U17 Pháp (nữ) thắng U17 Thụy Điển (nữ) 2-1 trên sân nhà.
U17 Pháp (nữ) vs U17 Thụy Điển (nữ) 2-1 — U17 châu Âu (nữ) 24/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Anne-Esther Gorprou
17'
1 - 0 - 20' 🔁 Linnea Wallinderthay Ellie Rohr
-
23'
1 - 1 ⚽ Sarmiento Maylin Lovgrenkiến tạo: Mayar Khatawi - 🟨 Alyssa Charlier 36'
- 🟨 Mariam Drame 41'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Estelle Lundbergthay Maja Jernstrom
- 🔁 A. Wyartthay J. Guillot 60'
- 🔁 A. Sagnathay Anna Humbert 61'
- 62' 🔁 Amanda Cannehagthay leah hellqvist
- 69' 🟨 Sarmiento Maylin Lovgren
-
⚽ (pen) Y. Benseba
76'
2 - 1 - 79' 🔁 Lisa Ekthay Elvira Wide
- 79' 🔁 Lea Stenlundthay Elin Brugge
- 🔁 Inaya Babithay L. Brasseur 80'
- 🔁 M. Leducthay Alyssa Charlier 80'
- 🟨 L. Lemercier 81'
- 🟨 Anne-Esther Gorprou 88'
- 89' 🟨 Mayar Khatawi
- 🔁 K. Ekrathay Anne-Esther Gorprou 93+3'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-3-3
U17 Pháp (nữ) · HLV Franck Plenecassagne
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | L. Roques | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Mariam Drame © | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | C. Laurent | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Anna Humbert | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | J. Guillot | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Eden Alzamora | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | L. Brasseur | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | L. Lemercier | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Y. Benseba | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Anne-Esther Gorprou | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | Alyssa Charlier | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | A. Sagna | Tiền vệ |
| 3 | A. Wyart | Tiền vệ |
| 13 | Inaya Babi | Tiền đạo |
| 5 | L. Carone Gomes | Hậu vệ |
| 14 | K. Ekra | Tiền đạo |
| 4 | A. Guillet | Hậu vệ |
| 18 | M. Leduc | Tiền đạo |
| 1 | K. Ngaffi | Thủ môn |
U17 Thụy Điển (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ellie Rohr | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Elvira Wide | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | L. Assefa | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Lisen Wilson | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Elin Brugge | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Lovisa Lindell | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | leah hellqvist | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Sarmiento Maylin Lovgren | Tiền đạo | 0.0 |
| 7 | Mayar Khatawi © | Không rõ | 0.0 |
| 11 | Maja Jernstrom | Không rõ | 0.0 |
| 18 | Zoe Kallstrom | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Havanna Borg | Tiền vệ |
| 6 | Amanda Cannehag | Tiền vệ |
| 5 | Lisa Ek | Hậu vệ |
| 8 | Emma Eriksson | Tiền vệ |
| 17 | Estelle Lundberg | Tiền vệ |
| 9 | Lea Stenlund | Tiền đạo |
| 12 | Linnea Wallinder | Thủ môn |
| 16 | ronia abrink | Tiền vệ |
| 3 | Nora Blom | Hậu vệ |
Lịch sử đối đầu (8 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 05/05/2024 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Thụy Điển (nữ) – U17 Pháp (nữ) | 2–3 |
| 14/05/2023 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Thụy Điển (nữ) – U17 Pháp (nữ) | 0–3 |
| 22/10/2021 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Thụy Điển (nữ) – U17 Pháp (nữ) | 2–2 |
| 28/03/2018 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Pháp (nữ) – U17 Thụy Điển (nữ) | 3–2 |
| 17/10/2013 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Thụy Điển (nữ) – U17 Pháp (nữ) | 0–1 |
| 10/10/2010 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Pháp (nữ) – U17 Thụy Điển (nữ) | 2–3 |
| 01/07/2008 | INT CF | U17 Thụy Điển (nữ) – U17 Pháp (nữ) | 1–4 |
| 07/07/2007 | UEFA Nordic U17 Women's Championship | U17 Thụy Điển (nữ) – U17 Pháp (nữ) | 1–2 |
Phong độ gần đây
U17 Pháp (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | FIFA U17 Women's World Cup | U17 Pháp (nữ) – U17 Venezuela (nữ) | 2–0 | T |
| 18/05/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Đức (nữ) – U17 Pháp (nữ) | 1–0 | B |
| 14/05/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Pháp (nữ) – U17 Na Uy (nữ) | 1–1 | H |
| 11/05/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Phần Lan (nữ) – U17 Pháp (nữ) | 1–4 | T |
| 08/05/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Pháp (nữ) – U17 Tây Ban Nha (nữ) | 1–0 | T |
U17 Thụy Điển (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/03/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Thụy Điển (nữ) – U17 Ireland (nữ) | 3–0 | T |
| 03/03/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Đức (nữ) – U17 Thụy Điển (nữ) | 2–1 | B |
| 28/02/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Đan Mạch (nữ) – U17 Thụy Điển (nữ) | 3–2 | B |
| 09/11/2025 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Thụy Điển (nữ) – U17 Malta (nữ) | 3–0 | T |
| 06/11/2025 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Lithuania (nữ) – U17 Thụy Điển (nữ) | 0–9 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- U17 Pháp (nữ) vs U17 Thụy Điển (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U17 Pháp (nữ) vs U17 Thụy Điển (nữ) thuộc U17 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 23:00 ngày 24/10/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả U17 Pháp (nữ) vs U17 Thụy Điển (nữ) là bao nhiêu?
- U17 Pháp (nữ) thắng U17 Thụy Điển (nữ) 2-1; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu U17 Pháp (nữ) vs U17 Thụy Điển (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 8 lần gặp nhau gần nhất: U17 Pháp (nữ) thắng 6, hòa 1, U17 Thụy Điển (nữ) thắng 1. Lần gần nhất ngày 05/05/2024 (UEFA European U17 Women's Championship) U17 Thụy Điển (nữ) 2-3 U17 Pháp (nữ).
- Phong độ U17 Pháp (nữ) và U17 Thụy Điển (nữ) trước trận?
- U17 Pháp (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLDWWW); U17 Thụy Điển (nữ): 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLLWWL).
- Đội hình xuất phát U17 Pháp (nữ) vs U17 Thụy Điển (nữ)?
- U17 Pháp (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, U17 Thụy Điển (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:01 04/11/2026 (giờ Việt Nam).

