Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ali Karakaya

24Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ali Karakaya là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Kirsehir Koyhizmetleri.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
342Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Third League2026-2027—3325200000——00—
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 252 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: —20192024
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/20191750 nghìn €
02/01/20201875 nghìn €
03/08/20201875 nghìn €
22/12/20201875 nghìn €
30/05/202119125 nghìn €
13/02/202220100 nghìn €
19/06/20222075 nghìn €
07/06/20232150 nghìn €
28/12/202321125 nghìn €
02/06/202422100 nghìn €
26/09/202422—

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026Kirsehir Koyhizmetleri1922 Aksehir SKChuyển nhượng—
04/09/2025BalikesirsporKirsehir KoyhizmetleriChuyển nhượng—
16/07/2024Free playerBalikesirsporChuyển nhượng—
29/04/2024Nazilli BelediyesporFree playerTrở lại—
20/08/2023KonyasporNazilli BelediyesporChuyển nhượng—
14/12/20221922 KonyasporKonyasporCho mượn—
13/08/2021Konyaspor1922 KonyasporChuyển nhượng—
29/06/20211922 KonyasporKonyasporCho mượn—
28/01/2021Konyaspor1922 KonyasporChuyển nhượng—
06/05/2019Konyaspor YouthKonyasporChuyển nhượng—
27/08/2015UnknownKonyaspor YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com