
FC Flora Tallinn (nữ) sẽ gặp Viimsi JK (nữ) lúc 18:00 ngày 25/10/2026 tại Estonian Women's Meistri Liiga.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 6 – 0 | 4 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 5 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 0 – 5 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 2 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (31 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Victoria Vihman | Thủ môn | 22 |
| 12 | Ksenija Jerofejeva | Thủ môn | 21 |
| 22 | Katarina Elisabeth Käpa | Thủ môn | 21 |
| 43 | Getriin Strigin | Thủ môn | 30 |
| 2 | Jessika Uleksin | Hậu vệ | 30 |
| 3 | Annemai lutter | Hậu vệ | 22 |
| 5 | Liis Lepik | Hậu vệ | 32 |
| 5 | Karola Purgats | Hậu vệ | 20 |
| 10 | Silja Gorosko | Hậu vệ | 32 |
| 26 | Viktoria Toding | Hậu vệ | 20 |
| 28 | Kristiina Tullus | Hậu vệ | 28 |
| 30 | siret raamet | Hậu vệ | 27 |
| 34 | Maarija Mikiver | Hậu vệ | 40 |
| 47 | Kart mere | Hậu vệ | 33 |
| 4 | Daniela Mona Lambin | Tiền vệ | 36 |
| 7 | Valeria liik | Tiền vệ | 24 |
| 8 | Helina Tarkmeel | Tiền vệ | 21 |
| 14 | Kethy Ounpuu | Tiền vệ | 38 |
| 16 | Jaanika Volkov | Tiền vệ | 22 |
| 20 | Ariina murkhain | Tiền vệ | 27 |
| 33 | Kelly Rosen | Tiền vệ | 30 |
| 72 | Mari Liis Lillemae | Tiền vệ | 26 |
| — | Elis soodla | Tiền đạo | 27 |
| 6 | Katrin Loo | Tiền đạo | 35 |
| 11 | Maarja Saulep | Tiền đạo | 36 |
| 13 | Kristina Teern | Tiền đạo | 22 |
| 18 | Marta Raidna | Tiền đạo | 23 |
| 19 | Anastassia Ivanova | Tiền đạo | 28 |
| 61 | Getter Saar | Tiền đạo | — |
| 71 | Simona polismae | Tiền đạo | 23 |
| 77 | Anastasia Dodeltseva | Tiền đạo | 29 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của FC Flora Tallinn (nữ) là khi nào?
- FC Flora Tallinn (nữ) gặp Viimsi JK (nữ) trên sân nhà lúc 18:00 ngày 25/10/2026, giải Estonian Women's Meistri Liiga.
- FC Flora Tallinn (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất FC Flora Tallinn (nữ) 3 thắng, 0 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 16/10/2026 thua Paide Linnameeskond (nữ) 0-2 (Estonian Women's Meistri Liiga).
- Đội hình FC Flora Tallinn (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình FC Flora Tallinn (nữ) có 31 cầu thủ, tuổi trung bình 27,5.
- Thành tích FC Flora Tallinn (nữ) mùa này tại Estonian Women's Meistri Liiga?
- Tại Estonian Women's Meistri Liiga, FC Flora Tallinn (nữ) đã đá 22 trận, ghi 66 bàn, thủng lưới 26 (trung bình 3,00 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:42 22/10/2026 (giờ Việt Nam).