- Phạt góc3 – 3
- Thẻ vàng4 – 1
Sân Trud, Rostov-on-Don · Nắng 28°C · cập nhật
Spartak Moscow (nữ) thắng 5-0 ngay trên sân của FK Rostov (nữ).
FK Rostov (nữ) vs Spartak Moscow (nữ) 0-5 — Ngoại hạng Nga (nữ) 05/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
12'
0 - 1 ⚽ Natalya Mashina -
29'
0 - 2 ⚽ Gabriela Grzywinskakiến tạo: Natalya Mashina - 31' 🟨 Kira Petukhova
-
41'
0 - 3 ⚽ Tijana Filipovic - 🟨 Anastasia Kislitsyna 46+1'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Lara Ivanusathay Valeria Batyreva
- 46' 🔁 Anna Kozhnikovathay anastasia kolokolchikova
- 46' 🔁 Lena Yakupovathay Kristina cherkasova
- 🔁 Olga Shcherbininathay Anna Pavlova 46'
- 🟨 Olga Shcherbinina 51'
-
56'
0 - 4 ⚽ (pen) Natalya Mashina - 🔁 irina shershunovathay Anastasia Kislitsyna 58'
- 61' 🔁 Iana svistunovathay Gabriela Grzywinska
- 61' 🔁 violetta kakhramanzadethay Natalya Mashina
- 🟨 65'
-
66'
0 - 5 ⚽ Marina Fedorova - 🔁 Anastasia Mishkileevathay sofia shabarshina 67'
- 🟨 75'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 35%Kiểm soát bóng65%
- 1Sút trúng đích3
- 1Sút không trúng đích8
- 2Sút trong vòng cấm11
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc5
- 44Tấn công nguy hiểm105
- 88Tấn công136
- 4Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-3, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Spartak Moscow (nữ) kiểm soát bóng 65%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FK Rostov (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Spartak Moscow (nữ) ép sân. FK Rostov (nữ) kiểm soát thế trận 31% thời gian, Spartak Moscow (nữ) 62%.
FK Rostov (nữ)Spartak Moscow (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 3-4-3
FK Rostov (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | elizaveta konak | Thủ môn | 0.0 |
| 8 | Kristina Goloshchekova © | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | svetlana karazgezian | Hậu vệ | 0.0 |
| 88 | Inna Novikova | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Snezhana Kirpichnikova | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | vitalina rodionenko | Tiền vệ | 0.0 |
| 26 | Anastasia Kislitsyna | Tiền vệ | 0.0 |
| 80 | Margarita litvinenko | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Oksanna pizlova | Tiền đạo | 0.0 |
| 56 | Anna Pavlova | Tiền đạo | 0.0 |
| 69 | sofia shabarshina | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Yana Vorobyova | Không rõ |
| 50 | yulia chernyshova | Thủ môn |
| 87 | alina komarova | Hậu vệ |
| 79 | Milena Krivosheenko | Tiền vệ |
| 83 | Anastasia Mishkileeva | Không rõ |
| 27 | Olga Shcherbinina | Không rõ |
| 19 | irina shershunova | Hậu vệ |
Spartak Moscow (nữ) · HLV Vadim Kozlov
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Elizaveta scherbakova © | Thủ môn | 0.0 |
| 9 | Natalya Mashina | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Natalya Morozova | Hậu vệ | 0.0 |
| 51 | Gabriela Grzywinska | Hậu vệ | 0.0 |
| 12 | anastasia kolokolchikova | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Tijana Filipovic | Tiền vệ | 0.0 |
| 25 | Valeria Batyreva | Tiền vệ | 0.0 |
| 93 | christina petkus | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Marina Fedorova | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Kristina cherkasova | Tiền đạo | 0.0 |
| 46 | Kira Petukhova | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | Anna Kozhnikova | Hậu vệ |
| 55 | valeria kuznetsova | Tiền vệ |
| 18 | Alina Myagkova | Tiền vệ |
| 24 | Viktoria·Nosenko | Thủ môn |
| 17 | Iana svistunova | Tiền vệ |
| 7 | Lena Yakupova | Tiền vệ |
| 33 | Juliana Camorina | Hậu vệ |
| 78 | violetta kakhramanzade | Tiền vệ |
| 13 | Lara Ivanusa | Tiền đạo |
Lịch sử đối đầu (5 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – FK Rostov (nữ) | 2–0 |
| 27/09/2025 | RUS Women's Premier League | FK Rostov (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 0–1 |
| 11/05/2025 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – FK Rostov (nữ) | 2–0 |
| 02/11/2024 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – FK Rostov (nữ) | 3–1 |
| 24/05/2024 | RUS Women's Premier League | FK Rostov (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 0–3 |
Phong độ gần đây
FK Rostov (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | RUS Women's Premier League | Yenisey Krasnoyarsk (nữ) – FK Rostov (nữ) | 1–2 | T |
| 08/08/2026 | RUS Women's Premier League | Dynamo Moscow (nữ) – FK Rostov (nữ) | 5–0 | B |
| 01/08/2026 | RUS Women's Premier League | FK Rostov (nữ) – Ryazan-VDV (nữ) | 0–0 | H |
| 17/07/2026 | RUS Women's Premier League | CSKA Moscow (nữ) – FK Rostov (nữ) | 2–0 | B |
| 11/07/2026 | RUS Women's Premier League | FK Rostov (nữ) – Lokomotiv Moscow (nữ) | 0–0 | H |
Spartak Moscow (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – Zvezda 2005 (nữ) | 1–0 | T |
| 22/08/2026 | RUS Women's Cup | Lokomotiv Moscow (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 2–0 | B |
| 16/08/2026 | RUS Women's Cup | Spartak Moscow (nữ) – Lokomotiv Moscow (nữ) | 3–4 | B |
| 08/08/2026 | RUS Women's Premier League | FC Krasnodar (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 1–4 | T |
| 01/08/2026 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 1–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- FK Rostov (nữ) vs Spartak Moscow (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FK Rostov (nữ) vs Spartak Moscow (nữ) thuộc Ngoại hạng Nga (nữ), Vòng 18 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 05/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Trud (Rostov-on-Don).
- Kết quả FK Rostov (nữ) vs Spartak Moscow (nữ) là bao nhiêu?
- Spartak Moscow (nữ) thắng FK Rostov (nữ) 5-0 trên sân khách; hiệp một 0-3.
- Lịch sử đối đầu FK Rostov (nữ) vs Spartak Moscow (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 5 lần gặp nhau gần nhất: FK Rostov (nữ) thắng 0, hòa 0, Spartak Moscow (nữ) thắng 5. Lần gần nhất ngày 10/05/2026 (RUS Women's Premier League) Spartak Moscow (nữ) 2-0 FK Rostov (nữ).
- Phong độ FK Rostov (nữ) và Spartak Moscow (nữ) trước trận?
- FK Rostov (nữ): 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLDLDL); Spartak Moscow (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLLWWD).
- Đội hình xuất phát FK Rostov (nữ) vs Spartak Moscow (nữ)?
- FK Rostov (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-3, Spartak Moscow (nữ) dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:12 04/11/2026 (giờ Việt Nam).

