
Ernesto Amantegui Phumipha
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Ernesto Amantegui Phumipha là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Nakhon Pathom FC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2013 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/04/2016 | 25 | 150 nghìn € |
| 16/07/2016 | 26 | 100 nghìn € |
| 23/02/2017 | 26 | 75 nghìn € |
| 02/07/2018 | 28 | 100 nghìn € |
| 20/02/2019 | 28 | 125 nghìn € |
| 11/03/2020 | 29 | 125 nghìn € |
| 24/01/2021 | 30 | 125 nghìn € |
| 09/01/2022 | 31 | 100 nghìn € |
| 14/08/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 22/01/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 24/09/2023 | 33 | 125 nghìn € |
| 25/02/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 25/08/2024 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2013; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Khonkaen United | Nakhon Pathom FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2024 | Khonkaen United | Free Player | Trở lại | — |
| 05/01/2024 | BEC Tero Sasana | Khonkaen United | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | BG Pathum United | BEC Tero Sasana | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2021 | Samut Prakan City | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2020 | Muangthong United | Samut Prakan City | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2019 | Port FC | Muangthong United | Chuyển nhượng Free | — |
| 03/01/2019 | True Bangkok United | Port FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Uthai Thani Forest | True Bangkok United | Cho mượn | — |
| 31/05/2018 | True Bangkok United | Uthai Thani Forest | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Army United (1916-2019) | True Bangkok United | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2013 | Buriram United | Army United (1916-2019) | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | Sporting Atlético | Buriram United | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2012 | Mirandes | Sporting Atlético | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/07/2011 | Real Oviedo | Mirandes | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2010 | Real Oviedo Vetusta | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật50
- Tư duy49
- Sức mạnh54
- Thể lực40