Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kristijan·Ackovski

FK Tikves KavadarciTiền vệMKD
28Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Kristijan·Ackovski là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo FK Tikves Kavadarci.

Tiểu sử Kristijan·Ackovski

Kristijan·Ackovski, 28 tuổi, là tiền vệ quốc tịch North Macedonia đang thi đấu cho FK Tikves Kavadarci. Ở mùa hiện tại ghi nhận 9 trận ra sân, 1 bàn thắng và 696 phút thi đấu trên sân. Cầu thủ cao 179 cm, thuận chân trái, có giá trị thị trường 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 250 nghìn € (2022). Hợp đồng với câu lạc bộ có thời hạn đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
696Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
696Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
North Macedonia First Football League——9769610000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

North Macedonia First Football League · 9 trận ra sân, 696 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/12/20171950 nghìn €
11/12/20182050 nghìn €
28/05/201921125 nghìn €
11/12/201921125 nghìn €
15/12/202123250 nghìn €
16/05/202224250 nghìn €
14/12/202224175 nghìn €
18/05/202325175 nghìn €
13/12/202325125 nghìn €
21/05/202426125 nghìn €
08/12/20242650 nghìn €
15/06/20252725 nghìn €
19/10/20252775 nghìn €
17/12/202527100 nghìn €
10/06/202628125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com