- Phạt góc5 – 2
- Thẻ vàng3 – 3
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân Estadio Manoel Schwartz, Rio de Janeiro · Nhiều mây 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.40 / 2.85
Flamengo RJ (nữ) thắng 3-1 ngay trên sân của Fluminense RJ (nữ).
Fluminense RJ (nữ) vs Flamengo RJ (nữ) 1-3 — Brazilian Women's Cup 23/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (23)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
11'
0 - 1 ⚽ Jucinara Thaís Soares Paz -
20'
0 - 2 ⚽ Kaylane Cristina Vieira - 🟨 Nathalia Goncalves Rodrigues 28'
-
34'
0 - 3 ⚽ Laysa Crisula Ribeiro da Costa - 48+3' 🔁 Letícia Oliveira Silvathay Cristiane Rozeira
- 48+3' 🟨 Djenifer Becker
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Maria Luisa Guimarães da Silva Otaciliothay Gabrielly Carvalho Louvain 46'
- 46' 🔁 Anna Luiza Fernandesthay Fabiana Simões
- 46' 🔁 Maísa Aparecida Caverzanthay Jucinara Thaís Soares Paz
- 🟨 Gislaine Cristina Souza da Silva 57'
- 🔁 Beatriz Colaresthay Driely Severino Ferreira 60'
- 🔁 Crisciane Souza Santosthay Gislaine Cristina Souza da Silva 61'
- 63' 🟨
- 68' 🔁 Sofia Coutothay Monalisa Reis Carvalho Belem
- 🔁 Patrícia Sochorthay Letícia Silva Amador 69'
- 71' 🟥 Sofia Couto
- 🔁 Kaline Eloi Duartethay Pele 77'
- 81' 🔁 Layza Soares Alves Cavalcantithay Laysa Crisula Ribeiro da Costa
-
⚽ (pen) raquel fernandes
83'
1 - 3 - 89' 🟨 Juliana Ferreira
- 🟨 Débora Oliveira dos Santos 95+5'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 62%Kiểm soát bóng38%
- 1Sút trúng đích4
- 0Sút không trúng đích0
- 1Sút trong vòng cấm4
- 0Sút bị chặn0
- 5Phạt góc2
- 87Tấn công nguy hiểm47
- 132Tấn công89
- 0Bị phạm lỗi0
- 2Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 0-3, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Fluminense RJ (nữ) kiểm soát bóng 62%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Fluminense RJ (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Flamengo RJ (nữ) ép sân. Fluminense RJ (nữ) kiểm soát thế trận 60% thời gian, Flamengo RJ (nữ) 31%.
Fluminense RJ (nữ)Flamengo RJ (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
Fluminense RJ (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 99 | Kemelli Trugilho | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Gislaine Cristina Souza da Silva © | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Nathalia Goncalves Rodrigues | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Débora Oliveira dos Santos | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Kathleen Luane da Silva | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Pele | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Karina Thamiris Pereira da Silva | Tiền vệ | 0.0 |
| 35 | Driely Severino Ferreira | Tiền vệ | 0.0 |
| 41 | Gabrielly Carvalho Louvain | Tiền vệ | 0.0 |
| 77 | raquel fernandes | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | Letícia Silva Amador | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Maria Luisa Guimarães da Silva Otacilio | Tiền đạo |
| 18 | Camila Cristina de Oliveira Cruz | Tiền vệ |
| 13 | Carina Gomes Fernandes | Tiền đạo |
| 26 | Crisciane Souza Santos | Hậu vệ |
| 30 | Adrielly | Tiền vệ |
| 5 | Claudia Regina Mattos Santos | Tiền vệ |
| 16 | Beatriz Colares | Tiền vệ |
| 97 | Daniela Medeiros Venturin | Tiền vệ |
| 81 | Kaline Eloi Duarte | Tiền đạo |
| 12 | Letícia Bussatto | Thủ môn |
| 10 | Patrícia Sochor | Tiền vệ |
| 6 | Altamires de Mattos Silva | Hậu vệ |
Flamengo RJ (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Viviane Holzel Domingues | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Monalisa Reis Carvalho Belem | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Núbia Januário Lopes da Conceição | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Fabiana Simões | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Flávia Caroline da Mota Cardoso | Hậu vệ | 0.0 |
