- Phạt góc6 – 1
· Ít mây 16°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.32 / 3.30
Midtjylland (nữ) thắng AGF Kvindefodbold APS (nữ) 2-1 trên sân nhà.
Midtjylland (nữ) vs AGF Kvindefodbold APS (nữ) 2-1 — Danish Elitedivisionen 05/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Mathilde Kaihøjkiến tạo: Rikke Dybdahl
28'
1 - 0 -
⚽ Rikke Dybdahl
45'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
59'
2 - 1 ⚽ Cecilie Johansen - 61' 🔁 C. Nohrthay Mathilde Braithwaite
- 61' 🔁 Caroline Ahlethay Laura Guldbjerg Pedersen
- 🔁 Hannah Fruensgaardthay Anna Givskov 62'
- 🔁 Sanne Troelsgaardthay Andrea Jeppesen 62'
- 🔁 Nana Munkthay Ida-Sofie Rathe 74'
- 77' 🔁 Line Aarhusthay Laerke Tingleff
- 77' 🔁 Amalie Klausenthay Mie Lerche
- 81' 🔁 Sofie Lundbergthay Sofie Jorgensen
- 🔁 Emma Nielsenthay Mathilde Kaihøj 86'
- 🔁 Josefine Uhdthay Maria herdel 86'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 66%Kiểm soát bóng34%
- 8Sút trúng đích3
- 7Sút không trúng đích10
- 15Sút trong vòng cấm13
- 0Sút bị chặn0
- 6Phạt góc1
- 55Tấn công nguy hiểm31
- 81Tấn công50
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Midtjylland (nữ) kiểm soát bóng 66%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Midtjylland (nữ) ép sân · cột hướng xuống: AGF Kvindefodbold APS (nữ) ép sân. Midtjylland (nữ) kiểm soát thế trận 62% thời gian, AGF Kvindefodbold APS (nữ) 32%.
Midtjylland (nữ)AGF Kvindefodbold APS (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Midtjylland (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 77 | Milla-Maj Majasaari | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Sofie Vendelbo Laursen | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | Frida Nautrup | Hậu vệ | 0.0 |
| 44 | Andrea Jeppesen | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Phiona Nabbumba | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Signe Baattrup | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Anna Givskov | Tiền vệ | 0.0 |
| 25 | Ida-Sofie Rathe | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Mathilde Kaihøj | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Maria herdel | Tiền đạo | 0.0 |
| 12 | Rikke Dybdahl | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 24 | Hannah Fruensgaard | Tiền vệ |
| 14 | Mathilde Hagde Jessen | Tiền vệ |
| 15 | Nana Munk | Tiền vệ |
| 7 | Emma Nielsen | Tiền đạo |
| 1 | Katrine Thisgaard | Thủ môn |
| 51 | Sanne Troelsgaard | Tiền vệ |
| 19 | Josefine Uhd | Tiền đạo |
AGF Kvindefodbold APS (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Marie Burkal Gade | Thủ môn | 0.0 |
| 24 | Silke Lynge Larsen | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Milla Ahrenholt | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Cecilie Johansen | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Ea Rasmussen | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Laura Guldbjerg Pedersen | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Sofie Jorgensen | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Laerke Tingleff | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Mathilde Braithwaite | Tiền đạo | 0.0 |
| 16 | Mie Lerche | Tiền đạo | 0.0 |
| 13 | Dagmar Willemoes Jørgensen | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 29 | C. Nohr | Không rõ |
| 27 | Johanne Lyngso | Không rõ |
| 8 | Sofie Lundberg | Tiền đạo |
| 31 | Amalie Klausen | Tiền đạo |
| 9 | Signe Holt Andersen | Tiền đạo |
| 12 | Caroline Ahle | Không rõ |
| 11 | Line Aarhus | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.32 | 3.30 | 1.00 | 29 | 151.00 | 3.5 | 8.40 | 1.08 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | INT CF | Midtjylland (nữ) – AGF Kvindefodbold APS (nữ) | 0–3 |
| 16/11/2025 | DEN Elitedivisionen | Midtjylland (nữ) – AGF Kvindefodbold APS (nữ) | 2–3 |
| 27/09/2025 | DEN Elitedivisionen | AGF Kvindefodbold APS (nữ) – Midtjylland (nữ) | 4–0 |
Phong độ gần đây
Midtjylland (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | DEN Elitedivisionen | Odense Q (nữ) – Midtjylland (nữ) | 0–2 | T |
| 22/08/2026 | DEN Elitedivisionen | Midtjylland (nữ) – ASA Aarhus (nữ) | 4–1 | T |
| 15/08/2026 | DEN Elitedivisionen | Midtjylland (nữ) – Kolding BK (nữ) | 3–1 | T |
| 05/08/2026 | DEN Elitedivisionen | Fortuna Hjorring (nữ) – Midtjylland (nữ) | 0–0 | H |
| 25/07/2026 | DEN Elitedivisionen | Midtjylland (nữ) – Brondby(Brondby IF) (nữ) | 1–1 | H |
AGF Kvindefodbold APS (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | DEN Elitedivisionen | AGF Kvindefodbold APS (nữ) – HB Koge (nữ) | 0–2 | B |
| 20/08/2026 | DEN Elitedivisionen | Fortuna Hjorring (nữ) – AGF Kvindefodbold APS (nữ) | 3–0 | B |
| 16/08/2026 | DEN Elitedivisionen | AGF Kvindefodbold APS (nữ) – Brondby(Brondby IF) (nữ) | 0–3 | B |
| 02/08/2026 | DEN Elitedivisionen | AGF Kvindefodbold APS (nữ) – Kolding BK (nữ) | 0–4 | B |
| 25/07/2026 | DEN Elitedivisionen | ASA Aarhus (nữ) – AGF Kvindefodbold APS (nữ) | 3–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Midtjylland (nữ) vs AGF Kvindefodbold APS (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Midtjylland (nữ) vs AGF Kvindefodbold APS (nữ) thuộc Danish Elitedivisionen, Vòng 6 đã diễn ra lúc 18:00 ngày 05/09/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Midtjylland (nữ) vs AGF Kvindefodbold APS (nữ) là bao nhiêu?
- Midtjylland (nữ) thắng AGF Kvindefodbold APS (nữ) 2-1; hiệp một 2-0.
- Lịch sử đối đầu Midtjylland (nữ) vs AGF Kvindefodbold APS (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: Midtjylland (nữ) thắng 0, hòa 0, AGF Kvindefodbold APS (nữ) thắng 3. Lần gần nhất ngày 25/01/2026 (INT CF) Midtjylland (nữ) 0-3 AGF Kvindefodbold APS (nữ).
- Phong độ Midtjylland (nữ) và AGF Kvindefodbold APS (nữ) trước trận?
- Midtjylland (nữ): 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWDDW); AGF Kvindefodbold APS (nữ): 0 thắng, 0 hòa, 6 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLLL).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:26 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

