
Kepez Belediyespor
Phong độ: TTBBB
Kepez Belediyespor sẽ gặp Eskisehirspor lúc 19:30 ngày 07/11/2026 tại Hạng 4 Thổ Nhĩ Kỳ.
Eskisehirspor gặp Kepez Belediyespor: lịch, đội hình, thống kê
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 2 | 2 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (57 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Năm sinh |
|---|---|---|---|
| — | Abdullah Kaan Tezcan | Thủ môn | 2003 |
| — | Ilkay Sezer Yilmaz | Thủ môn | 1992 |
| 1 | Mehmet Mert Islah | Thủ môn | 2002 |
| 13 | Erten Ersu | Thủ môn | 1994 |
| 24 | Evra Saner·Gulal | Thủ môn | 2002 |
| 54 | Yunus Emre Tekoğul | Thủ môn | 2005 |
| 69 | Ismail Cengiz | Thủ môn | 1996 |
| — | Metin·Aydin | Hậu vệ | 1993 |
| — | Emir Miray Koksal | Hậu vệ | 2001 |
| — | Emir Yazici | Hậu vệ | 2002 |
| — | Muhammed Emin Ozkul | Hậu vệ | 2007 |
| 2 | Alihan Akca | Hậu vệ | 2003 |
| 2 | Muhammed Ali Kol | Hậu vệ | 2001 |
| 3 | Oguzhan Kolak | Hậu vệ | 1997 |
| 3 | B. Karapınar | Hậu vệ | 1999 |
| 4 | Hasan Efe | Hậu vệ | 1988 |
| 4 | Fikret Sevilgen | Hậu vệ | 1994 |
| 14 | Atakan Gunduz | Hậu vệ | 2001 |
| 19 | Serkan Ozen | Hậu vệ | 1995 |
| 19 | S. Özen | Hậu vệ | 1995 |
| 24 | H. Solaklı | Hậu vệ | 2001 |
| 37 | Faruk Ocal | Hậu vệ | 1992 |
| 77 | Deniz Keskin | Hậu vệ | 1992 |
| — | Salih Sazak | Tiền vệ | 1995 |
| — | Selcuck Yildiz | Tiền vệ | 2001 |
| — | Serkan Ozkan | Tiền vệ | 1994 |
| 5 | Serhat Velioglu | Tiền vệ | — |
| 6 | Berkay Oztuvan | Tiền vệ | 1992 |
| 6 | Kerem Cagatay | Tiền vệ | 1994 |
| 6 | E. Nazlı | Tiền vệ | 2001 |
| 8 | Bilal Gulden | Tiền vệ | 1993 |
| 10 | Emir Can Gencel | Tiền vệ | 2001 |
| 16 | Ali Berke Timurcioglu | Tiền vệ | 1998 |
| 17 | Ender Aygören | Tiền vệ | 2000 |
| 19 | B. Altunbaş | Tiền vệ | 2001 |
| 21 | Hasan Gundogdu | Tiền vệ | 1995 |
| 22 | Hulusi Mert Atli | Tiền vệ | 2006 |
| 33 | Yusuf Okten | Tiền vệ | 2005 |
| 54 | Mert Can Yilmaz | Tiền vệ | 2003 |
| 88 | Zeki Kaan Satioglu | Tiền vệ | 2003 |
| — | Ahmet Keles | Tiền đạo | 1992 |
| — | Kadir Arli | Tiền đạo | 1997 |
| — | Samir Goktepe | Tiền đạo | 1994 |
| — | Mehmet Lhan | Tiền đạo | 2004 |
| 9 | T. Cevher | Tiền đạo | 2001 |
| 11 | Mehmet Durgut | Tiền đạo | 2001 |
| 11 | Ahmet Hakan Demirli | Tiền đạo | — |
| 11 | R. Yıkılmaz | Tiền đạo | 2002 |
| 12 | Turan Ali Demirci | Tiền đạo | 2002 |
| 17 | Ahmet Teker | Tiền đạo | 1992 |
| 20 | B. Çolak | Tiền đạo | 1993 |
| 27 | Batu Burhan Çevik | Tiền đạo | 2005 |
| 35 | Mehmet Can·Kocabas | Tiền đạo | 2001 |
| 61 | Abdurrahman Bayram | Tiền đạo | 2005 |
| 99 | Ozan Can Dursun | Tiền đạo | 1998 |
| 26 | Alper Demir | Không rõ | 2004 |
| 65 | Ali Bicer | Không rõ | 2005 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Kepez Belediyespor là khi nào?
- Kepez Belediyespor gặp Eskisehirspor trên sân khách lúc 19:30 ngày 07/11/2026, giải Hạng 4 Thổ Nhĩ Kỳ.
- Kepez Belediyespor đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Kepez Belediyespor 2 thắng, 0 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 31/10/2026 thắng Usakspor 2-0 (Hạng 4 Thổ Nhĩ Kỳ).
- Đội hình Kepez Belediyespor có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Kepez Belediyespor có 57 cầu thủ, tuổi trung bình 27,2, tổng giá trị 45 nghìn €; đắt giá nhất là Bilal Gulden (tiền vệ, 71 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Kepez Belediyespor?
- HLV trưởng là Cihat Güller (TUR); sân nhà Kepez Belediyesi Hasan Dogan Stadyumu tại Capez, sức chứa 3.000 chỗ.
- Thành tích Kepez Belediyespor mùa này tại Hạng 4 Thổ Nhĩ Kỳ?
- Tại Hạng 4 Thổ Nhĩ Kỳ, Kepez Belediyespor đã đá 9 trận, ghi 7 bàn, thủng lưới 13 (trung bình 0,78 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:12 04/11/2026 (giờ Việt Nam).