
Mikael Cantave
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Mikael Cantave là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo Makedonikos Neapolis.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Greek Cup | @ OFI Crete FC | B 0-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 3/4 | — | 6,35 |
| 02/09/2026 | Greek Cup | vs AEK Athens | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 3/7 | V | 6,01 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Curaçao | B 1-5 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 2/2 | — | 5,85 |
| 08/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Aruba | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Barbados | T 3-1 | 26 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 9/12 | 0 | 1/6 | — | 6,74 |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Saint Lucia | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 02/06/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 23/11/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 25/05/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 09/11/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 20/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 05/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 11/05/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 28/12/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 10/05/2026 | 29 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Makedonikos | Nestos Chrysoupoli | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2025 | Vancouver FC | Makedonikos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Cavalry FC | Vancouver FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | Chindia Targoviste | Cavalry FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2021 | CP Villarrobledo | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Olímpic Xàtiva | CP Villarrobledo | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | CD Lealtad | Olímpic Xàtiva | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2019 | CD Tropezón | CD Lealtad | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2018 | Deportivo Rayo Cantabria (- 2018) | CD Tropezón | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Lorca FC B (-2022) | Deportivo Rayo Cantabria (- 2018) | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2017 | Albacete B | Lorca FC B (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2016 | CD Guadalajara | Albacete B | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2016 | Free Player | CD Guadalajara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Getafe U19 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2014 | US Jeanne d'Arc Carquefou | Getafe U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh44
- Thể lực41