· cập nhật
Nantes (nữ) tiếp đón Toulouse (nữ) lúc 01:00 ngày 07/11/2026.
Nantes (nữ) gặp Toulouse (nữ) 01:00 07/11/2026: đội hình, số liệu thống kê — Ligue 1 (nữ) | KQBD AZ
Đội hình dự kiến thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 09/08/2025 | INT CF | Toulouse (nữ) – Nantes (nữ) | 0–5 |
Phong độ gần đây
Nantes (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | FRA Division 1 Feminine | Marseillaises (nữ) – Nantes (nữ) | 1–0 | B |
| 24/10/2026 | FRA Division 1 Feminine | Nantes (nữ) – Strasbourg (nữ) | 3–2 | T |
| 17/10/2026 | FRA Division 1 Feminine | Saint Malo (nữ) – Nantes (nữ) | 0–2 | T |
| 03/10/2026 | FRA Division 1 Feminine | Nantes (nữ) – Montpellier (nữ) | 1–1 | H |
| 26/09/2026 | FRA LC W | RC Saint Etienne (nữ) – Nantes (nữ) | 2–0 | B |
Toulouse (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | FRA Division 1 Feminine | Toulouse (nữ) – Saint Malo (nữ) | 3–1 | T |
| 21/10/2026 | FRA LC W | Toulouse (nữ) – Strasbourg (nữ) | 1–2 | B |
| 17/10/2026 | FRA Division 1 Feminine | Toulouse (nữ) – Paris FC (nữ) | 0–4 | B |
| 03/10/2026 | FRA Division 1 Feminine | OL Lyonnes (nữ) – Toulouse (nữ) | 5–0 | B |
| 19/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Lens (nữ) – Toulouse (nữ) | 2–2 | H |
Trận này chưa có thống kê chi tiết. Xem thêm tại Ligue 1 (nữ).
Hỏi nhanh về trang này
- Nantes (nữ) vs Toulouse (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Nantes (nữ) vs Toulouse (nữ) thuộc Ligue 1 (nữ), Vòng 8 diễn ra lúc 01:00 ngày 07/11/2026 theo giờ Việt Nam.
- Phong độ Nantes (nữ) và Toulouse (nữ) trước trận?
- Nantes (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWWDLL); Toulouse (nữ): 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WLLLDL).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:54 04/11/2026 (giờ Việt Nam).

