- Phạt góc0 – 5
- Thẻ vàng1 – 1
- Thẻ đỏ1 – 0
Sân Gipedo Neas Efkarpias Makedonikou, Evkapiya · cập nhật
Makedonikos thắng Kambaniakos 4-3 trên sân nhà Gipedo Neas Efkarpias Makedonikou.
Makedonikos vs Kambaniakos 4-3 — Hạng 2 Hy Lạp 18/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 10' 🟨 C. Kasapidis
-
⚽ (pen) Mikael Cantave
11'
1 - 0 -
⚽ (phản lưới) Angelos Papasterianos
13'
2 - 0 -
⚽ Mikael Cantave
17'
3 - 0 - 🔁 Haris Stamboulidisthay Spiros Saragiotis 28'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Christos Eleftheriadisthay Konstantinos Kastidis
-
⚽ Lawal Sulaimon Ouwasegun
57'
4 - 0 - 57' 🔁 A. Dermitzakisthay Ilias Moisidis
-
59'
4 - 1 ⚽ (pen) Christos Eleftheriadis - 64' 🔁 Dimitris Karadalisthay Fotios Pantekidis
- 🟥 Lawal Sulaimon Ouwasegun 67'
- 68' 🔁 Panagiotis·Lygasthay Nasser Daoudou M'Sa
- 68' 🔁 Dimitris Ananiadisthay Nikos Katharios
- 🔁 Adeleke Oluwatobi Babatundethay Nikos Nikou 74'
-
77'
4 - 2 ⚽ Giorgos Garyfallos -
82'
4 - 3 ⚽ Dimitris Ananiadis - 🔁 Georgios Kotsoglouthay Anastasios Konstantinidis 84'
- 🟨 Nikolaos Kotelis 91+1'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 35%Kiểm soát bóng65%
- 0Sút trúng đích6
- 1Sút không trúng đích6
- 0Sút bị chặn0
- 0Phạt góc5
- 28Tấn công nguy hiểm65
- 60Tấn công102
- 1Thẻ vàng1
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 3-0, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kambaniakos kiểm soát bóng 65%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Makedonikos ép sân · cột hướng xuống: Kambaniakos ép sân. Makedonikos kiểm soát thế trận 39% thời gian, Kambaniakos 51%.
MakedonikosKambaniakos| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Makedonikos · HLV Georgios Tyriakidis
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 3 | Denis Thomaj | Không rõ | 0.0 |
| 5 | Spiros Saragiotis | Không rõ | 0.0 |
| 11 | Nikos Nikou | Không rõ | 0.0 |
| 13 | Anastasios Konstantinidis | Không rõ | 0.0 |
| 17 | Noah Verhoeven | Không rõ | 0.0 |
| 19 | Mikael Cantave | Không rõ | 0.0 |
| 23 | Stylianos Tsoukanis | Không rõ | 0.0 |
| 31 | Lawal Sulaimon Ouwasegun | Không rõ | 0.0 |
| 32 | Stergios Paraskevas | Không rõ | 0.0 |
| 45 | Nikolaos Kotelis | Không rõ | 0.0 |
| 88 | Stelios·Kazelis | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Adeleke Oluwatobi Babatunde | Không rõ |
| 21 | Nikolaos Karastergios | Không rõ |
| 34 | Georgios Kotsoglou | Không rõ |
| 4 | Haris Stamboulidis | Không rõ |
| 28 | Angelos Syritoudis | Không rõ |
Kambaniakos · HLV Sotirios Avgeros
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 6 | G. Papakonstantinou | Không rõ | 0.0 |
| 7 | Giorgos Garyfallos | Không rõ | 0.0 |
| 10 | Ilias Moisidis | Không rõ | 0.0 |
| 13 | Nasser Daoudou M'Sa | Không rõ | 0.0 |
| 14 | Nikos Katharios | Không rõ | 0.0 |
| 15 | C. Kasapidis | Không rõ | 0.0 |
| 20 | Georgios Tsapakidis | Không rõ | 0.0 |
| 24 | Paraskevas Ntoumanis | Không rõ | 0.0 |
| 31 | Angelos Papasterianos | Không rõ | 0.0 |
| 33 | Fotios Pantekidis | Không rõ | 0.0 |
