/05/2026 | TZA Premier League | Mbeya City – Coastal Union | 0–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Pamba Jiji vs Mbeya City đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Pamba Jiji vs Mbeya City thuộc Tanzanian Premier League, Vòng 28 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 24/06/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Pamba Jiji vs Mbeya City là bao nhiêu?
- Mbeya City thắng Pamba Jiji 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Phong độ Pamba Jiji và Mbeya City trước trận?
- Pamba Jiji: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLLWLD); Mbeya City: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LWLDLL).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:40 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

