- Phạt góc10 – 3
- Thẻ vàng2 – 1
- Thẻ đỏ1 – 0
Sân Estadio José Bastos Padilha, Rio de Janeiro · Mưa rải rác 24°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.95 / 1.85
Fluminense RJ (nữ) thắng 2-1 ngay trên sân của Flamengo RJ (nữ).
Flamengo RJ (nữ) vs Fluminense RJ (nữ) 1-2 — Brazilian Women's Cup 16/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Mariana Fernandes Moreira Emmanoel 18'
- 🟨 Fabiana Simões 29'
- 39' 🟨 Karina Thamiris Pereira da Silva
-
45'
0 - 1 ⚽ Nathalia Goncalves Rodrigues - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Claudia Regina Mattos Santosthay Driely Severino Ferreira
-
⚽ Laysa Crisula Ribeiro da Costa
54'
1 - 1 -
64'
1 - 2 ⚽ Driely Severino Ferreira - 67' 🔁 Beatriz Colaresthay Débora Oliveira dos Santos
- 67' 🔁 Crisciane Souza Santosthay Gabrielly Carvalho Louvain
- 🔁 Kaylane Cristina Vieirathay Fabiana Simões 70'
- 75' 🔁 Adriellythay Nathália Gonçalves Rodrigues
- 🔁 Letícia Oliveira Silvathay Juliana Ferreira 77'
- 🔁 Maísa Aparecida Caverzanthay Jucinara Thaís Soares Paz 77'
- 🟨🟥 Mariana Fernandes Moreira Emmanoel 86'
- 🔁 Sofia Coutothay Núbia Januário Lopes da Conceição 89'
- 🔁 C. Sandovalthay Laysa Crisula Ribeiro da Costa 89'
- 94+4' 🔁 Kaline Eloi Duartethay Letícia Silva Amador
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 56%Kiểm soát bóng44%
- 7Sút trúng đích7
- 11Sút không trúng đích4
- 18Sút trong vòng cấm11
- 0Sút bị chặn0
- 10Phạt góc3
- 105Tấn công nguy hiểm52
- 133Tấn công89
- 0Bị phạm lỗi0
- 2Thẻ vàng1
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 13.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Flamengo RJ (nữ) kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Flamengo RJ (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Fluminense RJ (nữ) ép sân. Flamengo RJ (nữ) kiểm soát thế trận 53% thời gian, Fluminense RJ (nữ) 34%.
Flamengo RJ (nữ)Fluminense RJ (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Flamengo RJ (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Viviane Holzel Domingues | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Núbia Januário Lopes da Conceição | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Fabiana Simões | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Flávia Caroline da Mota Cardoso | Hậu vệ | 0.0 |
| 81 | Jucinara Thaís Soares Paz | Hậu vệ | 0.0 |
| 2 | Monalisa Reis Carvalho Belem | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Djenifer Becker © | Tiền vệ | 0.0 |
| 28 | Juliana Ferreira | Tiền vệ | 0.0 |
| 31 | Laysa Crisula Ribeiro da Costa | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Mariana Fernandes Moreira Emmanoel | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Cristiane Rozeira | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 35 | Anna Luiza Fernandes | Tiền vệ |
| 34 | Ana Laura Ribeiro Silva | Hậu vệ |
| 25 | Abilene Joice Miranda de Souza | Thủ môn |
| 13 | Santos Bruna | Tiền đạo |
| 99 | Nina Costa Garrit | Tiền vệ |
| 27 | Emilly Lucas | Hậu vệ |
| 20 | Kaylane Cristina Vieira | Tiền vệ |
| 19 | Layza Soares Alves Cavalcanti | Hậu vệ |
| 88 | Letícia Oliveira Silva | Hậu vệ |
| 17 | Maísa Aparecida Caverzan | Tiền vệ |
| 77 | C. Sandoval | Không rõ |
| 44 | Sofia Couto | Hậu vệ |
Fluminense RJ (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 99 | Kemelli Trugilho | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Gislaine Cristina Souza da Silva © | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Nathalia Goncalves Rodrigues | Hậu vệ | 0.0 |
| 35 | Driely Severino Ferreira | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Pele | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Karina Thamiris Pereira da Silva | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Débora Oliveira dos Santos | Tiền vệ | 0.0 |
