- Phạt góc4 – 1
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Hammarby IP, Stockholm · Ít mây 7°C · cập nhật
Hammarby (nữ) thắng Sparta Praha (nữ) 2-0 trên sân nhà Hammarby IP.
Hammarby (nữ) vs Sparta Praha (nữ) 2-0 — Cúp C2 châu Âu (nữ) 03/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 53%Kiểm soát bóng47%
- 19Tổng cú sút13
- 3Sút trúng đích1
- 7Sút không trúng đích3
- 10Sút trong vòng cấm7
- 0Sút bị chặn3
- 4Phạt góc1
- 47Tấn công nguy hiểm26
- 100Tấn công94
- 470Chuyền348
- 345Chuyền chính xác223
- 3Chuyền then chốt3
- 9Chuyền dài3
- 9Rê bóng11
- 21Tạt bóng18
- 45Tranh chấp37
- 25Tắc bóng15
- 52Cản phá68
- 16Cứu thua13
- 5Phạm lỗi9
- 32Bị phạm lỗi25
- 7Việt vị1
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Hammarby (nữ) kiểm soát bóng 53%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
Hammarby (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 28 | Melina Loeck | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Gudrun Arnardottir | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | sofia reidy | Hậu vệ | 0.0 |
| 17 | Stina Lennartsson | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | Alice Karlsson © | Hậu vệ | 0.0 |
| 2 | Emilie Bragstad | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | Elin Sorum Ahgren | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | marie emilie joramo | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Vilma Koivisto | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Svea Rehnberg | Tiền đạo | 0.0 |
| 25 | Fanny Peterson | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 40 | sally nylen | Hậu vệ |
| 30 | Alice Olsson | Thủ môn |
| 43 | doris petz | Không rõ |
| 22 | Hannah Sjödahl | Tiền vệ |
| 10 | Bea Sprung | Hậu vệ |
| 42 | stina myren | Không rõ |
| 23 | Athinna Persson Lundgren | Tiền vệ |
| 14 | Mathilde Janzen | Tiền vệ |
| 20 | Vilde Hasund | Tiền vệ |
| 29 | Cajsa Andersson | Thủ môn |
Sparta Praha (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 44 | nikola harantova | Thủ môn | 0.0 |
| 9 | Eva Bartoňová © | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Tori Hansen | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Antonie Starova | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Aneta Pochmanova | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Michaela Khyrova | Tiền vệ | 0.0 |
| 12 | Eliška Sonntágová | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Laura retkesova | Tiền vệ | 0.0 |
| 4 | hallie bergford | Tiền đạo | 0.0 |
| 22 | Franny·Cerna | Tiền đạo | 0.0 |
| 23 | mary elizabeth ospeck | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | marie reagan bridges | Không rõ |
| 42 | Jovana Dukic | Thủ môn |
| 25 | Victoria havalec | Tiền đạo |
| 3 | dominika huvarova | Hậu vệ |
| 8 | Sara keresova | Tiền vệ |
| 5 | Katerina Kotrcova | Hậu vệ |
| 20 | A. Pěčková | Tiền vệ |
| 26 | denisa rancova | Hậu vệ |
| 28 | sara strakova | Tiền vệ |
| 1 | Lisan Alkemade | Thủ môn |
| 15 | tinatin ambalia | Tiền vệ |
| 24 | Klara danickova | Hậu vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Hammarby (nữ) vs Sparta Praha (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Hammarby (nữ) vs Sparta Praha (nữ) thuộc Cúp C2 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 00:00 ngày 03/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Hammarby IP (Stockholm).
- Kết quả Hammarby (nữ) vs Sparta Praha (nữ) là bao nhiêu?
- Hammarby (nữ) thắng Sparta Praha (nữ) 2-0; hiệp một 1-0.
- Đội hình xuất phát Hammarby (nữ) vs Sparta Praha (nữ)?
- Hammarby (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Sparta Praha (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:53 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

