Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Taha Tunc

25Tuổi
171Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
—Giá trị

Taha Tunc là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Kirsehir Koyhizmetleri.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
194Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Third League2026-2027—4219400000——10—
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 194 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €20172021
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/20171650 nghìn €
03/07/20181750 nghìn €
30/06/201918100 nghìn €
03/08/202019125 nghìn €
17/01/202119100 nghìn €
30/05/20212050 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026Cayeli SKDenizli Idmanyurdu 1959 SKChuyển nhượng—
13/01/2026Kirsehir KoyhizmetleriCayeli SKChuyển nhượng—
02/09/2025SilivrisporKirsehir KoyhizmetleriChuyển nhượng—
12/01/2025CorlusporSilivrisporChuyển nhượng—
22/07/2024Mus SKCorlusporChuyển nhượng—
05/09/2022TrabzonsporMus SKChuyển nhượng—
29/06/2022Yomra SporTrabzonsporCho mượn—
31/08/2021TrabzonsporYomra SporChuyển nhượng—
29/06/2021Hekimoglu TrabzonTrabzonsporCho mượn—
04/01/2021TrabzonsporHekimoglu TrabzonChuyển nhượng—
10/11/2020Trabzonspor U19TrabzonsporChuyển nhượng—
03/08/2020TrabzonsporTrabzonspor U19Chuyển nhượng—
03/05/2020Trabzonspor U19TrabzonsporChuyển nhượng—
30/06/2019PendiksporTrabzonspor U19Hết hạn mượn 0.045M €45 nghìn €
05/02/2017Pendikspor YouthPendiksporChuyển nhượng—
12/02/2014Beykoz Anadolu Spor YouthPendikspor YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com