
Mahan Rahmani Nobarani
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Mahan Rahmani Nobarani là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Nakhon Pathom FC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/06/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 31/12/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/06/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 08/01/2017 | 20 | 350 nghìn € |
| 09/07/2017 | 21 | 450 nghìn € |
| 08/01/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/06/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 24/12/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 01/08/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/01/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/05/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 08/11/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 23/05/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 04/06/2024 | 27 | 25 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 15/05/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 28/09/2025 | 29 | — |
| 22/09/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Free player | Nakhon Pathom FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Aluminium Arak FC | Free player | Trở lại | — |
| 31/08/2023 | Free player | Aluminium Arak FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Nongbua Pitchaya FC | Free player | Trở lại | — |
| 17/06/2021 | Mes Kerman | Nongbua Pitchaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/10/2020 | Paykan | Mes Kerman | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2016 | Saipa | Paykan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Saipa FC U19 | Saipa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Saipa FC U17 | Saipa FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Saipa FC Youth | Saipa FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | — | Saipa FC Youth | Chuyển nhượng | — |