Sân RZD Arena, Moscow · Nắng 14°C · cập nhật
Lokomotiv Moscow (nữ) và Dynamo Moscow (nữ) hòa nhau 1-1.
Lokomotiv Moscow (nữ) vs Dynamo Moscow (nữ) 1-1 — Ngoại hạng Nga (nữ) 18/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (4)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽
73'
1 - 0 -
90'
1 - 1 ⚽ - 90' ⏹ FT · Hết trận
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-5-1
Lokomotiv Moscow (nữ) · HLV Elena Fomina
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 81 | Margarita Shirokova | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Nasiba Hasanova | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Yana Sheina | Hậu vệ | 0.0 |
| 63 | vasilisa lakeeva | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Polina Yuklyaeva | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | Favour Chinagorom Emmanuel | Tiền vệ | 0.0 |
| 88 | Daria golovina | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Jelena Cubrilo | Tiền đạo | 0.0 |
| 20 | Nelli Korovkina © | Tiền đạo | 0.0 |
| 5 | Vladislava Butkevich | Không rõ | 0.0 |
| 7 | Alsu Abdullina | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 78 | Polina Pavlova | Không rõ |
| 41 | Anna Solovieva | Không rõ |
| 67 | Azalia Zalmieva | Tiền vệ |
| 30 | Ksenia Agapkina | Thủ môn |
| 21 | valeria bizenkova | Tiền đạo |
| 89 | ola buwaro | Tiền vệ |
| 19 | Kseniia dolgova | Tiền vệ |
| 28 | Angelina Gaier | Thủ môn |
| 9 | andrea grebenar | Hậu vệ |
| 23 | Aleksandra Lazarevic | Tiền vệ |
| 14 | Kristina Mashkova | Hậu vệ |
Dynamo Moscow (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 29 | Anastasiya ananyeva | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Nadezhda Koltakova | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | yulia myasnikova | Hậu vệ | 0.0 |
| 22 | isidora vuckovic | Hậu vệ | 0.0 |
| 77 | Yulia Bessolova © | Hậu vệ | 0.0 |
| 91 | Daniela Basaeva | Hậu vệ | 0.0 |
| 9 | kristina komissarova | Tiền vệ | 0.0 |
| 44 | Anastasia Shlapakova | Tiền vệ | 0.0 |
| 81 | Tatiana danilochkina | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Anastasia kovaleva | Tiền đạo | 0.0 |
| 24 | Zeljka Belovan | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 71 | Anna Sas | Tiền vệ |
| 28 | lamunat mustafayeva | Tiền vệ |
| 69 | Milena Lyubimova | Tiền vệ |
| 10 | Berivan icen | Tiền đạo |
| 80 | Angelina Golik | Không rõ |
| 79 | maria galai | Hậu vệ |
| 15 | Maria Digurova | Hậu vệ |
| 13 | Kamilla Abashilova | Hậu vệ |
| 1 | Arina taranchenko | Thủ môn |
Lịch sử đối đầu (9 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | RUS Women's Premier League | Dynamo Moscow (nữ) – Lokomotiv Moscow (nữ) | 0–1 |
| 04/10/2025 | RUS Women's Premier League | Dynamo Moscow (nữ) – Lokomotiv Moscow (nữ) | 4–1 |
| 14/06/2025 | RUS Women's Premier League | Lokomotiv Moscow (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 0–1 |
| 17/08/2024 | RUS Women's Premier League | Lokomotiv Moscow (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 3–1 |
| 04/08/2024 | RUS Women's Cup | Dynamo Moscow (nữ) – Lokomotiv Moscow (nữ) | 1–2 |
| 16/03/2024 | RUS Women's Premier League | Dynamo Moscow (nữ) – Lokomotiv Moscow (nữ) | 3–0 |
| 24/11/2023 | RUS Women's Premier League | Lokomotiv Moscow (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 2–0 |
| 06/10/2023 | RUS Women's Premier League | Lokomotiv Moscow (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 2–0 |
| 28/05/2023 | RUS Women's Premier League | Dynamo Moscow (nữ) – Lokomotiv Moscow (nữ) | 1–4 |
Phong độ gần đây
Lokomotiv Moscow (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | RUS Women's Premier League | Yenisey Krasnoyarsk (nữ) – Lokomotiv Moscow (nữ) | 0–2 | T |
| 27/09/2026 | RUS Women's Cup | Lokomotiv Moscow (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 1–3 | B |
| 19/09/2026 | RUS Women's Premier League | Krylya Sovetov Samara (nữ) – Lokomotiv Moscow (nữ) | 0–0 | H |
| 12/09/2026 | RUS Women's Premier League | Lokomotiv Moscow (nữ) – Zvezda 2005 (nữ) | 2–0 | T |
| 05/09/2026 | RUS Women's Premier League | Ryazan-VDV (nữ) – Lokomotiv Moscow (nữ) | 0–4 | T |
Dynamo Moscow (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | RUS Women's Premier League | Dynamo Moscow (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 1–0 | T |
| 19/09/2026 | RUS Women's Premier League | Zenit St Petersburg (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 3–0 | B |
| 12/09/2026 | RUS Women's Premier League | Dynamo Moscow (nữ) – Chertanovo Moscow (nữ) | 2–0 | T |
| 04/09/2026 | RUS Women's Premier League | Krylya Sovetov Samara (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 0–1 | T |
| 28/08/2026 | RUS Women's Premier League | FC Krasnodar (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 2–3 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Lokomotiv Moscow (nữ) vs Dynamo Moscow (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Lokomotiv Moscow (nữ) vs Dynamo Moscow (nữ) thuộc Ngoại hạng Nga (nữ), Vòng 22 đã diễn ra lúc 17:00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân RZD Arena (Moscow).
- Kết quả Lokomotiv Moscow (nữ) vs Dynamo Moscow (nữ) là bao nhiêu?
- Lokomotiv Moscow (nữ) và Dynamo Moscow (nữ) hòa 1-1; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Lokomotiv Moscow (nữ) vs Dynamo Moscow (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 9 lần gặp nhau gần nhất: Lokomotiv Moscow (nữ) thắng 6, hòa 0, Dynamo Moscow (nữ) thắng 3. Lần gần nhất ngày 24/05/2026 (RUS Women's Premier League) Dynamo Moscow (nữ) 0-1 Lokomotiv Moscow (nữ).
- Phong độ Lokomotiv Moscow (nữ) và Dynamo Moscow (nữ) trước trận?
- Lokomotiv Moscow (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLDWWW); Dynamo Moscow (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWWW).
- Đội hình xuất phát Lokomotiv Moscow (nữ) vs Dynamo Moscow (nữ)?
- Lokomotiv Moscow (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Dynamo Moscow (nữ) dùng sơ đồ 4-5-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:32 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