| 42 | Konstantinos Kastidis | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 77 | Dimitris Ananiadis | Không rõ |
| 44 | A. Bardas | Không rõ |
| 9 | A. Dermitzakis | Không rõ |
| 11 | Christos Eleftheriadis | Không rõ |
| 21 | Asterios Giakoumis | Không rõ |
| 3 | Dimitris Karadalis | Không rõ |
| 29 | Panagiotis·Lygas | Không rõ |
| 8 | S. Sarvanidis | Không rõ |
| 65 | Christos Tachmatzidis | Không rõ |
Lịch sử đối đầu (14 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 28/02/2026 | GRE Super League 2 | Kambaniakos – Makedonikos | 1–2 |
| 10/01/2026 | GRE Super League 2 | Kambaniakos – Makedonikos | 2–1 |
| 26/10/2025 | GRE Super League 2 | Makedonikos – Kambaniakos | 0–1 |
| 27/08/2025 | INT CF | Makedonikos – Kambaniakos | 0–3 |
| 13/08/2025 | INT CF | Makedonikos – Kambaniakos | 2–1 |
| 29/03/2025 | GRE Super League 2 | Makedonikos – Kambaniakos | 1–1 |
| 23/02/2025 | GRE Super League 2 | Kambaniakos – Makedonikos | 3–2 |
| 08/02/2025 | INT CF | Makedonikos – Kambaniakos | 1–0 |
| 01/12/2024 | GRE Super League 2 | Kambaniakos – Makedonikos | 1–1 |
| 29/09/2024 | GRE Super League 2 | Makedonikos – Kambaniakos | 1–0 |
Phong độ gần đây
Makedonikos
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/04/2026 | GRE Super League 2 | Makedonikos – Nestos Chrysoupoli F.C. | 0–2 | B |
| 05/04/2026 | GRE Super League 2 | Pas Giannina – Makedonikos | 2–2 | H |
| 14/03/2026 | GRE Super League 2 | Makedonikos – PAOK Saloniki B | 0–1 | B |
| 08/03/2026 | GRE Super League 2 | Makedonikos – AO Kavala | 0–0 | H |
| 28/02/2026 | GRE Super League 2 | Kambaniakos – Makedonikos | 1–2 | T |
Kambaniakos
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/04/2026 | GRE Super League 2 | Kambaniakos – AO Kavala | 2–0 | T |
| 05/04/2026 | GRE Super League 2 | Nestos Chrysoupoli F.C. – Kambaniakos | 3–0 | B |
| 28/03/2026 | INT CF | PAOK Saloniki B – Kambaniakos | 0–3 | T |
| 14/03/2026 | GRE Super League 2 | Kambaniakos – Pas Giannina | 3–2 | T |
| 08/03/2026 | GRE Super League 2 | PAOK Saloniki B – Kambaniakos | 3–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Makedonikos vs Kambaniakos đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Makedonikos vs Kambaniakos thuộc Hạng 2 Hy Lạp, Vòng 8 đã diễn ra lúc 19:00 ngày 18/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Gipedo Neas Efkarpias Makedonikou (Evkapiya).
- Kết quả Makedonikos vs Kambaniakos là bao nhiêu?
- Makedonikos thắng Kambaniakos 4-3; hiệp một 3-0; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Makedonikos vs Kambaniakos gần đây thế nào?
- Trong 14 lần gặp nhau gần nhất: Makedonikos thắng 7, hòa 2, Kambaniakos thắng 5. Lần gần nhất ngày 28/02/2026 (GRE Super League 2) Kambaniakos 1-2 Makedonikos.
- Phong độ Makedonikos và Kambaniakos trước trận?
- Makedonikos: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LDLDWL); Kambaniakos: 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWLL).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:47 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

