- Phạt góc3 – 5
- Thẻ vàng2 – 1
Sân Stadium Myjava, Myjava · sân trung lập · Ít mây 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.67 / 1.45
Mgarr (nữ) thắng 4-0 ngay trên sân của FC Flora Tallinn (nữ).
FC Flora Tallinn (nữ) vs Mgarr (nữ) 0-4 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 22/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Gerda Liisa Matson 36'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
51'
0 - 1 ⚽ Carlyn Presleykiến tạo: Valeria Villegas Caly - 🟨 Anastassia Ivanova 54'
-
59'
0 - 2 ⚽ Carlyn Presleykiến tạo: Yulya Carella - 63' 🟨 Veronique·Mifsud
- 🔁 D. Uzjukinathay Anastassia Ivanova 67'
- 🔁 Jane Mirjamthay Karola Purgats 67'
- 🔁 Grethel Sootagathay Maribel Laidmets 67'
- 68' 🔁 Chaina Maizeroithay Veronique·Mifsud
-
70'
0 - 3 ⚽ (phản lưới) Kristiina Tullus - 🔁 J. Južaninovathay Anett Joandi 76'
- 82' 🔁 Beauty Abena Juliusthay Yanina Ayelén Méndez
- 🔁 Elis soodlathay Pilleriin Pohlak 82'
- 86' 🔁 Ann-Marie Saidthay Yulya Carella
-
96+6'
0 - 4 ⚽ Carlyn Presleykiến tạo: Alejandra Villegas Caly - 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 49%Kiểm soát bóng51%
- 3Sút trúng đích8
- 3Sút không trúng đích6
- 6Sút trong vòng cấm14
- 0Sút bị chặn0
- 3Phạt góc5
- 35Tấn công nguy hiểm31
- 93Tấn công78
- 0Bị phạm lỗi0
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Mgarr (nữ) kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FC Flora Tallinn (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Mgarr (nữ) ép sân. FC Flora Tallinn (nữ) kiểm soát thế trận 38% thời gian, Mgarr (nữ) 50%.
FC Flora Tallinn (nữ)Mgarr (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-3-2 vs 4-2-3-1
FC Flora Tallinn (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Victoria Vihman | Thủ môn | 5.5 |
| 4 | Anett Joandi | Hậu vệ | 6.0 |
| 17 | Maribel Laidmets | Hậu vệ | 5.7 |
| 24 | Gerda Liisa Matson | Hậu vệ | 5.55 |
| 28 | Kristiina Tullus © | Hậu vệ | 6.2 |
| 33 | Kelly Rosen | Hậu vệ | 5.8 |
| 5 | Karola Purgats | Tiền vệ | 5.8 |
| 11 | A. Južaninova | Tiền vệ | 5.6 |
| 99 | Pilleriin Pohlak | Tiền vệ | 5.6 |
| 19 | Anastassia Ivanova | Tiền đạo | 6.12 |
| 77 | Gretlin Pihlak | Tiền đạo | 6.5 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 39 | Jane Mirjam | Tiền đạo |
| 7 | Darina Kudjavnina | Tiền vệ |
| 12 | Irina Kozljajeva | Thủ môn |
| 18 | J. Južaninova | Hậu vệ |
| 3 | D. Smirnova | Hậu vệ |
| 27 | Elis soodla | Tiền đạo |
| 16 | Grethel Sootaga | Hậu vệ |
| 10 | D. Uzjukina | Tiền đạo |
| 13 | Arina Uzjukina | Tiền đạo |
| 64 | K Vapper | Tiền vệ |
Mgarr (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 28 | Giulia D’Antuono | Thủ môn | 6.8 |
| 5 | Abigail Camilleri © | Hậu vệ | 6.7 |
| 6 | Alejandra Villegas Caly | Hậu vệ | 7.2 |
| 17 | Leanne Cefai | Hậu vệ | 7.0 |
| 20 | Yanina Ayelén Méndez | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Maia Melaine Debono | Tiền vệ | 6.5 |
| 10 | Veronique·Mifsud | Tiền vệ | 6.3 |
| 11 | Yulya Carella | Tiền vệ | 7.2 |
| 12 | Carlyn Presley | Tiền vệ | 9.5 |
| 88 | A. Grech | Tiền vệ | 6.5 |
| 19 | Valeria Villegas Caly | Tiền đạo | 6.6 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Patricia Ebejer | Thủ môn |
| 3 | Ann-Marie Said | Hậu vệ |
| 13 | Gaia Antonelli | Tiền vệ |
| 4 | Kayah Abela Sciberras | Hậu vệ |
| 9 | Elisa Xuereb | Tiền đạo |
| 26 | Milena Stagno | Hậu vệ |
| 14 | Shania Marie Spiteri | Tiền vệ |
| 16 | Sylivia Kabene | Tiền đạo |
| 8 | Maria Mizzi | Hậu vệ |
| 21 | Paula Ciappara | Tiền đạo |
| 27 | Beauty Abena Julius | Hậu vệ |
| 77 | Chaina Maizeroi | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.67 | 1.45 | 67.00 | 51 | 1.00 | 3.5 | 7.40 | 1.09 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
FC Flora Tallinn (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | INT CF | FC Flora Tallinn (nữ) – MFA Zalgiris (nữ) | 0–4 | B |
| 12/07/2026 | INT CF | Gintra Universitetas (nữ) – FC Flora Tallinn (nữ) | 5–0 | B |
| 18/06/2026 | EST Women's Meistri Liiga | FC Flora Tallinn (nữ) – Viimsi JK (nữ) | 1–2 | B |
| 12/06/2026 | EST Women's Meistri Liiga | FC Flora Tallinn (nữ) – Harju JK Laagri (nữ) | 2–2 | H |
| 30/05/2026 | EST Women's Meistri Liiga | Saku Sporting (nữ) – FC Flora Tallinn (nữ) | 1–5 | T |
Mgarr (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 21/03/2026 | MAL Women's Division 1 | Birkirkara (nữ) – Mgarr (nữ) | 1–1 | H |
| 15/03/2026 | MAL Women's Division 1 | Mgarr (nữ) – San Gwann FC (nữ) | 6–1 | T |
| 22/02/2026 | MAL Women's Division 1 | Mgarr (nữ) – Valletta FC (nữ) | 5–0 | T |
| 13/02/2026 | MAL Women's Division 1 | Swieqi United (nữ) – Mgarr (nữ) | 1–1 | H |
| 06/02/2026 | MAL Women's Division 1 | Hibernians (nữ) – Mgarr (nữ) | 0–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- FC Flora Tallinn (nữ) vs Mgarr (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FC Flora Tallinn (nữ) vs Mgarr (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 23:00 ngày 22/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadium Myjava (Myjava).
- Kết quả FC Flora Tallinn (nữ) vs Mgarr (nữ) là bao nhiêu?
- Mgarr (nữ) thắng FC Flora Tallinn (nữ) 4-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Phong độ FC Flora Tallinn (nữ) và Mgarr (nữ) trước trận?
- FC Flora Tallinn (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLLDWW); Mgarr (nữ): 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWWDWW).
- Đội hình xuất phát FC Flora Tallinn (nữ) vs Mgarr (nữ)?
- FC Flora Tallinn (nữ) ra sân với sơ đồ 5-3-2, Mgarr (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:04 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

