- Phạt góc7 – 6
- Thẻ vàng2 – 3
Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) thắng Guangdong (nữ) 2-0 trên sân nhà Shenyang Urban Stadium.
Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) vs Guangdong (nữ) 2-0 — VĐQG nữ Trung Quốc 25/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (1)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 33'
Thống kê trận đấu
- 60%Kiểm soát bóng40%
- 1Sút trúng đích2
- 3Sút không trúng đích3
- 0Sút bị chặn0
- 5Phạt góc1
- 18Tấn công nguy hiểm17
- 25Tấn công22
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) chấp 0.5 trái, tỷ lệ 2.05 / 1.75. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Guangdong (nữ) ép sân. Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) kiểm soát thế trận 57% thời gian, Guangdong (nữ) 37%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-5-1 vs 4-2-3-1
Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) · HLV Ma Lin
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 26 | Hou Shumei | Thủ môn | 0.0 |
| 11 | Yang Man | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Sun Wenwen | Hậu vệ | 0.0 |
| 17 | Ye Tong | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Xie Zongmei | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Su Han | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Wang Aifang © | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Xinyu Zhou | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | Kabange Mupopo | Tiền vệ | 0.0 |
| 30 | Naomi Adèle Kabré | Tiền vệ | 0.0 |
| 38 | Flolashade Florence Ijamilusi | Tiền vệ | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 28 | Wang Xinyang | Hậu vệ |
| 27 | Hou Shuyang | Tiền vệ |
| 25 | Hua Yuxin | Hậu vệ |
| 23 | Zhou Shasha | Tiền vệ |
| 22 | Yin Jiaru | Thủ môn |
| 21 | Wang Yihan | Hậu vệ |
| 19 | Wu Jiaxuan | Hậu vệ |
| 18 | Hou Na | Tiền đạo |
| 13 | Feng Yuting | Tiền vệ |
| 10 | Song Hao | Tiền vệ |
| 1 | XIa Yuhong | Thủ môn |
Guangdong (nữ) · HLV Li Hui
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Luo Yu © | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Wei Yiwen | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Zeng Siyun | Hậu vệ | 0.0 |
| 28 | Wei Lihui | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Cheng Haitang | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Liang Jinyan | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Xiao Yiqing | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Zhao Caiyu | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | Fan Guangting | Tiền vệ | 0.0 |
| 12 | Bu Jiaying | Tiền đạo | 0.0 |
| 27 | Ling Qiwen | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Zhang Zimei | Tiền vệ |
| 16 | Zhong Xiaoqing | Tiền vệ |
| 18 | Xia Lejiao | Tiền vệ |
| 20 | Zhong Ziying | Tiền vệ |
| 22 | Cao Yuelan | Hậu vệ |
| 30 | Lai Zijun | Thủ môn |
| 36 | Mo Meilan | Hậu vệ |
| 39 | Luo Guiping | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0.5 | 2.05 | 1.75 | 2.00 | 2.75 | 4.33 | 1.5 | 1.97 | 1.82 | — | — | — |
Xem thêm kèo nhà cái hôm nay và tỷ lệ kèo 24 giờ tới.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 23/07/2025 | CWSL | Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) – Guangdong (nữ) | 1–0 |
| 21/06/2025 | CWSL | Guangdong (nữ) – Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) | 1–2 |
| 02/02/2024 | CHN National Women's Football Championship | Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) – Guangdong (nữ) | 0–1 |
Phong độ gần đây
Liaoning Shenbei Hefeng (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 14/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | Shandong (nữ) – Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) | 0–1 | T |
| 12/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) – Guangxi Pingguo Beinong (nữ) | 2–2 | H |
| 10/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) – Chongqing (nữ) | 4–1 | T |
| 07/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) – Wuhan Sports University (nữ) | 2–0 | T |
| 05/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | Wuhan Jiangda (nữ) – Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) | 1–0 | B |
Guangdong (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 14/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Guangdong (nữ) | 3–0 | B |
| 12/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | Guangdong (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 1–3 | B |
| 10/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) – Guangdong (nữ) | 3–2 | B |
| 07/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | Beijing (nữ) – Guangdong (nữ) | 3–1 | B |
| 05/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | Hebei Snow Ruyi (nữ) – Guangdong (nữ) | 0–3 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) vs Guangdong (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) vs Guangdong (nữ) thuộc VĐQG nữ Trung Quốc, Vòng 1 đã diễn ra lúc 16:00 ngày 25/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Shenyang Urban Stadium (Shenyang).
- Kết quả Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) vs Guangdong (nữ) là bao nhiêu?
- Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) thắng Guangdong (nữ) 2-0; hiệp một 1-0.
- Kèo Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) vs Guangdong (nữ) bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) chấp 0.5 trái, tỷ lệ 2.05 / 1.75; tài xỉu 1.5 bàn; kèo 1x2 2.00 – 2.75 – 4.33 (tham khảo, 18+).
- Lịch sử đối đầu Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) vs Guangdong (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) thắng 2, hòa 0, Guangdong (nữ) thắng 1. Lần gần nhất ngày 23/07/2025 (CWSL) Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) 1-0 Guangdong (nữ).
- Phong độ Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) và Guangdong (nữ) trước trận?
- Liaoning Shenbei Hefeng (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WDWWLL); Guangdong (nữ): 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLWW).
- Đội hình xuất phát Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) vs Guangdong (nữ)?
- Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) ra sân với sơ đồ 4-5-1, Guangdong (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:28 30/10/2026 (giờ Việt Nam).