| 41 | Gabrielly Carvalho Louvain | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Kathleen Luane da Silva | Tiền đạo | 0.0 |
| 21 | Letícia Silva Amador | Tiền đạo | 0.0 |
| 77 | raquel fernandes | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Carina Gomes Fernandes | Tiền đạo |
| 18 | Camila Cristina de Oliveira Cruz | Tiền vệ |
| 17 | Maria Luisa Guimarães da Silva Otacilio | Tiền đạo |
| 5 | Claudia Regina Mattos Santos | Tiền vệ |
| 16 | Beatriz Colares | Không rõ |
| 97 | Daniela Medeiros Venturin | Tiền vệ |
| 81 | Kaline Eloi Duarte | Tiền đạo |
| 12 | Letícia Bussatto | Thủ môn |
| 22 | martins milena | Không rõ |
| 6 | Altamires de Mattos Silva | Tiền vệ |
| 30 | Adrielly | Tiền vệ |
| 26 | Crisciane Souza Santos | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.95 | 1.85 | 126.00 | 26 | 1.00 | 3.5 | 9.00 | 1.07 | 13.5 | 2.37 | 1.50 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (19 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Brazil W L | Flamengo RJ (nữ) – Fluminense RJ (nữ) | 1–0 |
| 17/05/2025 | Brazil W L | Fluminense RJ (nữ) – Flamengo RJ (nữ) | 1–2 |
| 24/04/2025 | Copa Rio Women | Fluminense RJ (nữ) – Flamengo RJ (nữ) | 1–2 |
| 01/03/2025 | INT CF | Flamengo RJ (nữ) – Fluminense RJ (nữ) | 2–2 |
| 26/11/2024 | BRA RJW | Flamengo RJ (nữ) – Fluminense RJ (nữ) | 1–0 |
| 19/10/2024 | BRA RJW | Flamengo RJ (nữ) – Fluminense RJ (nữ) | 2–1 |
| 14/05/2024 | Brazil W L | Flamengo RJ (nữ) – Fluminense RJ (nữ) | 3–1 |
| 07/03/2024 | BRA Paulista Women's League | Fluminense RJ (nữ) – Flamengo RJ (nữ) | 1–1 |
| 03/02/2024 | BRA Paulista Women's League | Flamengo RJ (nữ) – Fluminense RJ (nữ) | 3–0 |
| 12/11/2023 | BRA RJW | Flamengo RJ (nữ) – Fluminense RJ (nữ) | 0–1 |
Phong độ gần đây
Flamengo RJ (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Brazil W L | Sao Paulo (nữ) – Flamengo RJ (nữ) | 1–0 | B |
| 13/09/2026 | Brazil W L | Flamengo RJ (nữ) – Sao Paulo (nữ) | 1–3 | B |
| 06/09/2026 | Brazil W L | Ferroviaria SP (nữ) – Flamengo RJ (nữ) | 2–2 | H |
| 30/08/2026 | Brazil W L | Flamengo RJ (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 1–0 | T |
| 23/08/2026 | Brazil W L | Flamengo RJ (nữ) – Atletico Mineiro (nữ) | 4–1 | T |
Fluminense RJ (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Brazil W L | Ferroviaria SP (nữ) – Fluminense RJ (nữ) | 1–1 | H |
| 16/08/2026 | Brazil W L | Fluminense RJ (nữ) – America Mineiro (nữ) | 4–1 | T |
| 11/08/2026 | Brazil W L | Botafogo RJ (nữ) – Fluminense RJ (nữ) | 1–2 | T |
| 02/08/2026 | Brazil W L | Fluminense RJ (nữ) – Bragantino (nữ) | 2–1 | T |
| 25/07/2026 | Brazil W L | Internacional (nữ) – Fluminense RJ (nữ) | 1–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Flamengo RJ (nữ) vs Fluminense RJ (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Flamengo RJ (nữ) vs Fluminense RJ (nữ) thuộc Brazilian Women's Cup đã diễn ra lúc 05:00 ngày 16/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estadio José Bastos Padilha (Rio de Janeiro).
- Kết quả Flamengo RJ (nữ) vs Fluminense RJ (nữ) là bao nhiêu?
- Fluminense RJ (nữ) thắng Flamengo RJ (nữ) 2-1 trên sân khách; hiệp một 0-1; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Flamengo RJ (nữ) vs Fluminense RJ (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 19 lần gặp nhau gần nhất: Flamengo RJ (nữ) thắng 14, hòa 3, Fluminense RJ (nữ) thắng 2. Lần gần nhất ngày 16/05/2026 (Brazil W L) Flamengo RJ (nữ) 1-0 Fluminense RJ (nữ).
- Phong độ Flamengo RJ (nữ) và Fluminense RJ (nữ) trước trận?
- Flamengo RJ (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LLDWWW); Fluminense RJ (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWLW).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:38 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

