
Kirsehir Koyhizmetleri
Phong độ: HTTHB
Kirsehir Koyhizmetleri sẽ gặp Yesilyurt Belediyespor lúc 17:00 ngày 07/11/2026 tại Hạng 4 Thổ Nhĩ Kỳ.
Yesilyurt Belediyespor gặp Kirsehir Koyhizmetleri: lịch, đội hình, thống kê
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 3 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 4 – 2 | 3 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (48 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Năm sinh |
|---|---|---|---|
| 1 | Yiğit Yıldız | Thủ môn | 2004 |
| 24 | Evra Saner Gülal | Thủ môn | 2002 |
| 35 | Mehmet Hamza Si̇ncar | Thủ môn | 2005 |
| 37 | Cirisoglu Sefa Mucahid | Thủ môn | 1998 |
| 53 | Kadem Yasar | Thủ môn | 1995 |
| 79 | Mert Batuhan Cakir | Thủ môn | 2004 |
| — | Metin Esmer | Hậu vệ | 2000 |
| — | Yunus Emre Köse | Hậu vệ | 2004 |
| 3 | Huseyin Solakli | Hậu vệ | 2001 |
| 4 | Oguz Ozden | Hậu vệ | 1990 |
| 5 | Sinan Altinel | Hậu vệ | 1991 |
| 6 | Mikdat Can Türkmen | Hậu vệ | 2005 |
| 20 | Caner Uzun | Hậu vệ | 2004 |
| 22 | Serdar Yazici | Hậu vệ | 1994 |
| 25 | Sirat Yesilordek | Hậu vệ | 1997 |
| 33 | A. Aşkın | Hậu vệ | 2001 |
| 40 | Gökay Güney | Hậu vệ | 1999 |
| 41 | Muhammet·Ozkal | Hậu vệ | 1999 |
| 58 | Mehmet Cansin Cicek | Hậu vệ | 1992 |
| 77 | S. Yılmaztürk | Hậu vệ | 1997 |
| 88 | Huseyin Akin Aydin | Hậu vệ | 2001 |
| — | Harun Atalay | Tiền vệ | 1996 |
| 5 | Mehmet Ersavas | Tiền vệ | 1991 |
| 6 | Taha Tunc | Tiền vệ | 2001 |
| 8 | Mert·Ozyildirim | Tiền vệ | 1995 |
| 11 | M. Pinarci | Tiền vệ | 2004 |
| 20 | Eser Kocak | Tiền vệ | 2005 |
| 23 | Haci Mustafa Karabulut | Tiền vệ | 1988 |
| 23 | Deniz Karadeniz | Tiền vệ | 1994 |
| 30 | Efe Can Saçıkara | Tiền vệ | 2004 |
| 32 | Ali Karakaya | Tiền vệ | 2002 |
| 39 | Umit Can Tokcu | Tiền vệ | 1999 |
| 44 | Huseyin Ekici | Tiền vệ | 2000 |
| 47 | Mehmet Halil·Danis | Tiền vệ | 2001 |
| 48 | A. Abbak | Tiền vệ | 2001 |
| 66 | Furkan Mizrak | Tiền vệ | 1996 |
| 88 | Çağdaş Şendur | Tiền vệ | 2004 |
| 99 | Muhittin Sarper Ozceyhan | Tiền vệ | 2003 |
| — | Furkan·Gunes | Tiền đạo | 1998 |
| 10 | Samet Dagli | Tiền đạo | 1993 |
| 17 | Alperen Akar | Tiền đạo | 2005 |
| 27 | Musa·Bulut | Tiền đạo | 2001 |
| 35 | Fatih Uge | Tiền đạo | 1991 |
| 44 | Enes Savucu | Tiền đạo | 2004 |
| 66 | Hüseyin Cakmak | Tiền đạo | 1999 |
| 93 | Muhammed Emin Ergin | Tiền đạo | 2001 |
| 93 | S. Akçay | Tiền đạo | 2004 |
| 99 | O. Dursun | Tiền đạo | 1998 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Kirsehir Koyhizmetleri là khi nào?
- Kirsehir Koyhizmetleri gặp Yesilyurt Belediyespor trên sân khách lúc 17:00 ngày 07/11/2026, giải Hạng 4 Thổ Nhĩ Kỳ.
- Kirsehir Koyhizmetleri đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Kirsehir Koyhizmetleri 2 thắng, 2 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 01/11/2026 hòa Karaköprü Belediyesi Spor Kulübü 3-3 (Hạng 4 Thổ Nhĩ Kỳ).
- Đội hình Kirsehir Koyhizmetleri có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Kirsehir Koyhizmetleri có 48 cầu thủ, tuổi trung bình 26,7, tổng giá trị 125 nghìn €; đắt giá nhất là Mehmet Cansin Cicek (hậu vệ, 93 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Kirsehir Koyhizmetleri?
- HLV trưởng là Ahmet Özen (TUR); sân nhà Kırsehir Ahi Stadyumu tại Kırsehir, sức chứa 7.500 chỗ.
- Thành tích Kirsehir Koyhizmetleri mùa này tại Hạng 4 Thổ Nhĩ Kỳ?
- Tại Hạng 4 Thổ Nhĩ Kỳ, Kirsehir Koyhizmetleri đã đá 8 trận, ghi 24 bàn, thủng lưới 9 (trung bình 3,00 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:53 04/11/2026 (giờ Việt Nam).