- Phạt góc5 – 6
· Ít mây 10°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.75 / 2.05
Sheffield United (nữ) thắng 4-3 ngay trên sân của Burnley (nữ).
Burnley (nữ) vs Sheffield United (nữ) 3-4 — Hạng Nhất Anh (nữ) 25/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (13)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
8'
0 - 1 ⚽ mollie rouse -
⚽ Emma Siddallkiến tạo: Leah Galton
37'
1 - 1 -
⚽ Leah Galtonkiến tạo: Emma Siddall
41'
2 - 1 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
47'
2 - 2 ⚽ halle housseinkiến tạo: mollie rouse - 🔁 Rachel Williamsthay Brenna mcpartlan 63'
- 🔁 Charley dochertythay Maddi wilde 69'
-
74'
2 - 3 ⚽ Ava Baker - 78' 🔁 Abbie Jonesthay charlie devlin
-
80'
2 - 4 ⚽ Abbie Joneskiến tạo: Sophie Harwood - 🔁 Jessica hennessythay Emma Siddall 87'
-
⚽ (phản lưới) Leanne cowan
94+4'
3 - 4 - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 46%Kiểm soát bóng54%
- 21Tổng cú sút15
- 8Sút trúng đích6
- 10Sút không trúng đích6
- 22Sút trong vòng cấm18
- 4Sút bị chặn6
- 5Phạt góc6
- 56Tấn công nguy hiểm62
- 98Tấn công99
- 382Chuyền456
- 301Chuyền chính xác367
- 7Chuyền then chốt1
- 16Chuyền dài11
- 18Rê bóng9
- 25Tạt bóng21
- 37Tranh chấp39
- 15Tắc bóng15
- 68Cản phá48
- 4Cứu thua5
- 10Phạm lỗi12
- 11Bị phạm lỗi21
- 2Việt vị3
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-1, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 6.5 bàn. Sheffield United (nữ) kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Burnley (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Sheffield United (nữ) ép sân. Burnley (nữ) kiểm soát thế trận 44% thời gian, Sheffield United (nữ) 53%.
Burnley (nữ)Sheffield United (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Burnley (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 28 | Kirstie Levell | Thủ môn | 5.0 |
| 3 | Emma Siddall | Hậu vệ | 8.8 |
| 5 | Deanna Cooper | Hậu vệ | 6.9 |
| 8 | Jamie Finn | Hậu vệ | 7.1 |
| 20 | Maddi wilde | Hậu vệ | 6.7 |
| 22 | Alethea Paul | Hậu vệ | 6.3 |
| 23 | Naomi Hartley | Hậu vệ | 5.8 |
| 4 | Brenna mcpartlan | Tiền vệ | 7.4 |
| 6 | Tyler Toland | Tiền vệ | 6.2 |
| 44 | Leah Galton | Tiền vệ | 8.4 |
| 10 | Christie Murray © | Tiền đạo | 6.4 |
Dự bị (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Jacqueline Burns | Thủ môn |
| 24 | Brooke Cairns | Tiền vệ |
| 2 | Charley docherty | Hậu vệ |
| 14 | Jessica hennessy | Tiền vệ |
| 11 | Kiera sena | Tiền vệ |
| 18 | Rachel Williams | Tiền đạo |
Sheffield United (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | sian rogers | Thủ môn | 8.0 |
| 2 | Leanne cowan | Hậu vệ | 5.9 |
| 6 | G. Pearse | Hậu vệ | 6.2 |
| 22 | Sophie Harwood | Hậu vệ | 6.4 |
| 4 | Ella kinzett | Tiền vệ | 6.4 |
| 10 | charlie devlin | Tiền vệ | 6.2 |
| 11 | Ava Baker | Tiền vệ | 7.8 |
| 14 | halle houssein | Tiền vệ | 7.8 |
| 25 | mollie rouse © | Tiền vệ | 9.0 |
| 41 | Jessica reavill | Tiền vệ | 7.0 |
| 7 | amy andrews | Tiền đạo | 6.9 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 48 | Darcey Summerfield | Không rõ |
| 30 | izzy pendlebury | Thủ môn |
| 54 | abigail kay | Tiền vệ |
| 29 | Abbie Jones | Tiền đạo |
| 27 | S. Hillyerd | Thủ môn |
| 42 | mollie austin | Không rõ |
| 49 | Lucy Willis | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.75 | 2.05 | 81.00 | 51 | 1.00 | 6.5 | 8.40 | 1.08 | 10.5 | 1.83 | 1.83 |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Burnley (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | FA Women's League Cup | Burnley (nữ) – Aston Villa (nữ) | 0–2 | B |
| 18/10/2026 | FA Women's League Cup | Burnley (nữ) – Durham Wildcats LFC (nữ) | 3–2 | T |
| 04/10/2026 | ENG FA WSL 2 | Nottingham Forest (nữ) – Burnley (nữ) | 2–0 | B |
| 26/09/2026 | ENG FA WSL 2 | Burnley (nữ) – Bristol City (nữ) | 0–0 | H |
| 19/09/2026 | ENG FA WSL 2 | Wolverhampton Wanderers (nữ) – Burnley (nữ) | 3–0 | B |
Sheffield United (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | FA Women's League Cup | Sheffield United (nữ) – Nottingham Forest (nữ) | 0–0 | H |
| 04/10/2026 | ENG FA WSL 2 | Sheffield United (nữ) – Ipswich Town (nữ) | 1–2 | B |
| 27/09/2026 | ENG FA WSL 2 | Sheffield United (nữ) – Durham Wildcats LFC (nữ) | 4–1 | T |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | Manchester United (nữ) – Sheffield United (nữ) | 10–1 | B |
| 20/09/2026 | ENG FA WSL 2 | Newcastle (nữ) – Sheffield United (nữ) | 4–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Burnley (nữ) vs Sheffield United (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Burnley (nữ) vs Sheffield United (nữ) thuộc Hạng Nhất Anh (nữ), Vòng 6 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 25/10/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Burnley (nữ) vs Sheffield United (nữ) là bao nhiêu?
- Sheffield United (nữ) thắng Burnley (nữ) 4-3 trên sân khách; hiệp một 2-1.
- Phong độ Burnley (nữ) và Sheffield United (nữ) trước trận?
- Burnley (nữ): 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LWLDLL); Sheffield United (nữ): 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (DLWLLL).
- Đội hình xuất phát Burnley (nữ) vs Sheffield United (nữ)?
- Burnley (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Sheffield United (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:42 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

