Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

H. Solaklı

25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

H. Solaklı là hậu vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Kepez Belediyespor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
241Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
241Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Third League2026-2027—3215100000——00—
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ2026-2027—119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 151 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 10 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: 10 nghìn €2026: —20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/02/20222150 nghìn €
19/06/20222150 nghìn €
04/01/20232210 nghìn €
25/06/20232225 nghìn €
28/12/20232225 nghìn €
02/06/20242325 nghìn €
02/01/20252410 nghìn €
19/06/20252425 nghìn €
04/01/20262525 nghìn €
04/06/20262510 nghìn €
15/08/202625—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026SomasporKepez BelediyesporChuyển nhượng—
04/09/2024Kirsehir KoyhizmetleriSomasporChuyển nhượng—
02/02/2023InegolsporKirsehir KoyhizmetleriChuyển nhượng—
06/08/2022AltinorduInegolsporChuyển nhượng—
29/06/2022Nigde BelediyesporAltinorduCho mượn—
22/08/2021AltinorduNigde BelediyesporChuyển nhượng—
29/06/2021KizilcaboluksporAltinorduCho mượn—
04/10/2020AltinorduKizilcaboluksporChuyển nhượng—
03/10/2020Nigde BelediyesporAltinorduCho mượn—
23/09/2020AltinorduNigde BelediyesporChuyển nhượng—
03/08/2020Altinordu U19AltinorduChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com