
Christos Eleftheriadis
Tiền đạoGRE
35Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Christos Eleftheriadis là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch GRE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2011 | 20 | 50 nghìn € |
| 08/04/2012 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/11/2012 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/03/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/04/2017 | 25 | — |
| 25/04/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 10/06/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 11/10/2020 | 29 | 250 nghìn € |
| 11/02/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 29/05/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 31/10/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 08/06/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 06/11/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 21/05/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 20/09/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 27/12/2023 | 32 | 175 nghìn € |
| 22/05/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 26/12/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 15/05/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 18/01/2026 | 34 | 75 nghìn € |
| 10/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Kambaniakos | Naousa FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2026 | Aias Salamina | Kambaniakos | Chuyển nhượng | — |
| 08/10/2025 | Panahaiki-2005 | Aias Salamina | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2024 | Chania Kissamikos | Panahaiki-2005 | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | Ionikos Nikaia | Chania Kissamikos | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2022 | Lamia | Ionikos Nikaia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Pas Giannina | Lamia | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2019 | Panahaiki-2005 | Pas Giannina | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2016 | Niki Volou | Panahaiki-2005 | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2015 | PS Serres | Niki Volou | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2015 | Almopos Arideas | PS Serres | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Pierikos | Almopos Arideas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AO Kavala | Pierikos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Almopos Arideas | AO Kavala | Chuyển nhượng | — |