
Nikola Vlajkovic
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Nikola Vlajkovic là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Tikves Kavadarci.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
331Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| North Macedonia First Football League | — | — | 4 | 4 | 331 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
North Macedonia First Football League · 4 trận ra sân, 331 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2019 | 24 | 175 nghìn € |
| 20/06/2020 | 24 | 175 nghìn € |
| 21/12/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 11/06/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 24/12/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 25/06/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 17/11/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/06/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 06/03/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 21/05/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 16/10/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 22/05/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 275 nghìn € |
| 08/04/2026 | 30 | 225 nghìn € |
| 16/09/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Free player | FK Tikves Kavadarci | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Botev Vratsa | Free player | Trở lại | — |
| 08/07/2025 | Vlazrimi Struga | Botev Vratsa | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2024 | Radnicki Nis | Vlazrimi Struga | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2023 | Radnicki 1923 Kragujevac | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2022 | Novi Pazar | Radnicki 1923 Kragujevac | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2020 | Radnicki Pirot | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2018 | Jagodina | Radnicki Pirot | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | GFK Tabane | Jagodina | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Radnicki Pirot | GFK Tabane | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | GFK Jasenica Smederevska Palanka | Radnicki Pirot | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2015 | Radnicki Pirot | GFK Jasenica Smederevska Palanka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FK Radnicki Pirot U19 | Radnicki Pirot | Chuyển nhượng | — |