| 81 | Jucinara Thaís Soares Paz | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Djenifer Becker © | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Kaylane Cristina Vieira | Tiền vệ | 0.0 |
| 28 | Juliana Ferreira | Tiền vệ | 0.0 |
| 31 | Laysa Crisula Ribeiro da Costa | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Cristiane Rozeira | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 35 | Anna Luiza Fernandes | Tiền vệ |
| 34 | Ana Laura Ribeiro Silva | Hậu vệ |
| 25 | Abilene Joice Miranda de Souza | Thủ môn |
| 29 | Brendha da Silva Wierzibicki | Tiền đạo |
| 99 | Nina Costa Garrit | Tiền vệ |
| 22 | Fernanda Caroline da Silva | Tiền vệ |
| 19 | Layza Soares Alves Cavalcanti | Hậu vệ |
| 88 | Letícia Oliveira Silva | Tiền vệ |
| 17 | Maísa Aparecida Caverzan | Tiền vệ |
| 77 | Fabiola Sandoval | Tiền đạo |
| 44 | Sofia Couto | Hậu vệ |
| 27 | Emilly Lucas Do Nascimento Souza | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.40 | 2.85 | 81.00 | 51 | 1.00 | 4.5 | 6.40 | 1.11 | 7.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (20 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | BRA Women's Cup | Flamengo RJ (nữ) – Fluminense RJ (nữ) | 1–2 |
| 16/05/2026 | Brazil W L | Flamengo RJ (nữ) – Fluminense RJ (nữ) | 1–0 |
| 17/05/2025 | Brazil W L | Fluminense RJ (nữ) – Flamengo RJ (nữ) | 1–2 |
| 24/04/2025 | Copa Rio Women | Fluminense RJ (nữ) – Flamengo RJ (nữ) | 1–2 |
| 01/03/2025 | INT CF | Flamengo RJ (nữ) – Fluminense RJ (nữ) | 2–2 |
| 26/11/2024 | BRA RJW | Flamengo RJ (nữ) – Fluminense RJ (nữ) | 1–0 |
| 19/10/2024 | BRA RJW | Flamengo RJ (nữ) – Fluminense RJ (nữ) | 2–1 |
| 14/05/2024 | Brazil W L | Flamengo RJ (nữ) – Fluminense RJ (nữ) | 3–1 |
| 07/03/2024 | BRA Paulista Women's League | Fluminense RJ (nữ) – Flamengo RJ (nữ) | 1–1 |
| 03/02/2024 | BRA Paulista Women's League | Flamengo RJ (nữ) – Fluminense RJ (nữ) | 3–0 |
Phong độ gần đây
Fluminense RJ (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | BRA Women's Cup | Flamengo RJ (nữ) – Fluminense RJ (nữ) | 1–2 | T |
| 23/08/2026 | Brazil W L | Ferroviaria SP (nữ) – Fluminense RJ (nữ) | 1–1 | H |
| 16/08/2026 | Brazil W L | Fluminense RJ (nữ) – America Mineiro (nữ) | 4–1 | T |
| 11/08/2026 | Brazil W L | Botafogo RJ (nữ) – Fluminense RJ (nữ) | 1–2 | T |
| 02/08/2026 | Brazil W L | Fluminense RJ (nữ) – Bragantino (nữ) | 2–1 | T |
Flamengo RJ (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | BRA Women's Cup | Flamengo RJ (nữ) – Fluminense RJ (nữ) | 1–2 | B |
| 20/09/2026 | Brazil W L | Sao Paulo (nữ) – Flamengo RJ (nữ) | 1–0 | B |
| 13/09/2026 | Brazil W L | Flamengo RJ (nữ) – Sao Paulo (nữ) | 1–3 | B |
| 06/09/2026 | Brazil W L | Ferroviaria SP (nữ) – Flamengo RJ (nữ) | 2–2 | H |
| 30/08/2026 | Brazil W L | Flamengo RJ (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 1–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Fluminense RJ (nữ) vs Flamengo RJ (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Fluminense RJ (nữ) vs Flamengo RJ (nữ) thuộc Brazilian Women's Cup đã diễn ra lúc 05:00 ngày 23/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estadio Manoel Schwartz (Rio de Janeiro).
- Kết quả Fluminense RJ (nữ) vs Flamengo RJ (nữ) là bao nhiêu?
- Flamengo RJ (nữ) thắng Fluminense RJ (nữ) 3-1 trên sân khách; hiệp một 0-3; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Fluminense RJ (nữ) vs Flamengo RJ (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 20 lần gặp nhau gần nhất: Fluminense RJ (nữ) thắng 3, hòa 3, Flamengo RJ (nữ) thắng 14. Lần gần nhất ngày 16/10/2026 (BRA Women's Cup) Flamengo RJ (nữ) 1-2 Fluminense RJ (nữ).
- Phong độ Fluminense RJ (nữ) và Flamengo RJ (nữ) trước trận?
- Fluminense RJ (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDWWWL); Flamengo RJ (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLLDWW).
- Đội hình xuất phát Fluminense RJ (nữ) vs Flamengo RJ (nữ)?
- Fluminense RJ (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Flamengo RJ (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:58 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

