
Nakhon Pathom FC
Hạng Nhất TháiThailandHLV Thongchai SukkokiSân Nakhon Pathom Municipality Sport School StadiumGiá trị 1,7 triệu €
Phong độ: THBBT
Nakhon Pathom FC sẽ gặp Mahasarakham SBT FC lúc 18:00 ngày 08/11/2026 tại Hạng Nhất Thái.
Nakhon Pathom FC gặp Mahasarakham SBT FC: lịch, đội hình, thống kê
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 8 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 3 | 3 – 2 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (27 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Năm sinh |
|---|---|---|---|
| 18 | Surapat Wongpanich | Thủ môn | 2005 |
| 19 | Kiadtisak Chaodon | Thủ môn | 1999 |
| — | Poomipat Kantanet | Hậu vệ | 1995 |
| — | Amir Ali Chegini | Hậu vệ | 1995 |
| — | Prapawit Jaroentat | Hậu vệ | 1999 |
| — | Kongphop Luadsong | Hậu vệ | 1994 |
| 8 | Pitipol Prachayamongkol | Hậu vệ | 1998 |
| 13 | Ernesto Amantegui Phumipha | Hậu vệ | 1990 |
| 17 | Teeranat Ruengsamoot | Hậu vệ | 2000 |
| 28 | Parinya Utapao | Hậu vệ | 1988 |
| 33 | Anukorn Sangrum | Hậu vệ | 1984 |
| 47 | Auttapon Sangtong | Hậu vệ | 2004 |
| — | Panutach Rungjang | Tiền vệ | 1998 |
| — | Raungchai Choothongchai | Tiền vệ | 1993 |
| — | Mahan Rahmani Nobarani | Tiền vệ | 1996 |
| 6 | Jennarong Phupha | Tiền vệ | 1997 |
| 8 | Nantawat Kokfai | Tiền vệ | 1995 |
| 14 | Thonthan Chim-ong | Tiền vệ | 2003 |
| 22 | Kasidit Kalasin | Tiền vệ | 2004 |
| 23 | Sunchai Chaolaokhwan | Tiền vệ | 2000 |
| 49 | Pakaphum Meekwan | Tiền vệ | 2006 |
| — | Nutthapong Chuekamut | Tiền đạo | 2003 |
| 9 | Douglas Rosa Tardin | Tiền đạo | 1992 |
| 10 | Pheemphapob Viriyachanchai | Tiền đạo | 1999 |
| 15 | Fergus Tierney | Tiền đạo | 2003 |
| — | Pansiri Sukunee | Không rõ | 1990 |
| — | Elias Emanuel de Magalhães Souza | Không rõ | 1999 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Nakhon Pathom FC là khi nào?
- Nakhon Pathom FC gặp Mahasarakham SBT FC trên sân nhà lúc 18:00 ngày 08/11/2026, giải Hạng Nhất Thái.
- Nakhon Pathom FC đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Nakhon Pathom FC 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 04/11/2026 thắng Singburi Warriors FC 8-0 (Cúp Liên đoàn Thái).
- Đội hình Nakhon Pathom FC có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Nakhon Pathom FC có 27 cầu thủ, tuổi trung bình 28,5, tổng giá trị 1,7 triệu €; đắt giá nhất là Fergus Tierney (tiền đạo, 300 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Nakhon Pathom FC?
- HLV trưởng là Thongchai Sukkoki (THA); sân nhà Nakhon Pathom Municipality Sport School Stadium tại Nakhon Pathom Province, sức chứa 6.000 chỗ.
- Nakhon Pathom FC có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 1 cầu thủ Nakhon Pathom FC hiện vắng mặt: Jennarong Phupha.
- Thành tích Nakhon Pathom FC mùa này tại Hạng Nhất Thái?
- Tại Hạng Nhất Thái, Nakhon Pathom FC đã đá 9 trận, ghi 8 bàn, thủng lưới 11 (trung bình 0,89 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:46 04/11/2026 (giờ Việt Nam).