- Phạt góc1 – 7
- Thẻ vàng1 – 0
· Nhiều mây 5°C · cập nhật
Lokomotiv Vitebsk (nữ) và Dnepr Mogilev (nữ) hòa nhau 1-1.
Lokomotiv Vitebsk (nữ) vs Dnepr Mogilev (nữ) 1-1 — Belarusian Women's Premier League 27/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (5)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽
37'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 83'
-
91+1'
1 - 1 ⚽ - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 69%Kiểm soát bóng31%
- 0Sút trúng đích0
- 0Sút không trúng đích0
- 0Sút bị chặn0
- 0Phạt góc0
- 0Tấn công nguy hiểm0
- 2Tấn công1
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Lokomotiv Vitebsk (nữ) kiểm soát bóng 69%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-5-2 vs 3-4-3
Lokomotiv Vitebsk (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | anastasia shchervyanina | Thủ môn | 0.0 |
| 6 | karina tovarevich | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | alexandra yakushevich | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | aleksandra nesterovich | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Arina Ivanova | Tiền vệ | 0.0 |
| 5 | anastasiya sidorchuk | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | anna denisenko | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | veronica tolkun | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Yulia Zhaleznikova | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | julia duben | Tiền vệ | 0.0 |
| 77 | ekaterina yanchilenko © | Tiền vệ | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Darya drazdova | Hậu vệ |
| 33 | Alina abdullaeva | Tiền vệ |
| 23 | olga vasiljeva | Hậu vệ |
| 1 | daria aleshina | Thủ môn |
| 18 | milana belous | Tiền đạo |
| 24 | Olga ignatenko | Tiền vệ |
| 21 | anna katsemba | Tiền đạo |
| 8 | Evaleena haffar | Hậu vệ |
| 4 | Ulyana Ryzhikh | Không rõ |
Dnepr Mogilev (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Alisa Matskevich | Thủ môn | 0.0 |
| 21 | zarina kapustina | Hậu vệ | 0.0 |
| 22 | maria kiseleva | Hậu vệ | 0.0 |
| 89 | Ksenia Kubichnaya | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Palina Hirchyts | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | ksenia kuleshova | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | blessing okpe | Tiền vệ | 0.0 |
| 30 | Mary aderemi | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | valeria barborenko | Tiền đạo | 0.0 |
| 65 | Daria Stezhko | Tiền đạo | 0.0 |
| 13 | Maniukova Darya © | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | anastasia barkova | Hậu vệ |
| 7 | viktoryia barliuhova | Tiền vệ |
| 99 | yana domin | Hậu vệ |
| 12 | vlada golovatenko | Thủ môn |
| 3 | daria ivanchik | Tiền vệ |
| 11 | alina koneva | Hậu vệ |
| 17 | Tatiana Nestyukovich | Tiền đạo |
| 10 | marina pushkar | Tiền vệ |
| 4 | valeria yaretskaya | Tiền vệ |
Lịch sử đối đầu (17 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 08/11/2025 | BLR Women's League | Dnepr Mogilev (nữ) – Lokomotiv Vitebsk (nữ) | 3–1 |
| 06/07/2025 | BLR Women's League | Dnepr Mogilev (nữ) – Lokomotiv Vitebsk (nữ) | 0–1 |
| 18/04/2025 | BLR Women's League | Lokomotiv Vitebsk (nữ) – Dnepr Mogilev (nữ) | 1–1 |
| 14/09/2024 | BLR Women's League | Lokomotiv Vitebsk (nữ) – Dnepr Mogilev (nữ) | 1–1 |
| 08/06/2024 | BLR Women's League | Dnepr Mogilev (nữ) – Lokomotiv Vitebsk (nữ) | 1–0 |
| 15/03/2024 | BLR Women's League | Lokomotiv Vitebsk (nữ) – Dnepr Mogilev (nữ) | 0–1 |
| 26/08/2023 | BLR Women's League | Dnepr Mogilev (nữ) – Lokomotiv Vitebsk (nữ) | 0–2 |
| 08/07/2023 | BLR Women's League | Lokomotiv Vitebsk (nữ) – Dnepr Mogilev (nữ) | 1–0 |
| 27/04/2023 | BLR Women's League | Dnepr Mogilev (nữ) – Lokomotiv Vitebsk (nữ) | 2–0 |
| 25/02/2023 | INT CF | Dnepr Mogilev (nữ) – Lokomotiv Vitebsk (nữ) | 5–1 |
Phong độ gần đây
Lokomotiv Vitebsk (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/04/2026 | BLR Women's League | Naftan Novopolotsk (nữ) – Lokomotiv Vitebsk (nữ) | 1–0 | B |
| 28/03/2026 | BLR Women's League | Lokomotiv Vitebsk (nữ) – Dyussh Polesgu (nữ) | 1–0 | T |
| 07/02/2026 | INT CF | Lokomotiv Vitebsk (nữ) – Naftan Novopolotsk (nữ) | 4–0 | T |
| 21/11/2025 | BLR Women's League | Naftan Novopolotsk (nữ) – Lokomotiv Vitebsk (nữ) | 0–2 | T |
| 15/11/2025 | BLR Women's League | Lokomotiv Vitebsk (nữ) – U19 ABFF (nữ) | 3–0 | T |
Dnepr Mogilev (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/04/2026 | BLR Women's League | Dnepr Mogilev (nữ) – Dinamo-BGUFK Minsk (nữ) | 0–1 | B |
| 27/03/2026 | BLR Women's League | FK Minsk (nữ) – Dnepr Mogilev (nữ) | 3–1 | B |
| 03/03/2026 | INT CF | Dnepr Mogilev (nữ) – Energetik-BGU Minsk (nữ) | 1–1 | H |
| 01/03/2026 | INT CF | Dnepr Mogilev (nữ) – UOR 5 Master Saturn (nữ) | 3–3 | H |
| 01/02/2026 | INT CF | Dnepr Mogilev (nữ) – Lokomotiv Moscow (nữ) | 0–6 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Lokomotiv Vitebsk (nữ) vs Dnepr Mogilev (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Lokomotiv Vitebsk (nữ) vs Dnepr Mogilev (nữ) thuộc Belarusian Women's Premier League, Vòng 3 đã diễn ra lúc 18:00 ngày 27/04/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Lokomotiv Vitebsk (nữ) vs Dnepr Mogilev (nữ) là bao nhiêu?
- Lokomotiv Vitebsk (nữ) và Dnepr Mogilev (nữ) hòa 1-1; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Lokomotiv Vitebsk (nữ) vs Dnepr Mogilev (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 17 lần gặp nhau gần nhất: Lokomotiv Vitebsk (nữ) thắng 3, hòa 3, Dnepr Mogilev (nữ) thắng 11. Lần gần nhất ngày 08/11/2025 (BLR Women's League) Dnepr Mogilev (nữ) 3-1 Lokomotiv Vitebsk (nữ).
- Phong độ Lokomotiv Vitebsk (nữ) và Dnepr Mogilev (nữ) trước trận?
- Lokomotiv Vitebsk (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWWL); Dnepr Mogilev (nữ): 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLDDLW).
- Đội hình xuất phát Lokomotiv Vitebsk (nữ) vs Dnepr Mogilev (nữ)?
- Lokomotiv Vitebsk (nữ) ra sân với sơ đồ 3-5-2, Dnepr Mogilev (nữ) dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 07:49 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

