
FK Tikves Kavadarci
VĐQG Bắc MacedoniaNorth MacedoniaHLV Oliver BogatinovSân Gradski Stadion KavadarciGiá trị 3,4 triệu €
Phong độ: TTHTT
FK Tikves Kavadarci sẽ gặp Shkendija Haracine lúc 18:00 ngày 01/11/2026 tại VĐQG Bắc Macedonia.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 3 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 13 | 0 – 5 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (32 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 88 | Marko Alcevski | Thủ môn | 24 |
| 3 | Mihail Manevski | Hậu vệ | 27 |
| 6 | Naumceski, Stefan | Hậu vệ | 26 |
| 21 | aleksandar varelovski | Hậu vệ | 38 |
| 23 | Martin·Todorov | Hậu vệ | — |
| 24 | Jovan Pop Zlatanov | Hậu vệ | 30 |
| 32 | Nikola Vlajkovic | Hậu vệ | 31 |
| 74 | renatinho | Hậu vệ | 21 |
| — | Tolga Yakut | Tiền vệ | 26 |
| — | Muhamed Elmas | Tiền vệ | 20 |
| 2 | Fodé Camara | Tiền vệ | 24 |
| 3 | Neven Kostadinov | Tiền vệ | — |
| 8 | Daniel·Tasev | Tiền vệ | — |
| 8 | Oktaj Rakipi | Tiền vệ | 23 |
| 13 | Vitor Alberto·Alves | Tiền vệ | — |
| 14 | Stojan Petkovski | Tiền vệ | — |
| 16 | Bojan Memov | Tiền vệ | — |
| 16 | david stojkov | Tiền vệ | 25 |
| 19 | Pane Gogov | Tiền vệ | 21 |
| 25 | Nikola Najdovski | Tiền vệ | — |
| 29 | rade rajchinovski | Tiền vệ | 19 |
| 34 | Kristijan·Ackovski | Tiền vệ | 28 |
| 10 | Daniel Milovanovikj | Tiền đạo | 28 |
| 17 | N Fanly Sylla | Tiền đạo | 21 |
| 17 | Gjoko spasov | Tiền đạo | 19 |
| 22 | Moussa Guel | Tiền đạo | 27 |
| 22 | Toheeb Lawal | Tiền đạo | 20 |
| — | Hristov S. | Không rõ | — |
| — | Teodor Nikolovski | Không rõ | — |
| — | Besar Gudjufi | Không rõ | 22 |
| 2 | Aleksandar Kocev | Không rõ | 20 |
| 13 | Rade Rajchinovski | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của FK Tikves Kavadarci là khi nào?
- FK Tikves Kavadarci gặp Shkendija Haracine trên sân khách lúc 18:00 ngày 01/11/2026, giải VĐQG Bắc Macedonia.
- FK Tikves Kavadarci đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất FK Tikves Kavadarci 4 thắng, 1 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 28/10/2026 thắng FC Vardar Skopje 3-1 (Cúp Bắc Macedonia).
- Đội hình FK Tikves Kavadarci có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình FK Tikves Kavadarci có 32 cầu thủ, tuổi trung bình 24,5, tổng giá trị 3,4 triệu €; đắt giá nhất là N Fanly Sylla (tiền đạo, 400 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của FK Tikves Kavadarci?
- HLV trưởng là Oliver Bogatinov (SLO, 48 tuổi); sân nhà Gradski Stadion Kavadarci tại Kavadarci, sức chứa 7.500 chỗ.
- Thành tích FK Tikves Kavadarci mùa này tại VĐQG Bắc Macedonia?
- Tại VĐQG Bắc Macedonia, FK Tikves Kavadarci đã đá 11 trận, ghi 24 bàn, thủng lưới 9 (trung bình 2,18 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:59 31/10/2026 (giờ Việt Nam).