- Phạt góc0 – 14
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Hriste Lokomotiva Horni Herspice-Brno, Brno · cập nhật
Slavia Praha (nữ) thắng 4-1 ngay trên sân của Horni Herspice (nữ).
Horni Herspice (nữ) vs Slavia Praha (nữ) 1-4 — VĐQG nữ Séc 31/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
5'
0 - 1 ⚽ (pen) Kamila Dubcová -
38'
0 - 2 ⚽ Diana Bartovičová -
42'
0 - 3 ⚽ Tereza Krejcirikova - 🔁 justyna hermanovathay dominika schmidtova 44'
-
⚽ aneta malatova
46+1'
1 - 3 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Katerina Svitkováthay Maria Mikolajova
-
55'
1 - 4 ⚽ Roksolana Kravchuk - 57' 🔁 Klara Cvrckovathay Isabella Briede
- 57' 🔁 Tereza Szewieczkováthay Roksolana Kravchuk
- 57' 🔁 Kristyna Ruzickovathay Sabina strizova
- 65' 🔁 Lucie Kroupovathay Tereza Krejcirikova
- 🔁 veronika janeckovathay Julie Novotna 71'
- 🟨 Sabina Moore 76'
- 🔁 Ivona Aujeskathay dominika svabova 79'
- 🔁 nikol kocendovathay monika hlavacova 79'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 32%Kiểm soát bóng68%
- 2Sút trúng đích6
- 1Sút không trúng đích4
- 3Sút trong vòng cấm10
- 0Sút bị chặn0
- 0Phạt góc14
- 33Tấn công nguy hiểm87
- 67Tấn công111
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-3, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Slavia Praha (nữ) kiểm soát bóng 68%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Horni Herspice (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Slavia Praha (nữ) ép sân. Horni Herspice (nữ) kiểm soát thế trận 19% thời gian, Slavia Praha (nữ) 67%.
Horni Herspice (nữ)Slavia Praha (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Horni Herspice (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 29 | Sabina Moore | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | terezie novotna | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Sophie french | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | dominika schmidtova | Hậu vệ | 0.0 |
| 27 | Jolana jezkova | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | denisa haklova | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | monika hlavacova | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Julie Novotna | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | aneta malatova © | Tiền đạo | 0.0 |
| 3 | Lillie French | Không rõ | 0.0 |
| 8 | dominika svabova | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Ivona Aujeska | Tiền vệ |
| 18 | justyna hermanova | Không rõ |
| 20 | veronika janeckova | Tiền vệ |
| 23 | nikol kocendova | Tiền đạo |
| 14 | Ema Kochova | Không rõ |
| 19 | Barbora Slavikova | Không rõ |
Slavia Praha (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 27 | Vanesa Jilkova | Thủ môn | 0.0 |
| 11 | Barbora Polcarova | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | lucie bendova | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | Zuzana vavrlova | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Diana Bartovičová © | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Isabella Briede | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Maria Mikolajova | Tiền vệ | 0.0 |
| 25 | Tereza Krejcirikova | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | Roksolana Kravchuk | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Sabina strizova | Tiền đạo | 0.0 |
| 48 | Kamila Dubcová | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Tereza Szewieczková | Tiền vệ |
| 21 | Katerina Svitková | Tiền vệ |
| 8 | Kristyna Ruzickova | Tiền đạo |
| 1 | Jovana Petrović | Thủ môn |
| 28 | Tamara Moravkova | Tiền vệ |
| 22 | Lucie Kroupova | Tiền vệ |
| 13 | Lucie Jelínková | Hậu vệ |
| 7 | H. Jaén | Hậu vệ |
| 6 | Klara Cvrckova | Tiền đạo |
Lịch sử đối đầu (22 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | CZE Women's Liga | Slavia Praha (nữ) – Horni Herspice (nữ) | 9–0 |
| 15/03/2026 | CZE Women's Liga | Horni Herspice (nữ) – Slavia Praha (nữ) | 0–6 |
| 27/09/2025 | CZE Women's Liga | Slavia Praha (nữ) – Horni Herspice (nữ) | 9–0 |
| 09/11/2024 | CZE Women's Liga | Slavia Praha (nữ) – Horni Herspice (nữ) | 7–1 |
| 31/08/2024 | CZE Women's Liga | Horni Herspice (nữ) – Slavia Praha (nữ) | 0–2 |
| 24/03/2024 | CZE Women's Liga | Horni Herspice (nữ) – Slavia Praha (nữ) | 0–11 |
| 07/10/2023 | CZE Women's Liga | Slavia Praha (nữ) – Horni Herspice (nữ) | 5–0 |
| 05/11/2022 | CZE Women's Liga | Slavia Praha (nữ) – Horni Herspice (nữ) | 5–0 |
| 10/09/2022 | CZE Women's Liga | Horni Herspice (nữ) – Slavia Praha (nữ) | 1–4 |
| 30/04/2022 | CZE Women's Liga | Horni Herspice (nữ) – Slavia Praha (nữ) | 0–6 |
Phong độ gần đây
Horni Herspice (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | CZE Women's Liga | Slovacko (nữ) – Horni Herspice (nữ) | 2–0 | B |
| 17/10/2026 | CZE Women's Liga | Horni Herspice (nữ) – Slovan Liberec (nữ) | 0–2 | B |
| 26/09/2026 | CZE Women's Liga | Horni Herspice (nữ) – Sparta Praha (nữ) | 0–2 | B |
| 19/09/2026 | CZE Women's Liga | Prague Raptors (nữ) – Horni Herspice (nữ) | 2–0 | B |
| 12/09/2026 | CZE Women's Liga | Banik Ostrava (nữ) – Horni Herspice (nữ) | 7–0 | B |
Slavia Praha (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | CZE Women's Liga | Slavia Praha (nữ) – Banik Ostrava (nữ) | 3–0 | T |
| 17/10/2026 | CZE Women's Liga | Viktoria Plzen (nữ) – Slavia Praha (nữ) | 0–3 | T |
| 26/09/2026 | CZE Women's Liga | Slavia Praha (nữ) – Prague Raptors (nữ) | 2–0 | T |
| 20/09/2026 | CZE Women's Liga | Slovacko (nữ) – Slavia Praha (nữ) | 0–9 | T |
| 12/09/2026 | CZE Women's Liga | Slavia Praha (nữ) – Slovan Liberec (nữ) | 4–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Horni Herspice (nữ) vs Slavia Praha (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Horni Herspice (nữ) vs Slavia Praha (nữ) thuộc VĐQG nữ Séc, Vòng 10 đã diễn ra lúc 17:00 ngày 31/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Hriste Lokomotiva Horni Herspice-Brno (Brno).
- Kết quả Horni Herspice (nữ) vs Slavia Praha (nữ) là bao nhiêu?
- Slavia Praha (nữ) thắng Horni Herspice (nữ) 4-1 trên sân khách; hiệp một 1-3.
- Lịch sử đối đầu Horni Herspice (nữ) vs Slavia Praha (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 22 lần gặp nhau gần nhất: Horni Herspice (nữ) thắng 0, hòa 0, Slavia Praha (nữ) thắng 22. Lần gần nhất ngày 29/08/2026 (CZE Women's Liga ) Slavia Praha (nữ) 9-0 Horni Herspice (nữ).
- Phong độ Horni Herspice (nữ) và Slavia Praha (nữ) trước trận?
- Horni Herspice (nữ): 0 thắng, 0 hòa, 6 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLLL); Slavia Praha (nữ): 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:49 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

