
Jovan Pop Zlatanov
30Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Jovan Pop Zlatanov là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo FK Tikves Kavadarci.
Tiểu sử Jovan Pop Zlatanov
Jovan Pop Zlatanov là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ FK Tikves Kavadarci, mang quốc tịch North Macedonia và sinh ngày 06/07/1996, hiện 30 tuổi. Cầu thủ cao 176 cm, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận, 74 phút và 1 bàn thắng. Giá trị thị trường hiện tại là 125 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 300 nghìn € vào năm 2017. Lần chuyển nhượng gần nhất là ngày 30/06/2026, từ Rabotnicki Skopje đến FK Tikves Kavadarci.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
74Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,22Bàn/90 phút
74Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| North Macedonia First Football League | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 74 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 74 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2016 | 20 | 175 nghìn € |
| 16/06/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 13/12/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/05/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/12/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/05/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 11/12/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/12/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 15/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 15/12/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/05/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 03/10/2022 | 26 | — |
| 18/05/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 13/12/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 21/05/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 26/09/2024 | 28 | — |
| 19/10/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 10/06/2026 | 29 | 150 nghìn € |
| 16/09/2026 | 30 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Rabotnicki Skopje | FK Tikves Kavadarci | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2026 | FK Makedonija Gjorce Petrov | Rabotnicki Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | FC Vardar Skopje | FK Makedonija Gjorce Petrov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FK Makedonija Gjorce Petrov | FC Vardar Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Rigas Futbola Skola | FK Makedonija Gjorce Petrov | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2021 | FC Vardar Skopje | Rigas Futbola Skola | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Pelister Bitola | FC Vardar Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Teteks Tetovo | Pelister Bitola | Chuyển nhượng | — |